Xu Hướng 3/2024 # Phương Pháp Phân Tích Của Wyckoff # Top 6 Xem Nhiều

Bạn đang xem bài viết Phương Pháp Phân Tích Của Wyckoff được cập nhật mới nhất tháng 3 năm 2024 trên website Channuoithuy.edu.vn. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất.

Richard D. Wyckoff, một người được cho là đã không ngừng nghiên cứu về thị trường chứng khoán trong cuộc đời của ông (1873-1934), một nhà đầu tư, đầu cơ và một người tiên phong trong lĩnh vực phân tích kỹ thuật. Trên cơ sở lý thuyết của ông, những nghiên cứu và kinh nghiệm trong cuộc sống thực, Wyckoff đã phát triển một phương pháp kinh doanh đã đứng vững và vượt qua mọi thử thách theo thời gian. Wyckoff bắt đầu với việc đánh giá thị trường tổng thể Giới thiệu: (Market Analysis) và sau đó đi sâu vào việc tìm những cổ phiếu (Stock Analysis) có lợi nhuận tìm năng.

Wyckoff cho rằng trong thị trường chứng khoán không có gì là dứt khoát. Sau tất cả, giá cổ phiếu được điểu khiểu bởi cảm xúc của con người. Chúng ta không thể mong đợi cùng một mô hình chính xác lặp lại theo thời gian. Tuy nhiên, một mô hình hay hành vi tương tự sẽ lặp lại, và nhà phân tích đồ thị khôn ngoan có thể nắm bắt để có lợi nhuận. Ông đưa 2 quy tắc mà bắt buộc các nhà phân tích đồ thị phải ghi nhớ:

Quy tắc 1: Đừng mong đợi thị trường cư xử một cách chính xác theo cùng một cách hai lần. Thị trường là một nghệ sĩ, không phải là một cái máy. Các tiết mục biểu diễn thường dựa trên một kiểu hành vi cơ bản mà trong đó đã có những sự chỉnh sửa tinh tế, sự so sánh và những phát kiến bất ngờ. Thị trường luôn có triết lý riêng của nó.

Quy tắc 2:Phân tích thị trường (Market Analysis): Hành vi của thị trường ngày hôm nay chỉ có ý nghĩa đáng kể nếu nó được so sánh với thị trường trong ngày hôm qua, trong tuần trước, tháng trước, thâm chí là năm trước. Thị trường hôm nay phải được so sánh với những gì nó làm trước đây.

Có 4 điểm chính trong phân tích thị trường của Wockoff: xác định xu hướng (trend identification), các mẫu hình đảo chiều (reversal patterns), dự báo giá (price projections) và vị trí trong xu hướng (trend position).

Khi một đỉnh hoặc đáy hoàn tất, nhà phân tích đồ thị có thể sử dụng đồ thị Point & Figure để dự báo giá, tính toán chiều dài của đợt tăng hoặc giảm. Xu hướng được coi là trưởng thành và chín mùi cho một sự đảo ngược khi giá đi vào vùng mục tiêu đó.

Phân tích cổ phiếu (Stock Analysis): Sau khi phân tích thị trường chung và thiết lập một khuynh hướng giao dịch, Wyckoff quay sang lựa chọn các cổ phiếu riêng và tập trung vào giao dịch các cổ phiếu có sự hòa hợp (hamony) với xu hướng thị trường chung. Theo đó, phần lớn các cổ phiếu di chuyển trong cùng một xu hướng với thị trường chung. Do đó, Wyckoff tập trung vào các vị thế mua (long) khi chỉ số thị trường đang trong xu hướng tăng và vị thế bán (short) khi chỉ số thị trường đang giảm.

Trước khi đi vào quá trình lựa chọn cổ phiếu cụ thể, ghi nhớ 4 bước giai đoạn của sự biến động giá: tích lũy (accumulation), tăng giá (markup), phân phối (distribution) và giảm giá (markdown). Nhìn chung có 4 bước trong quá trình lựa chọn chứng khoán.

Đầu tiên, các nhà phân tích đồ thị bắt đầu bằng cách lựa chọn một nhóm hoặc một ngành cụ thể có sức mạnh tương đối so với thị trường. Mặc dù thị trường chung chi phối xu hướng của các cổ phiếu, Wockoff hiểu rằng một số nhóm dẫn đắt và một số nhóm thì tụt hậu trên thị trường. Mục tiêu là tìm thấy nhóm nào có sức mạnh tương đối so với thị trường. Chưa có được sự hỗ trợ của máy tính trong thời đại của mình, cách đơn giản mà Wockoff đã làm là so sánh đồ thị giá thực tế để xác định sức mạnh tương đối của một nhóm cổ phiếu.

Nhóm nào giữ được đà tăng (hold up) khi thị trường di chuyển xuống mức thấp mới cho thấy một sức mạnh tương đối so với thị trường và ngược lại.

Thứ 4, tính toán rủi ro và lợi nhuận để xác định tính khả thi của một giao dịch. Tính toán các tỷ lệ lợi nhuận tiềm năng và các rủi ro tiềm ẩn để thiết lập các điểm dừng thích hợp. Wyckoff tin rằng một mức lợi nhuận kỳ vọng nên gấp 3 lần mức độ chịu rủi ro, tức là chấp nhận mất 5$ để được 15$ hoặc cao hơn. Wyckoff sử dụng đồ thị Point & Figure để tính toán các mục tiêu giá và lợi nhuận tiềm năng.

Richard D. Wyckoff đã trình bày một phương pháp tiếp cận có hệ thống để xác định xu hướng thị trường, lựa chọn các nhóm ngành có sức mạnh tương đối so với index của thị trường và các cổ phiếu mạnh trong nhóm đó. Cách tiếp cận này đã vượt qua nhiều thử thách cũng thời gian, việc áp dụng cho ngày hôm nay, 10 năm hay 50 năm trước là như nhau. Lưu ý rằng cách tiếp cận của Wockoff là một hướng dẫn tổng thể, đó không phải là một môn khoa học chính xác. Các nhà phân tích đồ thị nên thực hiện các đồ thị riêng của mình. Bỏ qua các thông tin cơ bản và các tin tức từ các phương tiện truyền thông. Tập trung vào hành động giá và hãy để cho đồ thị tự nói lên điều cần thiết. (Forget about the fundamentals and financial media. Focus on price action and let the charts speak for themselves).

Tổng Quan Phương Pháp Phân Tích Của Wyckoff – Wyckoff Analysis — Steemit

Bài viết này cung cấp một cái nhìn tổng quan về cách tiếp cận lý thuyết và thực tế của Wyckoff cho thị trường, bao gồm các hướng dẫn nhằm xác định các vị thế mua bán, phân tích các phạm vi Tích lũy (Accumulation) và Phân phối (Distribution), giải thích cách sử dụng biểu đồ Point & Figure để xác định mục tiêu giá (price target). Mặc dù bài viết này tập trung hoàn toàn vào cổ phiếu, nhưng phương pháp phân tích của Wyckoff có thể được áp dụng cho bất kỳ thị trường giao dịch tự do nào, bao gồm hàng hóa, trái phiếu và tiền tệ.

Richard D. Wyckoff Nói đến Richard Wyckoff là chúng ta đang nói đến một trong những tượng đài của giới trader toàn cầu. Mặc dù đã qua đời từ lâu nhưng những gì ông đóng góp cho giới trader sử dụng Phân tích kỹ thuật là điều không thể chối cãi. Ông là một trong năm “người khổng lồ” phân tích kỹ thuật, cùng với Dow, Gann, Elliott và Merrill.

Richard Demille Wyckoff (1873–1934), một người được cho là đã không ngừng nghiên cứu về thị trường chứng khoán trong suốt cuộc đời, là một nhà đầu tư, đầu cơ, một người tiên phong trong lĩnh vực Phân tích kỹ thuật (PTKT). Trên cơ sở lý thuyết của ông, những nghiên cứu và kinh nghiệm trong cuộc sống thực, Wyckoff phát triển một phương pháp giao dịch đã đứng vững và vượt qua mọi thử thách theo thời gian. Wyckoff bắt đầu với việc Đánh giá thị trường tổng thể (Market Analysis) và sau đó đi sâu vào việc Tìm những cổ phiếu (Stock Analysis) có lợi nhuận tìm năng.

Wyckoff cho rằng trong thị trường chứng khoán không có gì là dứt khoát. Sau tất cả, giá cổ phiếu được điểu khiểu bởi cảm xúc của con người. Chúng ta không thể mong đợi cùng một mô hình chính xác lặp lại theo thời gian. Tuy nhiên, một mô hình hay hành vi tương tự sẽ lặp lại, và nhà phân tích đồ thị khôn ngoan có thể nắm bắt để có lợi nhuận. Ông đưa ra 02 quy tắc mà bắt buộc các trader phải ghi nhớ:

Quy tắc 1: Đừng mong đợi thị trường cư xử một cách chính xác theo cùng một cách 02 lần. Thị trường là một nghệ sĩ, không phải là một cái máy. Các tiết mục biểu diễn thường dựa trên một kiểu hành vi cơ bản mà trong đó đã có những sự chỉnh sửa tinh tế, sự so sánh và những phát kiến bất ngờ. Thị trường luôn có triết lý riêng của nó.

Quy tắc 2: Hành vi của thị trường ngày hôm nay chỉ có ý nghĩa đáng kể nếu nó được so sánh với thị trường trong ngày hôm qua, trong tuần trước, tháng trước, thậm chí là năm trước. Thị trường hôm nay phải được so sánh với những gì nó làm trước đây.

Phân tích thị trường (Market Analysis) Có 4 điểm chính trong phân tích thị trường của Wockoff: xác định xu hướng (trend identification), các mô hình đảo chiều (reversal patterns), dự báo giá (price projections) và vị trí trong xu hướng (trend position).

Bắt kịp xu hướng thì đã xem như hoàn thành được một nửa trận chiến vì sự dịch chuyển của chứng khoán được phối hợp cùng xu hướng của thị trường chung. Xu hướng này tiếp tục cho đến khi một đỉnh hoặc một đáy lớn được hình thành. Những người chơi hiếu chiến có thể hành động trước khi các mô hình đảo chiều này hình thành, nhưng xu hướng hiện tại không chính thực được xem là đảo ngược cho đến khi giá phá vỡ một kháng cự quan trọng với khối lượng giao dịch ở mức tốt.

Khi một đỉnh hoặc đáy hoàn tất, trader có thể sử dụng biểu đồ Point & Figure (P&F) để dự báo giá, tính toán chiều dài của đợt tăng hoặc giảm. Xu hướng được coi là trưởng thành và chín mùi cho một sự đảo ngược khi giá đi vào vùng mục tiêu đó.

Xu hướng này tiếp tục, ntrader sau đó có thể xác định vị trí của giá trong xu hướng để đảm bảo một tỷ lệ rủi ro/ lợi nhuận khi mở vị thế. Trader nên tránh mở thêm vị thế mua mới khi thị trường được cho là mua quá mức và cũng tránh mở thêm vị thế bán mới khi thị trường được cho là bán quá mức.

Phân tích cổ phiếu (Stock Analysis) Sau khi phân tích thị trường chung và thiết lập một khuynh hướng giao dịch, Wyckoff quay sang lựa chọn các cổ phiếu riêng và tập trung vào giao dịch các cổ phiếu có sự hòa hợp (hamony) với xu hướng thị trường chung. Theo đó, phần lớn các cổ phiếu di chuyển trong cùng một xu hướng với thị trường chung. Do đó, Wyckoff tập trung vào các vị thế mua (long) khi chỉ số thị trường đang trong xu hướng tăng và vị thế bán (short) khi chỉ số thị trường đang giảm.

Trước khi đi vào quá trình lựa chọn cổ phiếu cụ thể, ghi nhớ 04 bước giai đoạn của sự biến động giá: Tích lũy (accumulation), Tăng giá (markup), Phân phối (distribution) và Giảm giá (markdown).

Nhìn chung có 04 bước trong quá trình lựa chọn cổ phiếu:

Đầu tiên, trader bắt đầu bằng cách lựa chọn một nhóm hoặc một ngành cụ thể có sức mạnh tương đối so với thị trường. Mặc dù thị trường chung chi phối xu hướng của các cổ phiếu, Wockoff hiểu rằng một số nhóm dẫn đắt và một số nhóm thì tụt hậu trên thị trường. Mục tiêu là tìm thấy nhóm nào có sức mạnh tương đối so với thị trường. Chưa có được sự hỗ trợ của máy tính trong thời đại của mình, cách đơn giản mà Wockoff đã làm là so sánh đồ thị giá thực tế để xác định sức mạnh tương đối của một nhóm cổ phiếu. Nhóm nào giữ được đà tăng (hold up) khi thị trường di chuyển xuống mức thấp mới cho thấy một sức mạnh tương đối so với thị trường và ngược lại.

Thứ 2, tìm kiếm các cổ phiếu có sức mạnh trong nhóm này. Điều này sẽ giúp bạn mua các cổ phiếu có sức mạnh tương đối so với thị trường. Có 3 cách để xác định điều này: (i) cổ phiếu có thể tăng với một tỷ lệ dốc hơn so với index của thị trường; (ii) các cổ phiếu có thể tăng khi index thị trường đi ngang (sideway); (iii) các cổ phiếu có thể tăng hoặc đi ngang (flat) khi thị trường hiệu chỉnh.

Thứ 3, tìm kiếm các tín hiệu bằng cách sử dụng các mô hình và khối lượng giao dịch. Các mô hình mà Wyckoff sử dụng các mô hình giá và khối lượng để tạo ra các tín hiệu cho các cổ phiếu. Các mô hình đầu cơ giá tăng (Bulish) bao gồm các vùng đệm (springboard) gần các vùng chống đỡ, kéo ngược (pullback) và thoái lui 50% và được củng cố với khối lượng cao.

Thứ 4, tính toán rủi ro và lợi nhuận để xác định tính khả thi của một giao dịch. Tính toán các tỷ lệ lợi nhuận tiềm năng và các rủi ro tiềm ẩn để thiết lập các điểm dừng thích hợp. Wyckoff tin rằng một mức lợi nhuận kỳ vọng nên gấp 3 lần mức độ chịu rủi ro, tức là chấp nhận mất $5 để được $15 hoặc cao hơn. Wyckoff sử dụng biểu đồ Point & Figure để tính toán các mục tiêu giá và lợi nhuận tiềm năng.

03 Quy luật Wyckoff Đây là 03 quy luật nổi tiếng, được gọi chung với tên “The laws of Wyckoff”

Quy luật Wyckofff về Cung và Cầu giúp xác định hướng giá đi

Quy luật Wyckoff về Cause and Effect (Nguyên nhân và Kết quả) giúp xác định mục tiêu giá

Quy luật này giúp trader có thể xác định mục tiêu giá bằng cách tính toán khoảng giá đi được sau khi giá phá vỡ một vùng giá nào đó. Phần Nguyên nhân được Wyckoff đo lường bằng số chấm ngang theo biểu đồ P&F, trong khi đó phần Kết quả là khoảng giá dự đoán có thể đi được dựa trên độ rộng của chấm ngang nói trên.

Quy luật này hiểu nôm na là khi giá tích lũy (đi ngang) càng nhiều thì khi nó thoát ra khỏi vùng đi ngang đó, nó sẽ đi theo xu hướng càng mạnh.

Quy luật Wyckoff về Nỗ lực (Effort) và Kết quả cảnh báo sự đảo chiều sớm của xu hướng

Sự phân kỳ giữa hướng đi của giá và khối lượng giao dịch thường là dấu hiệu cảnh báo của việc thay đổi xu hướng. Ví dụ, có nhiều nến có khối lượng giao dịch lớn (nỗ lực lớn) nhưng thân nến lại nhỏ sau 1 đợt tăng / giảm theo xu hướng, và giá không thể tạo đỉnh / đáy mới thì điều này gợi ra rằng các Tay To đang chốt lệnh dần, dẫn đến dự báo có sự thay đổi về xu hướng.

Quá trình Tích lũy: các sự kiện (Events) Wyckoff

PS – preliminary support (hỗ trợ sơ bộ), nơi lượng mua đáng kể bắt đầu cung cấp hỗ trợ rõ rệt sau một động thái giảm kéo dài. Khối lượng giao dịch gia tăng và mức chênh lệch giá mở rộng, những tín hiệu này cho thấy xu hướng giảm có thể đang tiến dần đến kết thúc.

SC – selling climax, nơi mà tại đó mức chênh lệch giá rộng và áp lực bán thường cao trào và lực bán mạnh hoặc hoảng sợ của công chúng đang bị hấp thụ bởi các nhà tạo lập lớn hơn hoặc gần đáy. Thường thì giá sẽ đóng cửa tốt ở mức thấp trong một SC, phản ánh việc mua bởi những nhà tạo lập lớn.

AR – automatic rally, xảy ra vì áp lực bán mạnh đã giảm đi rất nhiều. Một làn sóng của bên mua dễ dàng đẩy giá lên; điều này được tiếp tục thúc đẩy bên mua mua lại hàng. Đỉnh cao của đợt hồi phục giá này sẽ giúp xác định ranh giới trên của một TR tích lũy (TR – Trading Range).

ST – secondary test, trong đó giá xem xét lại khu vực của SC để kiểm tra cán cân cung cầu ở các cấp này. Nếu đáy được xác nhận, khối lượng giao dịch và mức chênh lệch giá sẽ được giảm đáng kể khi thị trường tiếp cận hỗ trợ trong khu vực của SC. Thông thường có nhiều ST sau SC.

Lưu ý: Springs or shakeouts, thường xảy ra trễ trong TR và cho phép những nhà tạo lập chi phối thực hiện kiểm tra về nguồn cung sẵn có trước khi chiến dịch đánh lên mở ra. “Spring” có giá thấp hơn mức thấp của TR và sau đó đảo ngược để đóng trong TR; hành động này cho phép các nhà tạo lập đánh lừa công chúng về hướng xu hướng trong tương lai và để mua thêm cổ phiếu với giá hời. Shakeout – Rung lắc ở phần cuối của một TR tích lũy giống như một “Spring” sinh ra một cách tự nhiên. Rung lắc cũng có thể xảy ra khi tiến trình tăng giá đã bắt đầu, với chuyển động giảm nhanh nhằm rung lắc các nhà giao dịch và nhà đầu tư bán lẻ ở các vị trí mua bán cổ phiếu của họ cho các nhà tạo lập lớn. Tuy nhiên, Springs or shakeouts không yêu cầu nhiều yếu tố: Accumulation Schematic 1 (hình trên) mô tả Spring, trong khi Accumulation Schematic 2 (hình dưới) cho thấy một TR mà không có Spring.

Test – Các nhà tạo lập lớn luôn testing for supply trong suốt TR (ví dụ: STs và Springs) và tại các điểm chính trong thời gian tiến triển của giá. Nếu nguồn cung đáng kể xuất hiện trên một thử nghiệm, thị trường thường không sẵn sàng để được đánh lên. Spring thường được theo sau bởi một hoặc nhiều bài Test; một thử nghiệm thành công (chỉ ra rằng việc tăng giá tiếp diễn theo sau) thường tạo nên mức giá cao hơn mức thấp trên khối lượng giao dịch thấp hơn.

SOS – Sign of strength, một sự tăng giá lan rộng và với khối lượng giao dịch tương đối cao hơn. Thường thì một SOS diễn ra sau một Spring, xác nhận giải thích của nhà phân tích về hành động trước đó.

LPS – last point of support, điểm thấp của một phản ứng hoặc pullback sau một SOS. LPS có nghĩa là một hành động giá kéo ngược kiểm tra hỗ trợ đó mà trước đây nó là kháng cự, giảm bớt mức chênh lệch giá và khối lượng giao dịch.

BU – “back-up”. Thuật ngữ này là viết tắt của một phép ẩn dụ đầy màu sắc được đặt ra bởi Robert Evans, một trong những giảng viên hàng đầu của phương pháp Wyckoff từ những năm 1930 đến thập niên 1960. Evans đã ẩn dụ SOS là “jump across the creek – nhảy qua con lạch” của giá kháng cự, và “back up to the creek – ngược trở lại con lạch” thể hiện cả lợi nhuận ngắn hạn và là một thử nghiệm thêm nguồn Cung xung quanh vùng kháng cự. BU là một yếu tố cấu trúc chung trước một sự tăng giá đáng kể hơn và có thể có nhiều dạng khác nhau, bao gồm một pullback đơn giản hoặc một TR mới ở mức cao hơn.

Quá trình Tích lũy: các giai đoạn trong Wyckoff

Giai đoạn A: Giai đoạn A đánh dấu sự dừng lại của xu hướng giảm trước đó. Tính đến thời điểm này, nguồn Cung đã chiếm ưu thế. Sự tiếp cận nguồn Cung cũng yếu dần được minh chứng trong hỗ trợ sơ bộ (PS) và đỉnh cao bán (SC). Những sự kiện này thường khá rõ ràng trên biểu đồ thanh, nơi mà chênh lệch giá mở rộng và khối lượng giao dịch lớn mô tả việc chuyển giao một lượng lớn cổ phần từ tay công chúng sang cho các nhà tạo lập chuyên nghiệp. Một khi các áp lực bán thuyên giảm, một đợt hồi phục giá (AR), bao gồm nhu cầu của nhà đầu tư tổ chức cũng như là việc bán khống – mua lại hàng, thường là xảy ra sau đó. Một bài test thứ cấp (ST) trong khu vực SC sẽ cho thấy lực bán ít hơi so với trước và một chênh lệch giá hẹp và khối lượng giao dịch giảm, thường là dừng lại hoặc trên mức giá bằng với SC. Nếu ST thấp hơn giá trị SC, có thể dự đoán là có mức đáy mới hoặc củng cố sẽ kéo dài. Các mức đáy của SC và ST và mức cao của AR sẽ đặt ra ranh giới của TR. Các đường ngang có thể được vẽ để tập trung sự chú ý vào hành vi trên thị trường, như trong 2 sơ đồ tích lũy ở trên.

Đôi khi xu hướng giảm có thể kết thúc ít hơn đáng kể, không có giá cao tột đỉnh và khối lượng hành động (volume action). Nói chung, tuy nhiên, tốt hơn là nên xem PS, SC, AR và ST, vì chúng không chỉ mang lại toàn cảnh biểu đồ rõ ràng hơn mà còn là dấu hiệu rõ ràng cho thấy các nhà tạo lập lớn đã bắt đầu tích lũy một cách dứt khoát.

Trong một TR tái tích lũy (xảy ra trong một xu hướng tăng dài hạn), các điểm đại diện cho PS, SC và ST không hiển nhiên trong Giai đoạn A. Thay vào đó, trong các trường hợp như vậy, Giai đoạn A trong quá trình tích lũy lại tương tự như trong phân phối (xem bên dưới). Các giai đoạn B – E trong quá trình tích lũy lại TRs tương tự, nhưng thường có thời gian ngắn hơn và biên độ nhỏ hơn so với các giai đoạn trong cơ sở tích lũy chính.

Trong thời kỳ đầu của giai đoạn B, biến động giá có xu hướng rộng, kèm theo khối lượng giao dịch lớn. Vì các nhà tạo lập hấp thu nguồn Cung, tuy nhiên, khối lượng giao dịch trên đường quay xuống trong TR có xu hướng giảm đi. Khi điều đó xuất hiện thì nguồn Cung có khả năng đã cạn kiệt, cổ phiếu đã sẵn sàng cho Giai đoạn C.

Giai đoạn C: Giá cổ phiếu trải qua một thử nghiệm (Testing) quyết định về nguồn Cung còn lại, cho phép các nhà tạo lập “Smart Money” xác định xem cổ phiếu đã sẵn sàng để được đánh dấu giai đoạn tăng giá hay chưa. Như đã lưu ý ở trên, Spring là một động thái giá dưới mức hỗ trợ của TR được thiết lập trong các giai đoạn A và B, nhanh chóng đảo ngược và di chuyển trở lại TR. Đây là một ví dụ về bẫy giảm giá (Bear Trap) vì rơi xuống dưới ngưỡng hỗ trợ sẽ xuất hiện cảnh báo sự tiếp nối trở lại của xu hướng giảm. Trong thực tế, mặc dù, điều này đánh dấu sự khởi đầu của một xu hướng tăng mới, bẫy người bán trễ, hoặc bi quan. Trong phương pháp phân tích của Wyckoff, một thử nghiệm thành công về nguồn Cung được đại diện bởi Spring (hoặc Shakeout) mang lại một cơ hội giao dịch khả năng thành công cao. Spring có khối lượng thấp (hoặc một thử nghiệm khối lượng thấp của Shakeout) chỉ ra rằng cổ phiếu có thể sẵn sàng để di chuyển lên, vì vậy đây là thời điểm tốt để bắt đầu ít nhất một vị thế mua một phần.

Sự xuất hiện của một SOS ngay sau Spring hoặc Shakeout xác nhận phân tích. Tuy nhiên, như đã lưu ý trong sơ đồ tích lũy số 2 (hình trên), việc thử nghiệm nguồn Cung có thể xảy ra ở mức giá cao hơn trong TR mà không có Spring hoặc Shakeout; khi điều này xảy ra, việc xác định giai đoạn C có thể là một thách thức.

Giai đoạn D: Nếu chúng ta phân tích chính xác, những gì cần làm theo là sự thống nhất của nguồn Cầu đối với nguồn Cung. Điều này được chứng minh bằng một mô hình tiến triển (SOSs) về việc mở rộng mức chênh lệch giá và tăng khối lượng, và điểm phản ứng giá (LPSs) trên mức chênh lệch nhỏ hơn và giảm khối lượng. Trong giai đoạn D, giá sẽ di chuyển ít nhất đến đỉnh của TR. LPSs trong giai đoạn này thường là những nơi tuyệt vời để bắt đầu hoặc thêm vào các vị thế mua có lợi nhuận.

Giai đoạn E: Trong giai đoạn E, cổ phiếu rời khỏi TR, nguồn Cầu được kiểm soát hoàn toàn, và việc đánh dấu giai đoạn tăng giá là hiển nhiên đối với tất cả mọi người. Những trở ngại, chẳng hạn như Shakeout và nhiều phản ứng giá điển hình, thường ngắn ngủi. Các TR mới, ở mức cao hơn bao gồm cả việc thu lợi nhuận và mua thêm cổ phần (“tái tích lũy”) bởi các nhà tạo lập lớn có thể xảy ra tại bất kỳ điểm nào trong giai đoạn E. Những TR này đôi khi được gọi là “bước giá nền tảng” trên đường tiến tới mục tiêu giá cao hơn.

Quá trình Phân Phối: các sự kiện Wyckoff

PSY – preliminary supply (Nguồn cung sơ bộ) nơi các nhà tạo lập lớn bắt đầu xả cổ phiếu sau giai đoạn tăng giá rõ ràng. Khối lượng giao dịch và mức chênh lệch giá mở rộng, báo hiệu rằng một sự thay đổi trong xu hướng có thể đang đến gần.

BC – buying climax (mua cực điểm), trong đó thường có sự gia tăng rõ rệt về khối lượng và mức chênh lệch giá. Lực mua đạt đến đỉnh điểm, và sự chậm chạp hoặc cấp bách của công chúng đang được lấp đầy bởi những nhà tạo lập chuyên nghiệp ở các mức giá gần đỉnh. BC thường xảy ra trùng với kỳ báo cáo lợi nhuận lớn hoặc tin vui khác vì các nhà tạo lập lớn cần một nguồn Cầu lớn từ công chúng để bán cổ phiếu của họ mà không làm giảm giá cổ phiếu.

AR – automatic reaction (phản ứng tự động). Với việc bên mua mạnh mẽ giảm đáng kể sau khi BC và nguồn Cung tiếp tục tăng mạnh, AR sẽ diễn ra. Mức bán thấp này giúp xác định đường biên dưới của TR phân phối.

ST – secondary test (kiểm tra thứ cấp) ở đây giá xem lại khu vực BC để kiểm tra cán cân Cung / Cầu ở các mức giá này. Nếu đỉnh được xác nhận, Cung sẽ lớn hơn Cầu, và khối lượng và mức chênh lệch giá nên giảm khi giá tiếp cận vùng kháng cự của BC. Một ST có thể mang hình thức Upthrust (UT), trong đó giá di chuyển trên mức kháng cự đại diện bởi BC và có thể là các ST khác, sau đó nhanh chóng đảo chiều để đóng dưới mức kháng cự. Sau UT, giá thường kiểm tra đường biên dưới của TR.

SOW – sign of weakness (dấu hiệu của sự suy yếu) có thể quan sát được dịch chuyển giảm giá xuống (hoặc hơi quá khứ) đường biên dưới của TR, thường xảy ra khi mức chênh lệch giá và khối lượng tăng lên. AR và SOW ban đầu cho thấy sự thay đổi của vị trí trong hành động giá của cổ phiếu: Nguồn Cung hiện đang chiếm ưu thế.

LPSY – last point of supply (Điểm cung hàng cuối cùng) Sau khi thử nghiệm ngưỡng hỗ trợ trên một SOW, một sự phục hồi yếu ớt trên chênh lệc giá hẹp cho thấy thị trường đang gặp khó khăn đáng kể để tiến lên. Không có khả năng phục hồi có thể là do lực Cầu yếu, nguồn Cung đáng kể hoặc cả hai. LPSY đại diện cho sự cạn kiệt nguồn Cầu và những con sóng cuối cùng của quá trình phân phối hàng các nhà tạo lập lớn trước khi giai đoạn giảm giá chính thức bắt đầu.

UTAD – Upthrust after distribution (UpThrust sau quá trình phân phối) UTAD là bản sao ngược lại của Spring và Shakeout trong TR của quá trình tích lũy. Nó xảy ra trong các giai đoạn sau của TR và mang đến một thử nghiệm cuối cùng về nguồn Cầu mới sau khi đột phá lên kháng cự trên của TR. Tương tự như Springs và Shakeouts, UTAD không phải là một yếu tố cấu trúc cần thiết: TR trong quá trình Distribution Schematic #1 (hình trên) chứa một UTAD, trong khi TR trong Distribution Schematic #2 (hình dưới) thì không có.

Quá trình phân phối: các giai đoạn Wyckoff

Giai đoạn A: Giai đoạn A trong quá trình phân phối TR đánh dấu sự dừng lại của xu hướng tăng trước đó. Tính đến thời điểm này, nguồn Cầu đã chiếm ưu thế và bằng chứng quan trọng đầu tiên về nguồn Cung vào thị trường được cung cấp bởi nguồn cung sơ bộ (PSY) và Mua cực điểm (BC). Những sự kiện này thường được theo sau bởi một phản ứng giá tự động (AR) và tiếp sau đó là một thử nghiệm thứ cấp (ST) của BC, thường là khi giảm khối lượng. Tuy nhiên, xu hướng tăng cũng có thể chấm dứt mà không có hành động giá cực điểm, thay vào đó thể hiện sự cạn kiệt của lực Cầu với sự giảm mức chênh lệch giá và khối lượng, và ít có sự tiến triển hơn trên mỗi đợt tăng trước khi nguồn Cung đáng kể xuất hiện.

Trong giai đoạn phân phối lại ở TR trong một xu hướng giảm lớn hơn, giai đoạn A có thể trông giống như bắt đầu tích lũy tại TR (ví dụ, với hành động giá và khối lượng tại đỉnh theo mức giá giảm). Tuy nhiên, các giai đoạn từ B đến E của giai đoạn phân phối lại TR có thể được phân tích theo cách tương tự với giai đoạn phân phối TR ở đỉnh thị trường.

Giai đoạn B: Chức năng của giai đoạn B là xây dựng một “nguyên nhân” để chuẩn bị cho một xu hướng giảm mới. Trong thời gian này, các tổ chức và nhà tạo lập chuyên nghiệp lớn đang xử lý hàng tồn kho lớn của họ và bắt đầu các vị thế bán khống với sự chờ đợi tiếp đó cho giai đoạn giảm giá. Các điểm ở giai đoạn B trong quá trình phân phối tương tự như giai đoạn B trong quá trình tích lũy, ngoại trừ các nhà tạo lập lớn là người bán ròng cổ phiếu khi TR mở ra, với mục tiêu làm cạn kiệt phần lớn nguồn Cầu còn lại càng nhiều càng tốt. Quá trình này để lại manh mối cho thấy cán cân Cung Cầu nghiêng về phía Cung thay vì Cầu. Ví dụ, SOWs thường đi kèm với sự gia tăng đáng kể mức chênh lệch giá và khối lượng trong chiều giảm giá.

Giai đoạn C: Trong quá trình phân phối, giai đoạn C có thể tự tiết lộ thông qua một Upthrust (UT) hoặc UTAD. Như đã nói ở trên, UT là đối xứng của một Spring. Đó là một động thái giá trên kháng cự của TR mà giá nhanh chóng đảo ngược và đóng cửa ở trong TR. Đây là một thử nghiệm về nguồn Cầu còn lại. Nó cũng là một bẫy tăng giá (bull trap) – nó xuất hiện để báo hiệu sự nối lại của xu hướng tăng nhưng thực tế thì đây là một bước đi sai lầm ngoài khuôn mẫu của các trader theo trường phái Breakout. UT hoặc UTAD cho phép lợi nhà tạo lập lớn dễ đánh lừa công chúng về xu hướng trong tương lai và bán thêm cổ phiếu với giá cao cho các trader và nhà đầu tư theo trường phái Breakout trước khi bắt đầu giai đoạn giảm giá. Ngoài ra, một UTAD có thể khiến trader ngắn hạn ở các vị thế bán khống phải cover lại hàng và từ bỏ cổ phần của họ cho các nhà tạo lập lớn, những người đã thiết kế động thái này.

Các Aggressive trader (tích cực) có thể muốn bắt đầu các vị thế bán khống sau khi UT hoặc UTAD. Tỷ lệ (Risk/Reward) rủi ro / thưởng thường khá thuận lợi. Tuy nhiên, “Smart Money” cản trở trader, khởi tạo các vị thế bán khống như vậy với một UT khác, vì vậy thường an toàn hơn nên chờ đến giai đoạn D và LPSY.

Thường thì nguồn Cầu quá yếu trong giai đoạn phân phối ở TR mà giá không đạt đến mức BC hoặc ST ban đầu. Trong trường hợp này, bài kiểm tra của giai đoạn C cho nguồn Cầu có thể được đại diện bởi một UT của tạo đỉnh thấp hơn trong TR.

Giai đoạn D: Giai đoạn D đến sau các thử nghiệm trong giai đoạn C, cho chúng ta thấy những sự hấp hối cuối cùng của nguồn Cầu. Trong giai đoạn D, dịch chuyển của giá nhẹ nhàng đến hoặc xuyên qua hỗ trợ TR. Bằng chứng cho thấy nguồn Cung rõ ràng là chiếm ưu thế hoặc với sự phá vỡ hỗ trợ rõ ràng hoặc với mức giảm xuống dưới điểm giữa của TR sau khi UT hoặc UTAD. Thường có nhiều đợt phục hồi yếu trong giai đoạn D; các LPSY này đại diện cho các cơ hội tuyệt vời để bắt đầu hoặc thêm vào các vị thế bán khống có lợi nhuận. Bất cứ ai vẫn còn ở một vị thế mua nắm giữ trong giai đoạn D đều gặp rắc rối.

Giai đoạn E: Giai đoạn E mô tả sự mở rộng của xu hướng giảm; cổ phiếu rời khỏi TR và nguồn Cung được kiểm soát. Một khi TR hỗ trợ bị phá vỡ trên một tín hiệu SOW lớn, sự cố này thường được kiểm tra với một đợt hồi phục thất bại tại đó hoặc gần hỗ trợ. Điều này cũng thể hiện cơ hội có khả năng bán khống. Các cuộc hồi phục tiếp theo trong quá trình giảm giá thường yếu ớt. Các trader đã thực hiện các vị thế bán khống có thể theo dõi các điểm dừng của họ khi giá giảm. Sau một động thái giảm đáng kể, hành động đỉnh điểm có thể báo hiệu sự khởi đầu của một TR phân phối lại hoặc tích lũy.

Kết luận Richard D. Wyckoff đã trình bày một phương pháp tiếp cận có hệ thống để xác định xu hướng thị trường, lựa chọn các nhóm ngành có sức mạnh tương đối so với index của thị trường và các cổ phiếu mạnh trong nhóm đó. Cách tiếp cận này đã vượt qua nhiều thử thách cũng thời gian, việc áp dụng cho ngày hôm nay, 10 năm hay 50 năm trước là như nhau. Lưu ý rằng cách tiếp cận của Wockoff là một hướng dẫn tổng thể, đó không phải là một môn khoa học chính xác.

Trader nên thực hiện các đồ thị riêng của mình. Bỏ qua các thông tin cơ bản và các tin tức từ các phương tiện truyền thông. Tập trung vào hành động giá và hãy để cho biểu đồ tự nói lên điều cần thiết. (Forget about the fundamentals and financial media. Focus on price action and let the charts speak for themselves).

Bạn có muốn vào lệnh kịp thời, chốt lệnh hợp lý, cắt lỗ đúng lúc? Tải và dùng ngay PINK TRADING! https://pinktrading.io/vi/

Nội dung bài viết, phân tích bao gồm ý kiến cá nhân của tác giả theo điều kiện của thị trường tại thời điểm phân tích. Các nhà đầu tư nên thực hiện nghiên cứu thị trường riêng của mình trước khi tham gia đầu tư. Luôn bám sát dòng chảy dữ liệu của thị trường để có quyết định an toàn và tối ưu. Là một nhà đầu tư bạn luôn hiểu và tự chịu trách nhiệm 100% việc ra quyết định của mình. Thành công là của bạn!

🤜🤛Các kênh thông tin Pink Blockchain: ✅ Website: https://pinkblockchain.com/ ✅ Kênh Telegram 1 chiều: https://t.me/pinkblockchain ✅ Group Telegram Mining: https://t.me/joinchat/F5wOVQhK9E1fpFi… ✅ Youtube: https://www.youtube.com/c/PinkBlockchain ✅ Twitter: https://twitter.com/PinkBlockchain ✅ Steemit: https://steemit.com/@vnpinkblockchain

Link bài gốc: https://pinkblockchain.com/tong-quan-phuong-phap-phan-tich-cua-wyckoff-wyckoff-analysis/

Tổng Quan Phương Pháp Phân Tích Của Wyckoff

Bài viết này cung cấp một cái nhìn tổng quan về cách tiếp cận lý thuyết và thực tế của Wyckoff cho thị trường, bao gồm các hướng dẫn nhằm xác định các vị thế mua bán, phân tích các phạm vi Tích lũy (Accumulation) và Phân phối (Distribution), giải thích cách sử dụng biểu đồ Point & Figure để xác định mục tiêu giá (price target). Mặc dù bài viết này tập trung hoàn toàn vào cổ phiếu, nhưng phương pháp phân tích của Wyckoff có thể được áp dụng cho bất kỳ thị trường giao dịch tự do nào, bao gồm hàng hóa, trái phiếu và tiền tệ.

Richard D. Wyckoff Nói đến Richard Wyckoff là chúng ta đang nói đến một trong những tượng đài của giới trader toàn cầu. Mặc dù đã qua đời từ lâu nhưng những gì ông đóng góp cho giới trader sử dụng Phân tích kỹ thuật là điều không thể chối cãi. Ông là một trong năm “người khổng lồ” phân tích kỹ thuật, cùng với Dow, Gann, Elliott và Merrill.

Richard Demille Wyckoff (1873-1934), một người được cho là đã không ngừng nghiên cứu về thị trường chứng khoán trong suốt cuộc đời, là một nhà đầu tư, đầu cơ, một người tiên phong trong lĩnh vực Phân tích kỹ thuật (PTKT). Trên cơ sở lý thuyết của ông, những nghiên cứu và kinh nghiệm trong cuộc sống thực, Wyckoff phát triển một phương pháp giao dịch đã đứng vững và vượt qua mọi thử thách theo thời gian. Wyckoff bắt đầu với việc Đánh giá thị trường tổng thể (Market Analysis) và sau đó đi sâu vào việc Tìm những cổ phiếu (Stock Analysis) có lợi nhuận tìm năng.

Wyckoff cho rằng trong thị trường chứng khoán không có gì là dứt khoát. Sau tất cả, giá cổ phiếu được điểu khiểu bởi cảm xúc của con người. Chúng ta không thể mong đợi cùng một mô hình chính xác lặp lại theo thời gian. Tuy nhiên, một mô hình hay hành vi tương tự sẽ lặp lại, và nhà phân tích đồ thị khôn ngoan có thể nắm bắt để có lợi nhuận. Ông đưa ra 02 quy tắc mà bắt buộc các trader phải ghi nhớ:

Quy tắc 1: Đừng mong đợi thị trường cư xử một cách chính xác theo cùng một cách 02 lần. Thị trường là một nghệ sĩ, không phải là một cái máy. Các tiết mục biểu diễn thường dựa trên một kiểu hành vi cơ bản mà trong đó đã có những sự chỉnh sửa tinh tế, sự so sánh và những phát kiến bất ngờ. Thị trường luôn có triết lý riêng của nó.

Quy tắc 2: Hành vi của thị trường ngày hôm nay chỉ có ý nghĩa đáng kể nếu nó được so sánh với thị trường trong ngày hôm qua, trong tuần trước, tháng trước, thậm chí là năm trước. Thị trường hôm nay phải được so sánh với những gì nó làm trước đây.

Phân tích thị trường (Market Analysis) Có 4 điểm chính trong phân tích thị trường của Wockoff: xác định xu hướng (trend identification), các mô hình đảo chiều (reversal patterns), dự báo giá (price projections) và vị trí trong xu hướng (trend position).

Bắt kịp xu hướng thì đã xem như hoàn thành được một nửa trận chiến vì sự dịch chuyển của chứng khoán được phối hợp cùng xu hướng của thị trường chung. Xu hướng này tiếp tục cho đến khi một đỉnh hoặc một đáy lớn được hình thành. Những người chơi hiếu chiến có thể hành động trước khi các mô hình đảo chiều này hình thành, nhưng xu hướng hiện tại không chính thực được xem là đảo ngược cho đến khi giá phá vỡ một kháng cự quan trọng với khối lượng giao dịch ở mức tốt.

Khi một đỉnh hoặc đáy hoàn tất, trader có thể sử dụng biểu đồ Point & Figure (P&F) để dự báo giá, tính toán chiều dài của đợt tăng hoặc giảm. Xu hướng được coi là trưởng thành và chín mùi cho một sự đảo ngược khi giá đi vào vùng mục tiêu đó.

Xu hướng này tiếp tục, ntrader sau đó có thể xác định vị trí của giá trong xu hướng để đảm bảo một tỷ lệ rủi ro/ lợi nhuận khi mở vị thế. Trader nên tránh mở thêm vị thế mua mới khi thị trường được cho là mua quá mức và cũng tránh mở thêm vị thế bán mới khi thị trường được cho là bán quá mức.

Phân tích cổ phiếu (Stock Analysis) Sau khi phân tích thị trường chung và thiết lập một khuynh hướng giao dịch, Wyckoff quay sang lựa chọn các cổ phiếu riêng và tập trung vào giao dịch các cổ phiếu có sự hòa hợp (hamony) với xu hướng thị trường chung. Theo đó, phần lớn các cổ phiếu di chuyển trong cùng một xu hướng với thị trường chung. Do đó, Wyckoff tập trung vào các vị thế mua (long) khi chỉ số thị trường đang trong xu hướng tăng và vị thế bán (short) khi chỉ số thị trường đang giảm.

Trước khi đi vào quá trình lựa chọn cổ phiếu cụ thể, ghi nhớ 04 bước giai đoạn của sự biến động giá: Tích lũy (accumulation), Tăng giá (markup), Phân phối (distribution) và Giảm giá (markdown).

Nhìn chung có 04 bước trong quá trình lựa chọn cổ phiếu:

Đầu tiên, trader bắt đầu bằng cách lựa chọn một nhóm hoặc một ngành cụ thể có sức mạnh tương đối so với thị trường. Mặc dù thị trường chung chi phối xu hướng của các cổ phiếu, Wockoff hiểu rằng một số nhóm dẫn đắt và một số nhóm thì tụt hậu trên thị trường. Mục tiêu là tìm thấy nhóm nào có sức mạnh tương đối so với thị trường. Chưa có được sự hỗ trợ của máy tính trong thời đại của mình, cách đơn giản mà Wockoff đã làm là so sánh đồ thị giá thực tế để xác định sức mạnh tương đối của một nhóm cổ phiếu. Nhóm nào giữ được đà tăng (hold up) khi thị trường di chuyển xuống mức thấp mới cho thấy một sức mạnh tương đối so với thị trường và ngược lại.

Thứ 2, tìm kiếm các cổ phiếu có sức mạnh trong nhóm này. Điều này sẽ giúp bạn mua các cổ phiếu có sức mạnh tương đối so với thị trường. Có 3 cách để xác định điều này: (i) cổ phiếu có thể tăng với một tỷ lệ dốc hơn so với index của thị trường; (ii) các cổ phiếu có thể tăng khi index thị trường đi ngang (sideway); (iii) các cổ phiếu có thể tăng hoặc đi ngang (flat) khi thị trường hiệu chỉnh.

Thứ 3, tìm kiếm các tín hiệu bằng cách sử dụng các mô hình và khối lượng giao dịch. Các mô hình mà Wyckoff sử dụng các mô hình giá và khối lượng để tạo ra các tín hiệu cho các cổ phiếu. Các mô hình đầu cơ giá tăng (Bulish) bao gồm các vùng đệm (springboard) gần các vùng chống đỡ, kéo ngược (pullback) và thoái lui 50% và được củng cố với khối lượng cao.

Thứ 4, tính toán rủi ro và lợi nhuận để xác định tính khả thi của một giao dịch. Tính toán các tỷ lệ lợi nhuận tiềm năng và các rủi ro tiềm ẩn để thiết lập các điểm dừng thích hợp. Wyckoff tin rằng một mức lợi nhuận kỳ vọng nên gấp 3 lần mức độ chịu rủi ro, tức là chấp nhận mất $5 để được $15 hoặc cao hơn. Wyckoff sử dụng biểu đồ Point & Figure để tính toán các mục tiêu giá và lợi nhuận tiềm năng.

03 Quy luật Wyckoff Đây là 03 quy luật nổi tiếng, được gọi chung với tên “The laws of Wyckoff”

Quy luật Wyckofff về Cung và Cầu giúp xác định hướng giá đi

Quy luật Wyckoff về Cause and Effect (Nguyên nhân và Kết quả) giúp xác định mục tiêu giá

Quy luật này giúp trader có thể xác định mục tiêu giá bằng cách tính toán khoảng giá đi được sau khi giá phá vỡ một vùng giá nào đó. Phần Nguyên nhân được Wyckoff đo lường bằng số chấm ngang theo biểu đồ P&F, trong khi đó phần Kết quả là khoảng giá dự đoán có thể đi được dựa trên độ rộng của chấm ngang nói trên.

Quy luật này hiểu nôm na là khi giá tích lũy (đi ngang) càng nhiều thì khi nó thoát ra khỏi vùng đi ngang đó, nó sẽ đi theo xu hướng càng mạnh.

Quy luật Wyckoff về Nỗ lực (Effort) và Kết quả cảnh báo sự đảo chiều sớm của xu hướng

Sự phân kỳ giữa hướng đi của giá và khối lượng giao dịch thường là dấu hiệu cảnh báo của việc thay đổi xu hướng. Ví dụ, có nhiều nến có khối lượng giao dịch lớn (nỗ lực lớn) nhưng thân nến lại nhỏ sau 1 đợt tăng / giảm theo xu hướng, và giá không thể tạo đỉnh / đáy mới thì điều này gợi ra rằng các Tay To đang chốt lệnh dần, dẫn đến dự báo có sự thay đổi về xu hướng.

Quá trình Tích lũy: các sự kiện (Events) Wyckoff

PS – preliminary support (hỗ trợ sơ bộ), nơi lượng mua đáng kể bắt đầu cung cấp hỗ trợ rõ rệt sau một động thái giảm kéo dài. Khối lượng giao dịch gia tăng và mức chênh lệch giá mở rộng, những tín hiệu này cho thấy xu hướng giảm có thể đang tiến dần đến kết thúc.

SC – selling climax, nơi mà tại đó mức chênh lệch giá rộng và áp lực bán thường cao trào và lực bán mạnh hoặc hoảng sợ của công chúng đang bị hấp thụ bởi các nhà tạo lập lớn hơn hoặc gần đáy. Thường thì giá sẽ đóng cửa tốt ở mức thấp trong một SC, phản ánh việc mua bởi những nhà tạo lập lớn.

AR – automatic rally, xảy ra vì áp lực bán mạnh đã giảm đi rất nhiều. Một làn sóng của bên mua dễ dàng đẩy giá lên; điều này được tiếp tục thúc đẩy bên mua mua lại hàng. Đỉnh cao của đợt hồi phục giá này sẽ giúp xác định ranh giới trên của một TR tích lũy (TR – Trading Range).

ST – secondary test, trong đó giá xem xét lại khu vực của SC để kiểm tra cán cân cung cầu ở các cấp này. Nếu đáy được xác nhận, khối lượng giao dịch và mức chênh lệch giá sẽ được giảm đáng kể khi thị trường tiếp cận hỗ trợ trong khu vực của SC. Thông thường có nhiều ST sau SC.

Lưu ý: Springs or shakeouts, thường xảy ra trễ trong TR và cho phép những nhà tạo lập chi phối thực hiện kiểm tra về nguồn cung sẵn có trước khi chiến dịch đánh lên mở ra. “Spring” có giá thấp hơn mức thấp của TR và sau đó đảo ngược để đóng trong TR; hành động này cho phép các nhà tạo lập đánh lừa công chúng về hướng xu hướng trong tương lai và để mua thêm cổ phiếu với giá hời. Shakeout – Rung lắc ở phần cuối của một TR tích lũy giống như một “Spring” sinh ra một cách tự nhiên. Rung lắc cũng có thể xảy ra khi tiến trình tăng giá đã bắt đầu, với chuyển động giảm nhanh nhằm rung lắc các nhà giao dịch và nhà đầu tư bán lẻ ở các vị trí mua bán cổ phiếu của họ cho các nhà tạo lập lớn. Tuy nhiên, Springs or shakeouts không yêu cầu nhiều yếu tố: Accumulation Schematic 1 (hình trên) mô tả Spring, trong khi Accumulation Schematic 2 (hình dưới) cho thấy một TR mà không có Spring.

Test – Các nhà tạo lập lớn luôn testing for supply trong suốt TR (ví dụ: STs và Springs) và tại các điểm chính trong thời gian tiến triển của giá. Nếu nguồn cung đáng kể xuất hiện trên một thử nghiệm, thị trường thường không sẵn sàng để được đánh lên. Spring thường được theo sau bởi một hoặc nhiều bài Test; một thử nghiệm thành công (chỉ ra rằng việc tăng giá tiếp diễn theo sau) thường tạo nên mức giá cao hơn mức thấp trên khối lượng giao dịch thấp hơn.

SOS – Sign of strength, một sự tăng giá lan rộng và với khối lượng giao dịch tương đối cao hơn. Thường thì một SOS diễn ra sau một Spring, xác nhận giải thích của nhà phân tích về hành động trước đó.

LPS – last point of support, điểm thấp của một phản ứng hoặc pullback sau một SOS. LPS có nghĩa là một hành động giá kéo ngược kiểm tra hỗ trợ đó mà trước đây nó là kháng cự, giảm bớt mức chênh lệch giá và khối lượng giao dịch.

BU – “back-up”. Thuật ngữ này là viết tắt của một phép ẩn dụ đầy màu sắc được đặt ra bởi Robert Evans, một trong những giảng viên hàng đầu của phương pháp Wyckoff từ những năm 1930 đến thập niên 1960. Evans đã ẩn dụ SOS là “jump across the creek – nhảy qua con lạch” của giá kháng cự, và “back up to the creek – ngược trở lại con lạch” thể hiện cả lợi nhuận ngắn hạn và là một thử nghiệm thêm nguồn Cung xung quanh vùng kháng cự. BU là một yếu tố cấu trúc chung trước một sự tăng giá đáng kể hơn và có thể có nhiều dạng khác nhau, bao gồm một pullback đơn giản hoặc một TR mới ở mức cao hơn.

Quá trình Tích lũy: các giai đoạn trong Wyckoff

Giai đoạn A: Giai đoạn A đánh dấu sự dừng lại của xu hướng giảm trước đó. Tính đến thời điểm này, nguồn Cung đã chiếm ưu thế. Sự tiếp cận nguồn Cung cũng yếu dần được minh chứng trong hỗ trợ sơ bộ (PS) và đỉnh cao bán (SC). Những sự kiện này thường khá rõ ràng trên biểu đồ thanh, nơi mà chênh lệch giá mở rộng và khối lượng giao dịch lớn mô tả việc chuyển giao một lượng lớn cổ phần từ tay công chúng sang cho các nhà tạo lập chuyên nghiệp. Một khi các áp lực bán thuyên giảm, một đợt hồi phục giá (AR), bao gồm nhu cầu của nhà đầu tư tổ chức cũng như là việc bán khống – mua lại hàng, thường là xảy ra sau đó. Một bài test thứ cấp (ST) trong khu vực SC sẽ cho thấy lực bán ít hơi so với trước và một chênh lệch giá hẹp và khối lượng giao dịch giảm, thường là dừng lại hoặc trên mức giá bằng với SC. Nếu ST thấp hơn giá trị SC, có thể dự đoán là có mức đáy mới hoặc củng cố sẽ kéo dài. Các mức đáy của SC và ST và mức cao của AR sẽ đặt ra ranh giới của TR. Các đường ngang có thể được vẽ để tập trung sự chú ý vào hành vi trên thị trường, như trong 2 sơ đồ tích lũy ở trên.

Đôi khi xu hướng giảm có thể kết thúc ít hơn đáng kể, không có giá cao tột đỉnh và khối lượng hành động (volume action). Nói chung, tuy nhiên, tốt hơn là nên xem PS, SC, AR và ST, vì chúng không chỉ mang lại toàn cảnh biểu đồ rõ ràng hơn mà còn là dấu hiệu rõ ràng cho thấy các nhà tạo lập lớn đã bắt đầu tích lũy một cách dứt khoát.

Trong một TR tái tích lũy (xảy ra trong một xu hướng tăng dài hạn), các điểm đại diện cho PS, SC và ST không hiển nhiên trong Giai đoạn A. Thay vào đó, trong các trường hợp như vậy, Giai đoạn A trong quá trình tích lũy lại tương tự như trong phân phối (xem bên dưới). Các giai đoạn B – E trong quá trình tích lũy lại TRs tương tự, nhưng thường có thời gian ngắn hơn và biên độ nhỏ hơn so với các giai đoạn trong cơ sở tích lũy chính.

Trong thời kỳ đầu của giai đoạn B, biến động giá có xu hướng rộng, kèm theo khối lượng giao dịch lớn. Vì các nhà tạo lập hấp thu nguồn Cung, tuy nhiên, khối lượng giao dịch trên đường quay xuống trong TR có xu hướng giảm đi. Khi điều đó xuất hiện thì nguồn Cung có khả năng đã cạn kiệt, cổ phiếu đã sẵn sàng cho Giai đoạn C.

Giai đoạn C: Giá cổ phiếu trải qua một thử nghiệm (Testing) quyết định về nguồn Cung còn lại, cho phép các nhà tạo lập “Smart Money” xác định xem cổ phiếu đã sẵn sàng để được đánh dấu giai đoạn tăng giá hay chưa. Như đã lưu ý ở trên, Spring là một động thái giá dưới mức hỗ trợ của TR được thiết lập trong các giai đoạn A và B, nhanh chóng đảo ngược và di chuyển trở lại TR. Đây là một ví dụ về bẫy giảm giá (Bear Trap) vì rơi xuống dưới ngưỡng hỗ trợ sẽ xuất hiện cảnh báo sự tiếp nối trở lại của xu hướng giảm. Trong thực tế, mặc dù, điều này đánh dấu sự khởi đầu của một xu hướng tăng mới, bẫy người bán trễ, hoặc bi quan. Trong phương pháp phân tích của Wyckoff, một thử nghiệm thành công về nguồn Cung được đại diện bởi Spring (hoặc Shakeout) mang lại một cơ hội giao dịch khả năng thành công cao. Spring có khối lượng thấp (hoặc một thử nghiệm khối lượng thấp của Shakeout) chỉ ra rằng cổ phiếu có thể sẵn sàng để di chuyển lên, vì vậy đây là thời điểm tốt để bắt đầu ít nhất một vị thế mua một phần.

Sự xuất hiện của một SOS ngay sau Spring hoặc Shakeout xác nhận phân tích. Tuy nhiên, như đã lưu ý trong sơ đồ tích lũy số 2 (hình trên), việc thử nghiệm nguồn Cung có thể xảy ra ở mức giá cao hơn trong TR mà không có Spring hoặc Shakeout; khi điều này xảy ra, việc xác định giai đoạn C có thể là một thách thức.

Giai đoạn D: Nếu chúng ta phân tích chính xác, những gì cần làm theo là sự thống nhất của nguồn Cầu đối với nguồn Cung. Điều này được chứng minh bằng một mô hình tiến triển (SOSs) về việc mở rộng mức chênh lệch giá và tăng khối lượng, và điểm phản ứng giá (LPSs) trên mức chênh lệch nhỏ hơn và giảm khối lượng. Trong giai đoạn D, giá sẽ di chuyển ít nhất đến đỉnh của TR. LPSs trong giai đoạn này thường là những nơi tuyệt vời để bắt đầu hoặc thêm vào các vị thế mua có lợi nhuận.

Giai đoạn E: Trong giai đoạn E, cổ phiếu rời khỏi TR, nguồn Cầu được kiểm soát hoàn toàn, và việc đánh dấu giai đoạn tăng giá là hiển nhiên đối với tất cả mọi người. Những trở ngại, chẳng hạn như Shakeout và nhiều phản ứng giá điển hình, thường ngắn ngủi. Các TR mới, ở mức cao hơn bao gồm cả việc thu lợi nhuận và mua thêm cổ phần (“tái tích lũy”) bởi các nhà tạo lập lớn có thể xảy ra tại bất kỳ điểm nào trong giai đoạn E. Những TR này đôi khi được gọi là “bước giá nền tảng” trên đường tiến tới mục tiêu giá cao hơn.

Quá trình Phân Phối: các sự kiện Wyckoff

PSY – preliminary supply (Nguồn cung sơ bộ) nơi các nhà tạo lập lớn bắt đầu xả cổ phiếu sau giai đoạn tăng giá rõ ràng. Khối lượng giao dịch và mức chênh lệch giá mở rộng, báo hiệu rằng một sự thay đổi trong xu hướng có thể đang đến gần.

BC – buying climax (mua cực điểm), trong đó thường có sự gia tăng rõ rệt về khối lượng và mức chênh lệch giá. Lực mua đạt đến đỉnh điểm, và sự chậm chạp hoặc cấp bách của công chúng đang được lấp đầy bởi những nhà tạo lập chuyên nghiệp ở các mức giá gần đỉnh. BC thường xảy ra trùng với kỳ báo cáo lợi nhuận lớn hoặc tin vui khác vì các nhà tạo lập lớn cần một nguồn Cầu lớn từ công chúng để bán cổ phiếu của họ mà không làm giảm giá cổ phiếu.

AR – automatic reaction (phản ứng tự động). Với việc bên mua mạnh mẽ giảm đáng kể sau khi BC và nguồn Cung tiếp tục tăng mạnh, AR sẽ diễn ra. Mức bán thấp này giúp xác định đường biên dưới của TR phân phối.

ST – secondary test (kiểm tra thứ cấp) ở đây giá xem lại khu vực BC để kiểm tra cán cân Cung / Cầu ở các mức giá này. Nếu đỉnh được xác nhận, Cung sẽ lớn hơn Cầu, và khối lượng và mức chênh lệch giá nên giảm khi giá tiếp cận vùng kháng cự của BC. Một ST có thể mang hình thức Upthrust (UT), trong đó giá di chuyển trên mức kháng cự đại diện bởi BC và có thể là các ST khác, sau đó nhanh chóng đảo chiều để đóng dưới mức kháng cự. Sau UT, giá thường kiểm tra đường biên dưới của TR.

SOW – sign of weakness (dấu hiệu của sự suy yếu) có thể quan sát được dịch chuyển giảm giá xuống (hoặc hơi quá khứ) đường biên dưới của TR, thường xảy ra khi mức chênh lệch giá và khối lượng tăng lên. AR và SOW ban đầu cho thấy sự thay đổi của vị trí trong hành động giá của cổ phiếu: Nguồn Cung hiện đang chiếm ưu thế.

LPSY – last point of supply (Điểm cung hàng cuối cùng) Sau khi thử nghiệm ngưỡng hỗ trợ trên một SOW, một sự phục hồi yếu ớt trên chênh lệc giá hẹp cho thấy thị trường đang gặp khó khăn đáng kể để tiến lên. Không có khả năng phục hồi có thể là do lực Cầu yếu, nguồn Cung đáng kể hoặc cả hai. LPSY đại diện cho sự cạn kiệt nguồn Cầu và những con sóng cuối cùng của quá trình phân phối hàng các nhà tạo lập lớn trước khi giai đoạn giảm giá chính thức bắt đầu.

UTAD – Upthrust after distribution (UpThrust sau quá trình phân phối) UTAD là bản sao ngược lại của Spring và Shakeout trong TR của quá trình tích lũy. Nó xảy ra trong các giai đoạn sau của TR và mang đến một thử nghiệm cuối cùng về nguồn Cầu mới sau khi đột phá lên kháng cự trên của TR. Tương tự như Springs và Shakeouts, UTAD không phải là một yếu tố cấu trúc cần thiết: TR trong quá trình Distribution Schematic #1 (hình trên) chứa một UTAD, trong khi TR trong Distribution Schematic #2 (hình dưới) thì không có.

Quá trình phân phối: các giai đoạn Wyckoff

Giai đoạn A: Giai đoạn A trong quá trình phân phối TR đánh dấu sự dừng lại của xu hướng tăng trước đó. Tính đến thời điểm này, nguồn Cầu đã chiếm ưu thế và bằng chứng quan trọng đầu tiên về nguồn Cung vào thị trường được cung cấp bởi nguồn cung sơ bộ (PSY) và Mua cực điểm (BC). Những sự kiện này thường được theo sau bởi một phản ứng giá tự động (AR) và tiếp sau đó là một thử nghiệm thứ cấp (ST) của BC, thường là khi giảm khối lượng. Tuy nhiên, xu hướng tăng cũng có thể chấm dứt mà không có hành động giá cực điểm, thay vào đó thể hiện sự cạn kiệt của lực Cầu với sự giảm mức chênh lệch giá và khối lượng, và ít có sự tiến triển hơn trên mỗi đợt tăng trước khi nguồn Cung đáng kể xuất hiện.

Trong giai đoạn phân phối lại ở TR trong một xu hướng giảm lớn hơn, giai đoạn A có thể trông giống như bắt đầu tích lũy tại TR (ví dụ, với hành động giá và khối lượng tại đỉnh theo mức giá giảm). Tuy nhiên, các giai đoạn từ B đến E của giai đoạn phân phối lại TR có thể được phân tích theo cách tương tự với giai đoạn phân phối TR ở đỉnh thị trường.

Giai đoạn B: Chức năng của giai đoạn B là xây dựng một “nguyên nhân” để chuẩn bị cho một xu hướng giảm mới. Trong thời gian này, các tổ chức và nhà tạo lập chuyên nghiệp lớn đang xử lý hàng tồn kho lớn của họ và bắt đầu các vị thế bán khống với sự chờ đợi tiếp đó cho giai đoạn giảm giá. Các điểm ở giai đoạn B trong quá trình phân phối tương tự như giai đoạn B trong quá trình tích lũy, ngoại trừ các nhà tạo lập lớn là người bán ròng cổ phiếu khi TR mở ra, với mục tiêu làm cạn kiệt phần lớn nguồn Cầu còn lại càng nhiều càng tốt. Quá trình này để lại manh mối cho thấy cán cân Cung Cầu nghiêng về phía Cung thay vì Cầu. Ví dụ, SOWs thường đi kèm với sự gia tăng đáng kể mức chênh lệch giá và khối lượng trong chiều giảm giá.

Giai đoạn C: Trong quá trình phân phối, giai đoạn C có thể tự tiết lộ thông qua một Upthrust (UT) hoặc UTAD. Như đã nói ở trên, UT là đối xứng của một Spring. Đó là một động thái giá trên kháng cự của TR mà giá nhanh chóng đảo ngược và đóng cửa ở trong TR. Đây là một thử nghiệm về nguồn Cầu còn lại. Nó cũng là một bẫy tăng giá (bull trap) – nó xuất hiện để báo hiệu sự nối lại của xu hướng tăng nhưng thực tế thì đây là một bước đi sai lầm ngoài khuôn mẫu của các trader theo trường phái Breakout. UT hoặc UTAD cho phép lợi nhà tạo lập lớn dễ đánh lừa công chúng về xu hướng trong tương lai và bán thêm cổ phiếu với giá cao cho các trader và nhà đầu tư theo trường phái Breakout trước khi bắt đầu giai đoạn giảm giá. Ngoài ra, một UTAD có thể khiến trader ngắn hạn ở các vị thế bán khống phải cover lại hàng và từ bỏ cổ phần của họ cho các nhà tạo lập lớn, những người đã thiết kế động thái này.

Các Aggressive trader (tích cực) có thể muốn bắt đầu các vị thế bán khống sau khi UT hoặc UTAD. Tỷ lệ (Risk/Reward) rủi ro / thưởng thường khá thuận lợi. Tuy nhiên, “Smart Money” cản trở trader, khởi tạo các vị thế bán khống như vậy với một UT khác, vì vậy thường an toàn hơn nên chờ đến giai đoạn D và LPSY.

Thường thì nguồn Cầu quá yếu trong giai đoạn phân phối ở TR mà giá không đạt đến mức BC hoặc ST ban đầu. Trong trường hợp này, bài kiểm tra của giai đoạn C cho nguồn Cầu có thể được đại diện bởi một UT của tạo đỉnh thấp hơn trong TR.

Giai đoạn D: Giai đoạn D đến sau các thử nghiệm trong giai đoạn C, cho chúng ta thấy những sự hấp hối cuối cùng của nguồn Cầu. Trong giai đoạn D, dịch chuyển của giá nhẹ nhàng đến hoặc xuyên qua hỗ trợ TR. Bằng chứng cho thấy nguồn Cung rõ ràng là chiếm ưu thế hoặc với sự phá vỡ hỗ trợ rõ ràng hoặc với mức giảm xuống dưới điểm giữa của TR sau khi UT hoặc UTAD. Thường có nhiều đợt phục hồi yếu trong giai đoạn D; các LPSY này đại diện cho các cơ hội tuyệt vời để bắt đầu hoặc thêm vào các vị thế bán khống có lợi nhuận. Bất cứ ai vẫn còn ở một vị thế mua nắm giữ trong giai đoạn D đều gặp rắc rối.

Giai đoạn E: Giai đoạn E mô tả sự mở rộng của xu hướng giảm; cổ phiếu rời khỏi TR và nguồn Cung được kiểm soát. Một khi TR hỗ trợ bị phá vỡ trên một tín hiệu SOW lớn, sự cố này thường được kiểm tra với một đợt hồi phục thất bại tại đó hoặc gần hỗ trợ. Điều này cũng thể hiện cơ hội có khả năng bán khống. Các cuộc hồi phục tiếp theo trong quá trình giảm giá thường yếu ớt. Các trader đã thực hiện các vị thế bán khống có thể theo dõi các điểm dừng của họ khi giá giảm. Sau một động thái giảm đáng kể, hành động đỉnh điểm có thể báo hiệu sự khởi đầu của một TR phân phối lại hoặc tích lũy.

Kết luận Richard D. Wyckoff đã trình bày một phương pháp tiếp cận có hệ thống để xác định xu hướng thị trường, lựa chọn các nhóm ngành có sức mạnh tương đối so với index của thị trường và các cổ phiếu mạnh trong nhóm đó. Cách tiếp cận này đã vượt qua nhiều thử thách cũng thời gian, việc áp dụng cho ngày hôm nay, 10 năm hay 50 năm trước là như nhau. Lưu ý rằng cách tiếp cận của Wockoff là một hướng dẫn tổng thể, đó không phải là một môn khoa học chính xác.

Trader nên thực hiện các đồ thị riêng của mình. Bỏ qua các thông tin cơ bản và các tin tức từ các phương tiện truyền thông. Tập trung vào hành động giá và hãy để cho biểu đồ tự nói lên điều cần thiết. (Forget about the fundamentals and financial media. Focus on price action and let the charts speak for themselves).

Bạn có muốn vào lệnh kịp thời, chốt lệnh hợp lý, cắt lỗ đúng lúc? Tải và dùng ngay PINK TRADING!https://pinktrading.io/vi/

Nội dung bài viết, phân tích bao gồm ý kiến cá nhân của tác giả theo điều kiện của thị trường tại thời điểm phân tích. Các nhà đầu tư nên thực hiện nghiên cứu thị trường riêng của mình trước khi tham gia đầu tư. Luôn bám sát dòng chảy dữ liệu của thị trường để có quyết định an toàn và tối ưu. Là một nhà đầu tư bạn luôn hiểu và tự chịu trách nhiệm 100% việc ra quyết định của mình. Thành công là của bạn!

🤜🤛Các kênh thông tin Pink Blockchain: ✅ Website: https://pinkblockchain.com/ ✅ Kênh Telegram 1 chiều: https://t.me/pinkblockchain ✅ Group Telegram Mining: https://t.me/joinchat/F5wOVQhK9E1fpFi… ✅ Youtube: https://www.youtube.com/c/PinkBlockchain ✅ Twitter: https://twitter.com/PinkBlockchain ✅ Steemit: https://steemit.com/@vnpinkblockchain

Link bài gốc: https://pinkblockchain.com/tong-quan-phuong-phap-phan-tich-cua-wyckoff-wyckoff-analysis/

Phương Pháp Phân Tích Thị Trường Chứng Khoán Wyckoff Analysis

Wyckoff cho rằng trong thị trường chứng khoán không có gì là dứt khoát. Sau tất cả, giá cổ phiếu được điểu khiểu bởi cảm xúc của con người. Chúng ta không thể mong đợi cùng một mô hình chính xác lặp lại theo thời gian. Tuy nhiên, một mô hình hay hành vi tương tự sẽ lặp lại, và nhà phân tích đồ thị khôn ngoan có thể nắm bắt để có lợi nhuận. Ông đưa 2 quy tắc mà bắt buộc các nhà phân tích đồ thị phải ghi nhớ:

Quy tắc 1: Đừng mong đợi thị trường cư xử một cách chính xác theo cùng một cách hai lần. Thị trường là một nghệ sĩ, không phải là một cái máy. Các tiết mục biểu diễn thường dựa trên một kiểu hành vi cơ bản mà trong đó đã có những sự chỉnh sửa tinh tế, sự so sánh và những phát kiến bất ngờ. Thị trường luôn có triết lý riêng của nó.

Quy tắc 2: Hành vi của thị trường ngày hôm nay chỉ có ý nghĩa đáng kể nếu nó được so sánh với thị trường trong ngày hôm qua, trong tuần trước, tháng trước, thâm chí là năm trước. Thị trường hôm nay phải được so sánh với những gì nó làm trước đây. Phân tích thị trường (Market Analysis):

Có 4 điểm chính trong phân tích thị trường của Wockoff: xác định xu hướng (trend identification), các mẫu hình đảo chiều (reversal patterns), dự báo giá (price projections) và vị trí trong xu hướng (trend position).

Bắt kịp xu hướng thì đã xem như hoàn thành được một nửa trận chiến vì sự dịch chuyển của chứng khoán được phối hợp cùng xu hướng của thị trường chung. Xu hướng này tiếp tục cho đến khi một đỉnh hoặc một đáy lớn được hình thành. Những người chơi hiếu chiến có thể hành động trước khi các mẫu hình đảo chiều này hình thành, nhưng xu hướng hiện tại không chính thực được xem là đảo ngược cho đến khi giá phá vỡ một mức chông đỡ hay kháng cự quan trọng với mức khối lượng ở mức tốt.

Khi một đỉnh hoặc đáy hoàn tấc, nhà phân tích đồ thị có thể sử dụng đồ thị Point & Figure để dự báo giá, tính toán chiều dài của đợt tăng hoặc giảm. Xu hướng được coi là trưởng thành và chín mùi cho một sự đảo ngược khi giá đi vào vùng mục tiêu đó.

Xu hướng này tiếp tục, nhà phân tích sau đó có thể xác định vị trí của giá trong xu hướng để đảm bảo một tỷ lệ rủi ro/ lợi nhuận khi mở vị thế. Nhà phân tích đồ thị nên tránh mở thêm vị thế mua mới khi thị trường được cho là mua quá mức và cũng tránh mở thêm vị thế bán mới khi thị trường được cho là bán quá mức.

Phân tích cổ phiếu (Stock Analysis): Sau khi phân tích thị trường chung và thiết lập một khuynh hướng giao dịch, Wyckoff quay sang lựa chọn các cổ phiếu riêng và tập trung vào giao dịch các cổ phiếu có sự hòa hợp (hamony) với xu hướng thị trường chung. Theo đó, phần lớn các cổ phiếu di chuyển trong cùng một xu hướng với thị trường chung. Do đó, Wyckoff tập trung vào các vị thế mua (long) khi chỉ số thị trường đang trong xu hướng tăng và vị thế bán (short) khi chỉ số thị trường đang giảm.

Trước khi đi vào quá trình lựa chọn cổ phiếu cụ thể, ghi nhớ 4 bước giai đoạn của sự biến động giá: tích lũy (accumulation), tăng giá (markup), phân phối (distribution) và giảm giá (markdown). Nhìn chung có 4 bước trong quá trình lựa chọn chứng khoán.

Đầu tiên, các nhà phân tích đồ thị bắt đầu bằng cách lựa chọn một nhóm hoặc một ngành cụ thể có sức mạnh tương đối so với thị trường. Mặc dù thị trường chung chi phối xu hướng của các cổ phiếu, Wockoff hiểu rằng một số nhóm dẫn đắt và một số nhóm thì tụt hậu trên thị trường. Mục tiêu là tìm thấy nhóm nào có sức mạnh tương đối so với thị trường. Chưa có được sự hỗ trợ của máy tính trong thời đại của mình, cách đơn giản mà Wockoff đã làm là so sánh đồ thị giá thực tế để xác định sức mạnh tương đối của một nhóm cổ phiếu.

Nhóm nào giữ được đà tăng (hold up) khi thị trường di chuyển xuống mức thấp mới cho thấy một sức mạnh tương đối so với thị trường và ngược lại.

Thứ 2, tìm kiếm các cổ phiếu có sức mạnh trong nhóm này. Điều này sẽ giúp bạn mua các cổ phiếu có sức mạnh tương đối so với thị trường. Có 3 cách để xác định điều này: (i) cổ phiếu có thể tăng với một tỷ lệ dốc hơn so với index của thị trường; (ii) các cổ phiếu có thể tăng khi index thị trường đi ngang (sideway); (iii) các cổ phiếu có thể tăng hoặc đi ngang (flat) khi thị trường hiệu chỉnh.

Thứ 3, tìm kiếm các tín hiệu bằng cách sử dụng các mẫu hình và khối lượng. Các mô hình mà Wyckoff sử dụng các mô hình giá và khối lượng để tạo ra các tín hiệu cho các cổ phiếu. Các mô hình đầu cơ giá tăng (Bulish) bao gồm các vùng đệm (springboard) gần các vùng chống đỡ, kéo ngược (pullback) và thoái lui 50% và được củng cố với khối lượng cao.

Kết luận:

Thứ 4, tính toán rủi ro và lợi nhuận để xác định tính khả thi của một giao dịch. Tính toán các tỷ lệ lợi nhuận tiềm năng và các rủi ro tiềm ẩn để thiết lập các điểm dừng thích hợp. Wyckoff tin rằng một mức lợi nhuận kỳ vọng nên gấp 3 lần mức độ chịu rủi ro, tức là chấp nhận mất 5$ để được 15$ hoặc cao hơn. Wyckoff sử dụng đồ thị Point & Figure để tính toán các mục tiêu giá và lợi nhuận tiềm năng.

Richard D. Wyckoff đã trình bày một phương pháp tiếp cận có hệ thống để xác định xu hướng thị trường, lựa chọn các nhóm ngành có sức mạnh tương đối so với index của thị trường và các cổ phiếu mạnh trong nhóm đó. Cách tiếp cận này đã vượt qua nhiều thử thách cũng thời gian, việc áp dụng cho ngày hôm nay, 10 năm hay 50 năm trước là như nhau. Lưu ý rằng cách tiếp cận của Wockoff là một hướng dẫn tổng thể, đó không phải là một môn khoa học chính xác. Các nhà phân tích đồ thị nên thực hiện các đồ thị riêng của mình. Bỏ qua các thông tin cơ bản và các tin tức từ các phương tiện truyền thông. Tập trung vào hành động giá và hãy để cho đồ thị tự nói lên điều cần thiết. (Forget about the fundamentals and financial media. Focus on price action and let the charts speak for themselves).

Phương Pháp Phân Tích Thị Trường Chứng Khoán Wyckoff Analysis.

Giới thiệu:

Wyckoff cho rằng trong thị trường chứng khoán không có gì là dứt khoát. Sau tất cả, giá cổ phiếu được điểu khiểu bởi cảm xúc của con người. Chúng ta không thể mong đợi cùng một mô hình chính xác lặp lại theo thời gian. Tuy nhiên, một mô hình hay hành vi tương tự sẽ lặp lại, và nhà phân tích đồ thị khôn ngoan có thể nắm bắt để có lợi nhuận. Ông đưa 2 quy tắc mà bắt buộc các nhà phân tích đồ thị phải ghi nhớ:

Quy tắc 1: Đừng mong đợi thị trường cư xử một cách chính xác theo cùng một cách hai lần. Thị trường là một nghệ sĩ, không phải là một cái máy. Các tiết mục biểu diễn thường dựa trên một kiểu hành vi cơ bản mà trong đó đã có những sự chỉnh sửa tinh tế, sự so sánh và những phát kiến bất ngờ. Thị trường luôn có triết lý riêng của nó.

Quy tắc 2: Hành vi của thị trường ngày hôm nay chỉ có ý nghĩa đáng kể nếu nó được so sánh với thị trường trong ngày hôm qua, trong tuần trước, tháng trước, thâm chí là năm trước. Thị trường hôm nay phải được so sánh với những gì nó làm trước đây. Phân tích thị trường (Market Analysis):

Có 4 điểm chính trong phân tích thị trường của Wockoff: xác định xu hướng (trend identification), các mẫu hình đảo chiều (reversal patterns), dự báo giá (price projections) và vị trí trong xu hướng (trend position).

Bắt kịp xu hướng thì đã xem như hoàn thành được một nửa trận chiến vì sự dịch chuyển của chứng khoán được phối hợp cùng xu hướng của thị trường chung. Xu hướng này tiếp tục cho đến khi một đỉnh hoặc một đáy lớn được hình thành. Những người chơi hiếu chiến có thể hành động trước khi các mẫu hình đảo chiều này hình thành, nhưng xu hướng hiện tại không chính thực được xem là đảo ngược cho đến khi giá phá vỡ một mức chông đỡ hay kháng cự quan trọng với mức khối lượng ở mức tốt.

Khi một đỉnh hoặc đáy hoàn tấc, nhà phân tích đồ thị có thể sử dụng đồ thị Point & Figure để dự báo giá, tính toán chiều dài của đợt tăng hoặc giảm. Xu hướng được coi là trưởng thành và chín mùi cho một sự đảo ngược khi giá đi vào vùng mục tiêu đó.

Xu hướng này tiếp tục, nhà phân tích sau đó có thể xác định vị trí của giá trong xu hướng để đảm bảo một tỷ lệ rủi ro/ lợi nhuận khi mở vị thế. Nhà phân tích đồ thị nên tránh mở thêm vị thế mua mới khi thị trường được cho là mua quá mức và cũng tránh mở thêm vị thế bán mới khi thị trường được cho là bán quá mức.

Phân tích cổ phiếu (Stock Analysis): Sau khi phân tích thị trường chung và thiết lập một khuynh hướng giao dịch, Wyckoff quay sang lựa chọn các cổ phiếu riêng và tập trung vào giao dịch các cổ phiếu có sự hòa hợp (hamony) với xu hướng thị trường chung. Theo đó, phần lớn các cổ phiếu di chuyển trong cùng một xu hướng với thị trường chung. Do đó, Wyckoff tập trung vào các vị thế mua (long) khi chỉ số thị trường đang trong xu hướng tăng và vị thế bán (short) khi chỉ số thị trường đang giảm.

Trước khi đi vào quá trình lựa chọn cổ phiếu cụ thể, ghi nhớ 4 bước giai đoạn của sự biến động giá: tích lũy (accumulation), tăng giá (markup), phân phối (distribution) và giảm giá (markdown). Nhìn chung có 4 bước trong quá trình lựa chọn chứng khoán.

Đầu tiên, các nhà phân tích đồ thị bắt đầu bằng cách lựa chọn một nhóm hoặc một ngành cụ thể có sức mạnh tương đối so với thị trường. Mặc dù thị trường chung chi phối xu hướng của các cổ phiếu, Wockoff hiểu rằng một số nhóm dẫn đắt và một số nhóm thì tụt hậu trên thị trường. Mục tiêu là tìm thấy nhóm nào có sức mạnh tương đối so với thị trường. Chưa có được sự hỗ trợ của máy tính trong thời đại của mình, cách đơn giản mà Wockoff đã làm là so sánh đồ thị giá thực tế để xác định sức mạnh tương đối của một nhóm cổ phiếu.

Nhóm nào giữ được đà tăng (hold up) khi thị trường di chuyển xuống mức thấp mới cho thấy một sức mạnh tương đối so với thị trường và ngược lại.

Thứ 2, tìm kiếm các cổ phiếu có sức mạnh trong nhóm này. Điều này sẽ giúp bạn mua các cổ phiếu có sức mạnh tương đối so với thị trường. Có 3 cách để xác định điều này: (i) cổ phiếu có thể tăng với một tỷ lệ dốc hơn so với index của thị trường; (ii) các cổ phiếu có thể tăng khi index thị trường đi ngang (sideway); (iii) các cổ phiếu có thể tăng hoặc đi ngang (flat) khi thị trường hiệu chỉnh.

Thứ 3, tìm kiếm các tín hiệu bằng cách sử dụng các mẫu hình và khối lượng. Các mô hình mà Wyckoff sử dụng các mô hình giá và khối lượng để tạo ra các tín hiệu cho các cổ phiếu. Các mô hình đầu cơ giá tăng (Bulish) bao gồm các vùng đệm (springboard) gần các vùng chống đỡ, kéo ngược (pullback) và thoái lui 50% và được củng cố với khối lượng cao.

Thứ 4, tính toán rủi ro và lợi nhuận để xác định tính khả thi của một giao dịch. Tính toán các tỷ lệ lợi nhuận tiềm năng và các rủi ro tiềm ẩn để thiết lập các điểm dừng thích hợp. Wyckoff tin rằng một mức lợi nhuận kỳ vọng nên gấp 3 lần mức độ chịu rủi ro, tức là chấp nhận mất 5$ để được 15$ hoặc cao hơn. Wyckoff sử dụng đồ thị Point & Figure để tính toán các mục tiêu giá và lợi nhuận tiềm năng.

Kết luận: 

Richard D. Wyckoff đã trình bày một phương pháp tiếp cận có hệ thống để xác định xu hướng thị trường, lựa chọn các nhóm ngành có sức mạnh tương đối so với index của thị trường và các cổ phiếu mạnh trong nhóm đó. Cách tiếp cận này đã vượt qua nhiều thử thách cũng thời gian, việc áp dụng cho ngày hôm nay, 10 năm hay 50 năm trước là như nhau. Lưu ý rằng cách tiếp cận của Wockoff là một hướng dẫn tổng thể, đó không phải là một môn khoa học chính xác. Các nhà phân tích đồ thị nên thực hiện các đồ thị riêng của mình. Bỏ qua các thông tin cơ bản và các tin tức từ các phương tiện truyền thông. Tập trung vào hành động giá và hãy để cho đồ thị tự nói lên điều cần thiết. (Forget about the fundamentals and financial media. Focus on price action and let the charts speak for themselves).

Phương Pháp Wyckoff Là Gì? 3 Quy Luật Của Phương Pháp Wyckoff

Hầu hết chúng ta đều đã được tiếp cận 2 cách phân tích thị trường khi bắt đầu giao dịch forex, đó là phân tích cơ bản và phân tích kỹ thuật. Mỗi phương pháp lại có rất nhiều công cụ khác nhau được sử dụng, nhưng nhìn chung, phân tích cơ bản là để giải thích nguyên nhân gây ra những biến động trên thị trường còn phân tích kỹ thuật thì tìm ra thời điểm khi nào biến động xảy ra và mức độ biến động là bao nhiêu.

Ngoài 2 phương pháp quen thuộc trên thì vẫn còn một cách tiếp cận nữa để phân tích thị trường, đó là phương pháp Wyckoff. Phương pháp này không đơn giản chỉ là một chỉ báo kỹ thuật mà nó còn bao gồm nhiều nguyên tắc, lý thuyết và kỹ thuật giao dịch, cho phép nhà đầu tư ra quyết định hợp lý hơn thay vì hành động theo cảm tính. Có thể nói, phương pháp Wyckoff là sự kết hợp hoàn hảo cả 2 trường phái phân tích cơ bản và phân tích kỹ thuật.

Trong bài viết lần này, chúng tôi sẽ tập trung giải thích khái niệm phương pháp Wyckoff, các nguyên lý, quy luật và cách phân tích thị trường của phương pháp này.

Vài nét về cha đẻ của phương pháp Wyckoff

Wyckoff tên đầy đủ là Richard Demille Wyckoff, (02/11/1873 – 07/03/1934). Vào năm 15 tuổi, ông bắt đầu sự nghiệp trên thị trường tài chính bằng vị trí nhân viên nhập lệnh cho một công ty môi giới ở New York. Sau hơn 10 năm làm việc và tích lũy kinh nghiệm, ông đã tự mở một công ty môi giới riêng của mình và từ đó ông cũng bắt đầu tò mò về logic đằng sau những hành động của thị trường.

Thông qua việc trò chuyện, phỏng vấn và nghiên cứu về các nhà giao dịch thành công cùng thời như Jesse Livermore, E. H. Harriman, James R. Keene, Otto Kahn, J.P. Morgan…ông đã phát triển phương pháp Wyckoff bằng cách hệ thống hóa các phương pháp giao dịch hay nhất của những “tượng đài” này, cộng với kinh nghiệm và phương pháp giao dịch của mình thành các quy luật, nguyên tắc, kỹ thuật giao dịch, quản lý tiền và kỷ luật tinh thần.

Wyckoff là nhà sáng lập, đồng thời là biên tập viên của tờ “Tạp chí Phố Wall” trong gần 20 năm, một tờ báo đã từng có thời điểm đạt được 200,000 người đăng ký. Vào năm 1930, ông thành lập một Học viện đào tạo, sau này đã trở thành Học viên Wyckoff Mỹ. Học viện này cung cấp các khóa học đào tạo về lý thuyết và cách tiếp cận thực tế của phương pháp giao dịch Wyckoff, bao gồm việc lựa chọn cổ phiếu tiềm năng, cách vào lệnh Mua hoặc Bán, phân tích các giai đoạn của biến động giá… Ngày nay, các khóa học này vẫn được duy trì bởi những học trò của ông như Hank Pruden hay Bob Evans.

Mặc dù phương pháp Wyckoff ban đầu được ứng dụng vào cổ phiếu, nhưng ngày nay, phương pháp này vẫn được sử dụng trên các loại thị trường tài chính khác nhau như tiền tệ, hàng hóa, trái phiếu và các thị trường tài chính trực tuyến như forex hay tiền điện tử. Cho đến tận bây giờ, phương pháp Wyckoff vẫn đang là một phần quan trọng trong chương trình đào tạo sau đại học của Golden Gate University ở San Francisco, Mỹ và được rất nhiều nhà đầu tư vận dụng thành công vào các giao dịch hằng ngày của mình trên thị trường.

Phương pháp Wyckoff là gì?

Phương pháp Wyckoff là một loạt các quy luật, nguyên tắc và kỹ thuật giao dịch được thiết kế nhằm giúp trader đánh giá tổng thể thị trường, tìm ra những cổ phiếu có lợi nhuận tiềm năng và xác định mục tiêu giao dịch.

Từ nền tảng của phương pháp Wyckoff, đã có rất nhiều mô hình, phương pháp giao dịch ra đời, trong đó có 2 phương pháp rất nổi tiếng được vận dụng phổ biến trên thị trường, đó là mô hình Spring and Upthrust và phương pháp VSA (Phân tích khối lượng và giá). Tuy nhiên, trong bài viết này, chúng tôi không đi sâu phân tích 2 phương pháp đó mà chủ yếu giới thiệu đến các bạn các yếu tố nòng cốt của phương pháp Wyckoff, giúp các bạn bước đầu hiểu rõ hơn về trường phái phân tích đặc biệt này.

Những nội dung tiếp theo, chúng tôi sẽ trình bày lần lượt các yếu tố nòng cốt của phương pháp Wyckoff, là các quy luật, nguyên tắc và kỹ thuật giao dịch, bao gồm:

3 quy luật cơ bản của phương pháp Wyckoff

Chu kỳ giá Wyckoff (Wyckoff Price Cycle)

Sơ đồ Wyckoff

Khái niệm “Composite man”

5 bước tiếp cận thị trường

3 quy luật của phương pháp Wyckoff

Phương pháp luận của Wyckoff dựa trên 3 quy luật, ảnh hưởng đến toàn bộ các khía cạnh của phân tích và nhận định thị trường, bao gồm việc xác định xu hướng hiện tại và tương lai của từng cổ phiếu tiềm năng và của toàn thị trường, lựa chọn cổ phiếu tốt nhất để giao dịch, xác định phạm vi giao dịch và dự đoán mục tiêu lợi nhuận theo xu hướng từ hành vi của giá trong một biên độ nhất định.

Quy luật Cung – Cầu (The law of supply and demand)

Quy luật cung- cầu xác định chiều hướng của giá cả. Đây là nguyên tắc trọng tâm của phương pháp Wyckoff. Khi cầu lớn hơn cung thì giá tăng, ngược lại khi cung lớn hơn cầu thì giá giảm. Các bạn có thể hình dung quy luật này một cách đơn giản như sau: cầu chính là người mua, cung là người bán, khi số lượng người mua nhiều hơn người bán, nghĩa là nhu cầu sử dụng một loại hàng hóa cao thì giá hàng hóa sẽ tăng lên, ngược lại, khi số lượng người bán nhiều hơn người mua, nghĩa là nhu cầu giảm, giá hàng hóa giảm.

Đây cũng là quy luật chung và cơ bản nhất của thị trường tài chính chứ không riêng gì phương pháp Wyckoff.

Dựa vào quy luật này, nhà đầu tư có thể nghiên cứu sự cân bằng giữa cung và cầu bằng việc so sánh các mức giá và khối lượng giao dịch tương ứng. Mặc dù đây là một quy luật khá đơn giản và dễ hiểu nhưng để đánh giá chính xác sự cân bằng cung cầu trên biểu đồ và hiểu được tác động của nó đến thị trường là điều khó khăn, cần nhiều thời gian để nghiên cứu và luyện tập.

Quy luật Nhân – Quả (The law of cause and effect)

Quy luật này giúp xác định mục tiêu giá thông qua việc đánh giá mức độ tiềm năng của một xu hướng cụ thể. Để mô tả quy luật này, Wyckoff sử dụng biểu đồ Điểm và Hình (Point and Figure chart), trong đó, nguyên nhân được đo lường bằng số điểm đi ngang trong biểu đồ (giai đoạn tích lũy/phân phối) và hệ quả chính là khoảng cách giá dịch chuyển tương ứng với số điểm đó (sau khi đã thoát ra khỏi giai đoạn tích lũy/phân phối). Nội dung này sẽ được trình bày rõ hơn ở phần sau.

Nếu giá đi ngang càng lâu (tích lũy/phân phối càng lâu) thì khi giá vượt ra khỏi giai đoạn đó sẽ đi theo xu hướng càng mạnh.

Quy luật Nỗ lực – Kết quả (The law of Effort and Result)

Quy luật Nỗ lực – Kết quả đưa ra các cảnh báo về khả năng thay đổi của một xu hướng trong tương lai gần. Sự khác biệt giữa giá và khối lượng giao dịch chính là một trong những tín hiệu quan trọng cho biết xu hướng có thể dừng lại hoặc đảo chiều.

Chu kỳ giá Wyckoff (Wyckoff Price Cycle)

Theo Wyckoff, nhà đầu tư có thể thấu hiểu và dự đoán thị trường thông qua phân tích chi tiết cung và cầu, được xác định bằng việc nghiên cứu hành động giá, khối lượng và thời gian. Ông đã mô tả một sơ đồ về các giai đoạn diễn ra trong một chu kỳ giá, từ đó xác định các thời điểm vào lệnh hợp lý. Theo đó, thời điểm để vào một lệnh Buy là ở cuối quá trình chuẩn bị cho một đợt tăng giá (cuối giai đoạn tích lũy) và vào lệnh Sell ở cuối quá trình chuẩn bị cho đợt giảm giá (kết thúc một giai đoạn phân phối).

Giai đoạn Tăng giá

Khi thị trường phá vỡ giai đoạn tích lũy sẽ bắt đầu giai đoạn tăng giá. Sau khi đã nắm được một lượng cổ phiếu đủ lớn, cộng thêm lực bán đã suy yếu, phe mua nhanh chóng đẩy giá đi lên, xu hướng mới được hình thành.

Giai đoạn tăng giá sẽ thúc đẩy những người đang ở bên ngoài thị trường nhảy vào mua cổ phiếu, khiến cho cầu lớn hơn cung, thị trường đẩy giá lên cao hơn nữa.

Tuy nhiên, trong giai đoạn tăng giá này, không nhất thiết là lúc nào giá cũng đi lên mà thị trường sẽ có những giai đoạn tích lũy ngắn (tái tích lũy, giai đoạn tạm nghỉ) hoặc những đợt suy thoái nhỏ (điều chỉnh giảm), khi đó, giá sẽ đi ngang hoặc giảm xuống trong một khoảng thời gian ngắn, trước khi tiếp tục giai đoạn tăng giá này.

Giai đoạn Phân phối

Sau khi nhu cầu mua cổ phiếu đã thỏa mãn, những nhà đầu tư có lợi nhuận cao bắt đầu phân phối tài sản của mình cho những người nhập cuộc muộn bằng cách bán cổ phiếu ra để chốt lời. Giai đoạn này cũng được những “ông lớn” thực hiện một cách khéo léo để giá không giảm nhanh và thị trường lúc này cũng được thể hiện bằng một xu hướng đi ngang.

Giai đoạn Giảm giá

Những “ông lớn” bắt đầu bán cổ phiếu ra nhiều hơn, đẩy thị trường đi xuống, điều này thúc đẩy những nhà đầu tư khác cũng bán cổ phiếu ra làm cho lượng cung lớn hơn lượng cầu dẫn đến giá giảm.

So với giai đoạn tích lũy và tăng giá thì giai đoạn giảm giá diễn ra nhanh hơn với cường độ mạnh hơn vì trong giai đoạn này, nhà đầu tư có xu hướng muốn bán nhanh tài sản để thoát khỏi vị thế của mình.

Tương tự giai đoạn tăng giá, thị trường không phải lúc nào cũng đi xuống trong giai đoạn giảm giá mà sẽ có những khoảng thời gian ngắn thị trường sẽ tái phân phối hoặc điều chỉnh tăng (hay còn gọi là phục hồi tạm thời) trước khi tiếp tục xu hướng giảm.

Khi kết thúc giai đoạn giảm giá, thị trường sẽ lại tiếp tục chu kỳ bằng một giai đoạn tích lũy mới.

Sơ đồ Wyckoff trong 2 giai đoạn quan trọng của chu kỳ giá: Tích lũy và Phân phối

Một trong những mục tiêu lớn nhất của phương pháp Wyckoff chính là tìm ra điểm vào lệnh hợp lý sao cho tỷ lệ Risk:Reward là tốt nhất. Wyckoff định nghĩa Trading range (TR – Phạm vi giao dịch) là nơi là mà một xu hướng (tăng hoặc giảm) trước đó bị dừng lại và thị trường tồn tại sự cân bằng tương đối giữa cung và cầu. Trong phạm vi giao dịch, các “thế lực lớn” trên thị trường chuẩn bị cho chiến lược tăng giá hoặc giảm giá của họ trong các giai đoạn tích lũy và phân phối. TR của giai đoạn tích lũy hay phân phối thì các hoạt động mua và bán đều diễn ra rất tích cực, tuy nhiên, trong giai đoạn tích lũy thì cổ phiếu được mua vào nhiều hơn so với bán ra và giai đoạn phân phối thì cổ phiếu được bán ra nhiều hơn so với mua vào. Mức độ tích lũy hoặc phân phối sẽ xác định cường độ phá vỡ của giá ra khỏi vùng TR.

Một trader sử dụng phương pháp Wyckoff thành công khi họ phán đoán chính xác hướng và cường độ của giá khi ra khỏi vùng TR. Phương pháp Wyckoff sẽ cung cấp các hướng dẫn để trader có thể nhận định các sự kiện, hành vi giá trong từng giai đoạn tích lũy và phân phối, từ đó xác định mục tiêu giá trong xu hướng tiếp theo. Và để làm được điều này, phương pháp Wyckoff đã chia giai đoạn tích lũy và phân phối thành nhiều giai đoạn nhỏ khác nhau, đồng thời mô tả các sự kiện, hành vi của giá trong từng giai đoạn nhỏ đó.

PS (preliminary support – hỗ trợ cơ sở): cho thấy sự xuất hiện của một lượng mua đáng kể sau một đợt giảm giá dài hạn, báo hiệu xu hướng giảm có thể sắp kết thúc. Tuy nhiên, lượng mua không đủ để ngăn chặn giá tiếp tục đi xuống.

SC (Selling Climax – Cao điểm Bán): đây là thời điểm mà áp lực bán được đẩy lên đỉnh điểm. Thông thường, tại điểm này, giá sẽ đóng cửa phía trên SC, phản ánh hành động bắt đầu mua vào của những thế lực lớn.

AR (Automatic Rally – Phục hồi tự động): áp lực bán đã giảm đi đáng kể cộng với lực mua mới đã đẩy giá lên cao. Mức giá cao nhất của đợt phục hồi này chính là đường biên trên của phạm vi giao dịch TR trong giai đoạn tích lũy. Đường biên dưới chính là SC.

ST (Secondary Test – Thử nghiệm thứ cấp): là lúc mà thị trường test lại xem xu hướng giảm đã thực sự kết thúc hay chưa. Khi một đáy được hình thành, nghĩa là giá tiếp cận vùng hỗ trợ của SC và đi lên thì khối lượng giao dịch và chênh lệch giá sẽ giảm đáng kể. Có thể có một, hai hoặc nhiều ST sau một SC.

Spring (Nhảy vọt): đây thường là cái bẫy do những thế lực lớn tạo ra để đánh lừa nhà đầu tư, khiến họ tin rằng thị trường sẽ giảm xuống và bán cổ phiếu ra, điều này sẽ giúp những ông lớn đó có thể mua vào với giá rất thấp trước khi thị trường sẽ tăng giá lại. Trong giai đoạn tích lũy, Spring không phải là yếu tố bắt buộc, tức là nó có thể không xảy ra do vùng hỗ trợ SC có lực cản mạnh.

Test (Kiểm tra): các thế lực lớn thường test lại nguồn cung trong suốt TR hoặc tại các vị trí quan trọng của giai đoạn tăng giá. Nếu nguồn cung tăng đáng kể khi test chứng tỏ thị trường chưa sẵn sàng cho xu hướng tăng. Một lần test thành công, giá sẽ tạo đáy cao hơn và khối lượng giao dịch sẽ giảm.

LPS (Last Point of Support – Điểm hỗ trợ gần nhất): khi thị trường bắt đầu đạt được khối lượng giao dịch và biến động giá lớn, LPS xuất hiện làm cho thị trường giảm sâu hơn, giống như lấy đà để chuẩn bị bức phá lên mức cao hơn. Trong sơ đồ giai đoạn tích lũy, có thể có nhiều hơn một điểm LPS.

SOS (Sign of Strength – Dấu hiệu của sức mạnh): khi khối lượng giao dịch và biến động giá ngày càng tăng thì giá sẽ phá vỡ ra khỏi phạm vi TR. Thông thường, SOS sẽ xuất hiện sau một Spring, đây là cách xác nhận lại hành vi của giá trước đó.

BU (Back-up): là một thuật ngữ được đặt ra bởi Robert Evans, một giáo viên hàng đầu của phương pháp Wyckoff từ những năm 1930-1960. Theo ông, BU có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức khác nhau như pullback hoặc là một TR mới ở mức cao hơn trước khi hình thành SOS.

5 giai đoạn nhỏ trong sơ đồ tích lũy

Giai đoạn A: đánh dấu sự chậm lại của xu hướng giảm trước đó. Tại đây, lực cung vẫn đang chiếm ưu thế hơn so với lực cầu. Tuy nhiên, lực cung đang suy yếu dần, điều này đã được minh chứng bằng sự xuất hiện của PS và SC.

Giai đoạn B: đây chính là giai đoạn xây dựng nên “nguyên nhân” trong quy luật nhân -quả của phương pháp Wyckoff. Ở giai đoạn này, các thế lực lớn trên thị trường bắt đầu tích lũy cổ phiếu với giá thấp để đón đầu cho một xu hướng tăng mới. Quá trình tích lũy có thể kéo dài trong thời gian khá lâu.

Giai đoạn C: giai đoạn này thực hiện một bài test mang tính chất quyết định (Spring), giúp nhà đầu tư xác định chắc chắn liệu rằng cổ phiếu đã sẵn sàng tăng giá hay chưa. Trong phương pháp Wyckoff, khi một đợt spring diễn ra thành công sẽ mang lại cho nhà đầu tư cơ hội giao dịch với xác suất thành công cao. Một đợt spring với khối lượng thấp chứng tỏ cổ phiếu đã sẵn sàng tăng giá, đây chính là thời điểm tốt để nhà đầu tư vào một lệnh Buy.

Giai đoạn D: đánh dấu thời điểm giá phá vỡ ngưỡng kháng cự của vùng TR, bắt đầu một xu hướng tăng mới. Trong giai đoạn này thường xảy ra các đợt pullback, BU hoặc LPS trước khi hình thành SOS, đây là những điểm tốt để vào thêm các lệnh Buy tiềm năng.

Giai đoạn E: đây là giai đoạn mà giá đã thoát ra khỏi TR một cách rõ ràng nhất, lực cầu cao hơn so với lực cung. Tuy nhiên, các TR mới ở mức cao hơn có thể xảy ra tại bất kỳ thời điểm nào trong giai đoạn này, nhưng thường với thời gian ngắn hơn (chính là giai đoạn tái tích lũy đã nhắc đến ở phần trên), các TR mới này được xem là bước đệm để giá tăng cao hơn.

Khái niệm “Composite man”

Ở những phần trên, chúng tôi đã nhắc đến rất nhiều lần những từ như “ông lớn” hay “thế lực lớn” thì đó chính là những cách nói khác của composite man trên thị trường. Đây cũng là khái niệm nền tảng của phương pháp Wyckoff.

Trên thực tế, composite man chính là các thực thể có sức ảnh hưởng lớn đến thị trường như các ngân hàng, công ty đầu tư, tổ chức tín dụng và các định chế tài chính khác. Theo Wyckoff, tất cả các biến động trên thị trường và những biến động của từng cổ phiếu riêng lẻ đều là kết quả của sự tác động đến từ composite man. Họ cố gắng thao túng thị trường, làm mọi cách để mua được cổ phiếu với giá rẻ và bán ra với giá cao. Một khi nhà đầu tư hiểu và tham gia vào thị trường với cùng chiến tuyến với composite man thì các chiến lược thao túng của composite man sẽ mang lại lợi nhuận cao cho nhà đầu tư.

Bằng việc nghiên cứu và thực hành thường xuyên, nhà đầu tư có thể thấu hiểu động cơ của composite man thông qua hành vi của giá được thể hiện trên biểu đồ. Làm được điều đó, nhà đầu tư sẽ sớm phát hiện các cơ hội mua bán tốt hơn so với phần lớn những người khác.

5 bước tiếp cận thị trường

Phương pháp Wyckoff đề cập đến quy trình 5 bước để tiếp cận thị trường, lựa chọn cổ phiếu tiềm năng và tham gia giao dịch.

Bước 1: Xác định xu hướng

Xác định xu hướng bao gồm việc nhận định xu hướng hiện tại và dự đoán hướng đi của giá trong tương lai thông qua việc phân tích cấu trúc thị trường và mối quan hệ cung-cầu. Đánh giá về xu hướng trong tương lai sẽ giúp bạn quyết định có nên tham gia vào thị trường hay không và tham gia ở vị thế nào, mua hay bán?

Bước 2: Lựa chọn cổ phiếu thuận xu hướng

Trong một xu hướng tăng, lựa chọn những cổ phiếu có mức tăng tương đối so với thị trường hay nói cách khác là so với chỉ số của thị trường. Đó là những cổ phiếu có phần trăm tăng cao hơn khi thị trường phục hồi và phần trăm giảm thấp hơn hoặc vẫn tăng khi thị trường hiệu chỉnh.

Bước 3: Lựa chọn cổ phiếu có “Nguyên nhân” tối thiểu bằng với mục tiêu giá của bạn

Phương pháp của Wyckoff xác định mục tiêu giá dựa vào độ dài của giai đoạn tích lũy/phân phối (khi thị trường đi ngang). Trong quy luật Nhân-quả, số P&F ( trong Point & Figure chart) đi ngang trong phạm vi giao dịch thể hiện “nhân” và mức độ chuyển động tiếp theo của giá chính là “quả” cho cả giao dịch ngắn hạn hay dài hạn. Chính vì vậy, nếu là một nhà đầu tư dài hạn, các bạn nên chọn những cổ phiếu đang trong giai đoạn tích lũy hoặc tái tích lũy đủ lâu để có thể đáp ứng được mục tiêu giá của mình.

9 thử nghiệm mua trong giai đoạn tích lũy: (bao gồm các điều kiện và biểu đồ được sử dụng)

Đã hoàn thành mục tiêu giảm giá, P&F Chart.

Hình thành PS, SC và ST, Bar và P&F Chart.

Xuất hiện các hoạt động tăng giá: khối lượng giao dịch tăng trong giai đoạn phục hồi và giảm khi hiệu chỉnh), Bar Chart.

Trendline của xu hướng giảm bị phá vỡ, Bar hoặc P&F Chart.

Giá tạo đáy cao hơn, Bar và/hoặc P&F Chart.

Giá tạo đỉnh cao hơn, Bar và/hoặc P&F Chart.

Cổ phiếu mạnh hơn thị trường (tăng giá cao hơn khi phục hồi và phản ứng tốt hơn so với chỉ số của thị trường), Bar Chart.

Hình thành cơ sở (đường giá nằm ngang), nghĩa là thời gian tích lũy đủ lâu để tạo ra sự bức phá trong tương lai, Bar và/hoặc P&F Chart.

Ước tính lợi nhuận tiềm năng cao gấp 3 lần mức cắt lỗ, Bar và P&F Chart.

Ví dụ về 9 thử nghiệm mua trong giai đoạn tích lũy trên cổ phiếu Apple:

Bước 5: Xác định thời gian tham gia vào thị trường

Wyckoff cho rằng, chỉ nên tham gia vào thị trường khi các yếu tố của cổ phiếu riêng lẻ thỏa mãn được ¾ trở lên sự hài hòa với xu hướng chung của thị trường. Được như thế, giao dịch của bạn sẽ thành công hơn nhờ sức mạnh của tổng thể thị trường. Ngoài ra, các nguyên tắc cụ thể trong các thử nghiệm của Wyckoff, cộng với biểu hiện về hành vi của giá trong phạm vi giao dịch TR sẽ giúp nhà đầu tư xác định điểm vào lệnh, cắt lỗ và chốt lời hợp lý.

Mặc dù các quy luật và nguyên tắc của phương pháp Wyckoff khá đơn giản nhưng để tiếp cận chúng một cách có hiệu quả trên thị trường là vô cùng khó khăn. Trong phạm vi bài viết lần này, chúng tôi chỉ trình bày những thành tố cơ bản tạo nên phương pháp Wyckoff, hy vọng các bạn sẽ hiểu được bản chất và nền tảng của phương pháp này, từ đó vận dụng chúng vào quy trình phân tích thị trường và lựa chọn cổ phiếu tiềm năng. Trong những bài viết sắp tới, chúng tôi sẽ giới thiệu đến các bạn những phương pháp, mô hình giao dịch cụ thể được hình thành từ phương pháp Wyckoff mà những phương pháp hay mô hình đó có thể áp dụng được trên nhiều thị trường tài chính khác nhau, trong đó có forex.

Cập nhật thông tin chi tiết về Phương Pháp Phân Tích Của Wyckoff trên website Channuoithuy.edu.vn. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!