Ưu Nhược Điểm Của Phương Pháp Western Blot / Top 3 # Xem Nhiều Nhất & Mới Nhất 2/2023 # Top View | Channuoithuy.edu.vn

Phương Pháp Xét Nghiệm Western Blot

Western Blot là một kỹ thuật phân tích được sử dụng rộng rãi nhằm phát hiện các protein chuyên biệt trên các mẫu mô hay dịch chiết xuất mô.

Phương pháp này sử dụng điện di trên gel để phân tách các protein còn nguyên vẹn bằng cấu trúc 3D hay protein đã biến tính theo độ dài của mạch polypeptide. Protein này sau đó sẽ được chuyển lên màng (thường sử dụng là màng nitrocellulose hay màng PVDF), ở đó chúng được gắn bằng các kháng thể đặc hiệu với protein mục tiêu. Điện di trên gel sẽ được đưa vào hệ thống phân tích Western Blot nhằm giải quyết các vấn đề của các phản ứng chéo giữa các kháng thể.

Nguồn ảnh: http://proteomics.case.edu/proteomics/westernblot.html

Western Blot là kỹ thuật lai giữa protein với protein (Kháng nguyên – Kháng thể). Protein kháng nguyên được phát hiện qua phản ứng tạo màu hoặc phát huỳnh quang

Bước 1: Xử lý mẫu

Lấy mẫu từ toàn bộ mô hay môi trường nuôi cấy tế bào. Đầu tiên, xử lý mô rắn bằng phương pháp cơ học sử dụng máy nghiền, sử dụng máy đồng hóa hoặc siêu âm. Những mẫu virus hay mẫu lấy trừ trong môi trường nuôi cấy cũng có thể là nguồn protein xác định được trong Western Blot. Thêm các loại chất tẩy rửa, muối và dung dịch đệm để ly giải tế bào và hòa tan protein

Bước 2: Điện di trên gel

Điện di trên gel để phân tách các protein trong mẫu. Sự phân tách này của protein dựa trên điểm đẳng điện, khối lượng phân tử, điện tích hoặc phối hợp các yếu tố trên.

Phương pháp điện di phổ biến nhất là điện di trên gel polyacrylamide và có bổ sung sodium dodecyl sulfate (SDS). Phương pháp SDS – PAGE (điện di trên gel polyacrylamide và có bổ sung SDS) giữ các polypeptide ở trạng thái biến tính sau khi chúng được xử lý với chất khử mạnh và mất đi cấu trúc bậc 2, cấu trúc bậc 3.

Các mẫu được nạp vào trong các giếng của bản gel. Thường để lại một giếng cho chỉ thị (marker) hoặc thang chuẩn ladder, là một sản phẩm thương mại có chứa hỗn hợp các protein với khối lượng phân tử xác định được nhuộm để có thể tạo ra band màu và nhìn thấy được. Khi điện thế được thiết lập trên gel, protein bắt đầu di chuyển với tốc độ khác nhau phụ thuộc vào khối lượng phân tử của chúng. Vận tốc khác nhau của các protein (sự khác biệt về độ di động điện di) sẽ tạo thành vạch khác nhau trên mỗi giếng.

Bước 3: Chuyển protein gel lên màng lai

Để các protein có thể phát hiện được kháng thể thì protein phải được chuyển từ gel lên màng lai. Phương pháp chính để chuyển các protein được gọi là phương pháp thẩm tách điện là sử dụng một dòng điện để kéo các protein từ gel lên màng PVDF hoặc màng nitrocellulose. Các protein được chuyển lên màng mà vẫn duy trì sự sắp xếp như trên bản gel. Kết quả là protein sẽ được phơi ra trên lớp mỏng bề mặt để tiến hành xác định

Bước 4: Xử lý màng lai (Blocking)

Do kháng thể và protein đích đều là protein, nên thường thực hiện các bước để ngăn chặn liên kết giữa màng và kháng thể được sử dụng để xác định protein mục tiêu. Việc ngăn chặn các liên kết không đặc hiệu bằng cách đặt màng vào dung dịch protein loãng albumin huyết tương bò 3-5 % (BSA) hoặc sữa bột không béo trong Tris – Buffered saline (TBS). Protein trong dung dịch loãng sẽ gắn với màng ở tất cả các vị trí mà protein đích chưa gắn vào. Do đó khi kháng thể được bổ sung vào, sẽ không còn chỗ bám trên màng ngoại trừ các vị trí liên kết đặc hiệu với protein đích. Điều này làm giảm nhiễu cơ bản trong sản phẩm cuối cùng của Western Blot, cho kết quả rõ ràng và ngoại trừ hiện tượng dương tính giả.

Bước 5: Quá trình lai và phát hiện vị trí lai

Để phát hiện các protein chuyên biệt, màng được dò protein quan tâm bằng kháng thể đã biến đổi có khả năng liên kết với enzyme thông báo, enzyme này khi kết hợp với một cơ chất tương ứng sẽ thúc đẩy phản ứng hấp thụ quang và tạo màu. Quá trình này diễn ra gồm 2 bước:

– Màng lai đã cố định protein được lai với kháng thể sơ cấp. Kháng thể sơ cấp là một kháng thể đặc hiệu được tao ra khi cho vật chủ hay môi trường nuôi cấy tế bào miễn dịch tiếp xúc với protein quan tâm.

– Sau khi rửa màng để loại bỏ kháng thể sơ cấp chưa liên kết, màng tiếp tục gắn kháng thể thứ hai (kháng thể thứ cấp) có gắn enzyme (thường sử dụng horseradish peroxidase). Tiếp tục ủ màng lai trong một hỗn hợp phản ứng đặc hiệu với enzyme. Đặt 1 tấm phim ngạy cảm với tia X lên màng lai để phát hiện các điểm sáng phát ra do enzyme.

Có thể sử dụng nhiều phương pháp để phát hiện kháng thể thứ cấp: sử dụng bức xạ hồng ngoại gần liên kết với kháng thể gắn chất huỳnh quang, sử dụng đánh dấu phóng xạ

– Xác định sự hoạt động của gel thông qua sự có mặt của protein trong mô.

– Nhận dạng protein mục tiêu.

– Đánh giá tính chuyên biệt của kháng thể.

– Phân tích bệnh do vi khuẩn và virus gây ra: thử nghiệm khẳng định HIV, viêm gan B.

– Năm 2002, đã ứng dụng thành công phương pháp Western Blot trong việc xác định kháng nguyên giun đũa chó ( Toxocara canis) trên thỏ (Olga Lucia Morales và ctv, 2002), mở ra một hướng đi mới trong việc xét nghiệm chẩn đoán chính xác các bệnh ký sinh trùng trên người.

Olga Lucia Morales, 2002. Identification of Toxocara canis antigen by Western Blot in experimentally infected rabbits. Rev. Inst. Med.trop. S. Paulo 44 (4):213 – 216. http://biology.vn/phuong-phap-western-blot/

Nguồn: Đỗ Thị Phượng Linh. http://www.impehcm.org.vn/noi-dung/kham-benh-giun-san/phuong-phap-western-blot.html

CHIA SẺ BÀI VIẾT

Ưu Nhược Điểm Của Phương Pháp Phỏng Vấn Phổ Biến

Sức sáng tạo và thách thức của nghề nhân sự đã tạo ra nhiều loại hình phỏng vấn khác nhau. Việc hiểu được ưu nhược điểm của phương pháp phỏng vấn sẽ giúp áp dụng chúng một cách hiệu quả trong công việc của mình.

Có nhiều phương pháp phỏng vấn khác nhau và mỗi phương pháp lại có ưu nhược điểm cũng như hoàn cảnh áp dụng riêng. Cùng “ôn tập” lại các phương pháp phỏng vấn phổ biến, các câu hỏi thường xuất hiện và tips để thực hiện cuộc phỏng vấn hiệu quả nhất.

1. Phân chia dựa theo nội dung phỏng vấn

Phỏng vấn hành vi, hay còn được gọi là phỏng vấn năng lực (competency-based interview), là phương pháp phỏng vấn dựa trên kỹ thuật đặt câu hỏi STAR (viết tắt của Situation – Task – Action – Result).

Phương pháp phỏng vấn này khá phổ biến vì nhiều nhà tuyển dụng tin rằng hành vi trong quá khứ của ứng viên chính là sự tiên đoán tốt nhất cho những gì họ sẽ làm trong tương lai. Các câu hỏi phỏng vấn hành vi thường có dạng:

– Mô tả lại một tình huống mà bạn đã…

– Trước đây bạn đã từng gặp tình huống này chưa, bạn xử lý như thế nào?

Những năm gần đây, xu hướng tiếp cận hành vi trong quản trị nhân sự ngày càng rõ rệt, điều này cũng khiến phương pháp phỏng vấn hành vi trở nên phổ biến hơn. Câu trả lời có thể nói lên được nhiều điều về ứng viên như kỹ năng giải quyết vấn đề, kỹ năng quản trị rủi ro, kỹ năng giao tiếp, năng lực sáng tạo,… và cũng có độ tin cậy cao.

Nhưng xét về mặt tiêu cực, đôi khi các câu hỏi hành vi khiến nhà tuyển dụng có ấn tượng và đánh giá sai lầm về ứng viên. Bởi lẽ có trường hợp ứng viên nói dối để “tô màu” cho quá khứ của mình. Ngược lại, một số người có năng lực thực sự nhưng lại không giỏi mô tả lại những gì họ đã làm, hoặc chưa thực sự hiểu về bản thân để chia sẻ các câu chuyện trong quá khứ.

Đây là phương pháp phỏng vấn khắc phục được nhược điểm của phỏng vấn hành vi. Nhà tuyển dụng đưa ra một tình huống có thực hoặc được tưởng tượng trong giả thiết và yêu cầu ứng viên áp dụng kinh nghiệm và năng lực để giải quyết nó. Theo đó, phương pháp này sẽ kiểm tra khả năng suy nghĩ đa chiều của ứng viên mà không có sẵn dữ liệu thực tế từ trước.

Ví dụ: “Giả sử có sản phẩm X bán rất chạy ở cửa hàng đối thủ nhưng ở cửa hàng của bạn lại bán ế. Theo bạn thì có những nguyên nhân nào có thể gây ra tình trạng này?”

Phỏng vấn tình huống thường được áp dụng cho các vị trí thuộc lĩnh vực tư vấn, tài chính, điều hành.

Hai phương pháp phỏng vấn theo hành vi và tình huống đều tập trung vào khai thác khía cạnh năng lực của ứng viên. Một điều quan trọng không kém trong tuyển dụng là tìm được một cá nhân có thể hòa hợp với đội nhóm và khiến nhà quản lý thoải mái khi làm việc. Các câu hỏi gây áp lực sẽ giúp bạn giải quyết vấn đề này.

Một số ví dụ về câu hỏi gây áp lực là:

– Vì sao bạn nghỉ việc ở vị trí cũ?

– Bạn không có nhiều kinh nghiệm, tại sao chúng tôi nên tuyển bạn?

– Bạn có nghĩ rằng xu hướng quá tỉ mỉ ở bạn có thể gây ảnh hưởng tới tiến độ công việc?

Một lưu ý khi áp dụng kỹ thuật phỏng vấn này là nếu người phỏng vấn không đủ chuyên nghiệp thì có thể khiến ứng viên mất cảm tình và làm ảnh hưởng đến hình ảnh doanh nghiệp.

Đây là những câu hỏi không có câu trả lời đúng, đôi khi là những tình huống oái ăm mà nhà tuyển dụng cố tình tạo ra trong buổi phỏng vấn. Chúng dùng để thử thách trí thông minh, khả năng sáng tạo, khả năng giải quyết tình huống và khả năng ứng phó của ứng viên.

Ví dụ: “Nếu đi cắm trại với bạn bè, anh sẽ dựng lều ở đâu?” là câu hỏi mẹo được dùng để phỏng vấn vị trí chuyên viên phân tích tài chính cấp cao tại Expedia.

Mời ngồi lên một chiếc ghế bị tháo rời – tình huống oái oăm trong phỏng vấn mẹo

Đây có thể là những câu hỏi “kỳ quặc” cho những người “kỳ quặc”, nhưng ở nhiều tổ chức / doanh nghiệp, phỏng vấn mẹo được dành cho những vị trí có yêu cầu đặc biệt và phúc lợi rất đặc biệt.

2. Phân chia dựa theo hình thức phỏng vấn

Đây là phương pháp phỏng vấn truyền thống và cũng là hình thức phổ biến nhất trong tuyển dụng. Một cuộc gặp mặt trực tiếp sẽ giúp nhà tuyển dụng có cái nhìn chân thực nhất về tính cách và khả năng giao tiếp của ứng viên.

Bạn sẽ theo dõi được các yếu tố ngôn ngữ cơ thể, ánh mắt, thái độ của ứng viên – những thứ đôi khi bộc lộ nhiều hơn về con người ứng viên so với ngôn ngữ nói. Hay thậm chí, bạn sẽ dễ dàng có được những ấn tượng về ứng viên thông qua phương pháp nhân tướng học.

Trong vòng screening CV đầu tiên, nếu bạn có quá nhiều ứng viên thì phỏng vấn qua điện thoại sẽ là một giải pháp tiết kiệm tuyệt vời về cả thời gian, chi phí và thủ tục chuẩn bị. Tuy nhiên bạn sẽ khó kiểm soát không khí của cuộc trò chuyện qua điện thoại, không nắm được có người hoặc công cụ nào khác đang hỗ trợ cho ứng viên hay không, và dĩ nhiên không thể quan sát được yếu tố ngoại hình.

Sự ra đời của Internet đã thay đổi toàn bộ cách mà chúng ta giao tiếp. Ngày nay bạn có thể phỏng vấn ứng viên qua Skype, Google Hangouts, hoặc các nền tảng chuyên nghiệp dành cho phỏng vấn video. Đặc biệt trong vòng screening, nhiều tổ chức / doanh nghiệp ưa thích sử dụng hình thức video recording – yêu cầu ứng viên ghi lại video phỏng vấn và bộ phận HR có thể xem lại các video này nhiều lần để tiện cho việc đánh giá.

Một số phần mềm hỗ trợ tuyển dụng tích hợp sẵn tính năng phỏng vấn qua video call ngay trên hệ thống. Nhờ vậy, ứng viên chỉ cần mở đường link mà bộ phận HR gửi tới để bắt đầu phỏng vấn mà không cần cài đặt phần mềm hay tạo tài khoản. Hệ thống cũng cho phép ghi âm cuộc trò chuyện và lưu vào hồ sơ như một phần của dữ liệu ứng viên để làm tài liệu đánh giá.

Cách thức này vừa chuyên nghiệp vừa tiện lợi ở chỗ nhà tuyển dụng có thể tạo sẵn bộ câu hỏi phỏng vấn trên hệ thống và hỏi ứng viên theo đúng trình tự đó, song song với ghi chú và đánh giá bằng thẻ điểm (scorecard) ngay trong quá trình video call.

3. Phân chia dựa theo số lượng phỏng vấn

Phỏng vấn cá nhân là hình thức phỏng vấn thường gặp nhất trong tuyển dụng. Sẽ có một cuộc đối thoại một – một giữa ứng viên và đại diện doanh nghiệp (một cá nhân đại diện hoặc một ban đại diện 3-5 người). Hình thức này giúp nhà tuyển dụng tập trung được sự chú ý vào duy nhất 1 đối tượng để đánh giá năng lực ứng viên chính xác nhất.

4. Phân chia dựa theo cấu trúc phỏng vấn

Các cuộc phỏng vấn có thể phát triển theo hai xu hướng:

Một là phỏng vấn có mẫu cố định – người phỏng vấn chỉ hỏi đúng những câu đã được xây dựng sẵn. Bộ câu hỏi và thứ tự hỏi được áp dụng tiêu chuẩn cho toàn bộ các ứng viên. Các câu hỏi sẽ tập trung vào các kỹ năng, khả năng mà doanh nghiệp đang tìm kiếm. Sẽ có một bộ từ điển năng lực được chuẩn hoá và thống nhất để đánh giá đồng bộ các ứng viên.

Ưu điểm của các cuộc phỏng vấn có mẫu sẵn là sự công bằng – cùng một câu hỏi, cùng một hệ thống đánh giá, sự hơn thua giữa các ứng viên sẽ bộc lộ ngay lập tức. Hệ thống câu hỏi tập trung vào các kỹ năng cụ thể cũng sẽ giúp bạn đánh giá tiềm năng của ứng viên một cách tốt hơn.

Trái ngược với phỏng vấn được dựng sẵn theo bộ câu hỏi cố định là hình thức phỏng vấn tự do. Nhà tuyển dụng có thể đã chuẩn bị sẵn một bộ câu hỏi đa dạng, sau đó dựa vào câu trả lời của ứng viên để lựa chọn ra câu hỏi tiếp theo.

Ưu điểm của hình thức phỏng vấn này là giúp nhà tuyển dụng dễ dàng đào sâu và tìm hiểu tính cách của ứng viên. Nhịp điệu phỏng vấn cũng mượt mà, tự nhiên và thoải mái hơn. Tuy nhiên, vì mỗi ứng viên được hỏi những câu hỏi khác nhau nên kết quả đánh giá của bạn có thể không công bằng giữa các ứng viên.

Nhìn chung, mỗi phương pháp phỏng vấn có ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với tính chất và yêu cầu khác nhau của từng vị trí tuyển dụng. Nhà tuyển dụng cần có hiểu biết và kinh nghiệm sử dụng linh hoạt các phương pháp này để tạo ra hiệu quả tốt nhất cho tuyển dụng.

Ưu Điểm Và Nhược Điểm Của Phương Pháp Bọc Răng Sứ Zirconia?

Cập nhật ngày: 16/12/2020

Câu hỏi: Chào bác sĩ, tôi muốn hỏi ưu điểm và nhược điểm của phương pháp bọc răng sứ Zirconia là gì? Bọc răng sứ Zirconia có tốt không? Răng tôi bị xỉn màu do nhiễm kháng sinh từ nhỏ. Tôi có tham khảo thì được biết rằng bọc răng sứ có thể khắc phục được tình trạng này. Tôi đang không biết rằng nên bọc loại răng sứ nào, có nên bọc răng sứ Zirconia hay không? Tôi xin cảm ơn và rất mong nhận được phản hồi của bác sĩ. (Tùng Lâm – 25 tuổi, Bắc Ninh).

Ưu điểm phương pháp bọc răng sứ Zirconia

Răng sứ Zirconia là vật liệu mão sứ được ưa chuộng trên toàn thế giới. Được ứng dụng rộng rãi tại nhiều cơ sở nha khoa. Trong đó, có Nha khoa Quốc tế Nevada. Răng sứ Zirconia sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội như:

Đem lại tính thẩm mỹ cao: Răng sứ Zirconia được làm từ vật liệu sứ cao cấp 100%. Có màu sắc tự nhiên như răng thật. Với hệ thống 16 tone màu, bạn có thể lựa chọn màu sắc của răng sao cho phù hợp với răng thật nhất. Vì thế, người khác sẽ không nhận ra rằng bạn đang lắp mão răng sứ hay sử dụng răng thật. Đặc biệt, khi bị ánh đèn chiếu vào sẽ không bị lộ khuyết điểm về màu sắc như răng sứ kim loại.

Răng sứ Zirconia làm từ vật liệu lành tính với cơ thể con người. Đã được các chuyên gia nha khoa kiểm định không gây ra bất cứ phản ứng phụ nào cho cơ thế. Không gây kích ứng các mô nướu, đen viền nướu, viêm lợi hay hôi miệng sau một thời gian sử dụng.

Răng sứ Zircoia được sản xuất dựa trên công nghệ CAD/CAM tiên tiến nhất hiện nay. Công nghệ sử dụng hệ thống máy vi tính để chế tạo ra răng sứ. Nhờ thế, răng sứ được thiết kế ra có kích thước chuẩn xác, không có sai số. Răng sứ dáng chuẩn, ôm sát vào cùi không gây cộm cấn hay kẽ hở. Hơn nữa, đảm bảo tỉ lệ chuẩn với những răng còn lại trên cung hàm.

Tuổi thọ của răng sứ Zirconia khá cao. Răng sứ Zirconia có thể tồn tại rất lâu trong khoang miệng. Trung bình, răng sứ Zirconia có tuổi thọ từ 15 – 20 năm. Có thể tồn tại vĩnh viễn nếu có chế độ chăm sóc tốt.

Nhìn chung, răng sứ Zirconia hầu như không có nhược điểm nào cả. Nó đáp ứng hầu hết các nhu cầu bọc răng sứ của mỗi người. Tuy nhiên, có một vấn đề khiến nhiều người còn lăn tăn trước khi bọc răng sứ Zirconia là vấn đề chi phí. Răng sứ Zirconia sử dụng nguyên liệu tốt. Công nghệ chế tác răng sứ Zirconia tiên tiến, hiện đại. Vì thế, chi phí bọc răng sứ Zirconia cao hơn răng sứ kim loại, răng sứ Titan hay răng sứ Venus cũng là điều dễ hiểu.

Ngoài ra, nếu có thắc mắc gì về dịch vụ bọc răng sứ hay vấn đề răng miệng nào khác, bạn hãy gọi đến Hotline 1800.2045 của Nha khoa Quốc tế Nevada để được tư vấn.

QUÀ TẶNG LỚN NHẤT TỪ TRƯỚC ĐẾN NAY TRỊ GIÁ 10 TRIỆU ĐỒNG – Gói chăm sóc răng miệng miễn phí cho cả gia đình

(Áp dụng riêng cho khách hàng lựa chọn phục hình với răng sứ NEVA PEARL)

Ưu Nhược Điểm Của Phương Pháp Ra Quyết Định Tập Thể

ƯU ĐIỂM NHƯỢC ĐIỂM

Có nhiều thông tin và kiến thức hơn 1. Tăng thời gian và chi phí

Nhiều đường lối tiếp cận vấn đề 2. Thường đưa đến quyết định dung hoà

Phân tích vấn đề rộng 3. Tài năng chuyên môn ít được phát huy

Giảm bất trắc của các giải pháp 4. Có thể bị khống chế bởi cá nhân

Có nhiều giải pháp 5. Áp lực nhóm

Quyết định có chất lượng hơn 6.Cá nhân tham gia hạn chế

Quyết định sáng tạo hơn 7. Trách nhiệm không cao

Hiểu rõ vấn đề và giải pháp hơn 8. Dễ dẫn tới bất đồng

Giải pháp được chấp nhận rộng rãi hơn 9. Nuôi dưỡng óc bè phái

Tăng cường tính thoả mãn nội bộ 10. Dễ bỏ qua các ý kiến mới nhưng thiểu số

Phát huy khả năng của cấp dưới

so sánh ưu nhược điểm của phương pháp ra quyết định tập thể

ưu nhược điểm của quyết định tập thể

ưu điểm của quyết định cá nhân

ưu đieme nhược điểm của phương pháp ra quyết định tập thể trong quản trị học

,