Xu Hướng 2/2024 # Phân Biệt Cách Sử Dụng Above Và Over Trong Bài Thi Toeic # Top 3 Xem Nhiều

Bạn đang xem bài viết Phân Biệt Cách Sử Dụng Above Và Over Trong Bài Thi Toeic được cập nhật mới nhất tháng 2 năm 2024 trên website Channuoithuy.edu.vn. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất.

Above và over đều là giới từ, chúng giống nhau về mặt ý nghĩa nhưng cách sử dụng lại khác nhau. Một số ví dụ sau đây sẽ giúp bạn phân biệt được hai giới từ này.

Cách dùng giới từ Above trong tiếng anh

+ Nếu một vật cao hơn vật khác tính theo đường chân trời Ex: The trees rose above the row of factories. + Khi đo lường về nhiệt độ và chiều cao: Ex: The temperature is five degrees above zero. + Ngoài chức năng là giới từ & trạng từ, above còn đóng vai trò là tính từ hoặc danh từ với nghĩa ” ám chỉ những gì đã đề cập trước đó” Ex: Firstly, please read the above. IDIOMS: + Above all : dùng để nhấn mạnh một ý chính. Ex: Above all, stay calm. + above board: means ” honest & open “.

Cách dùng giới từ Over trong tiếng anh

Chúng ta dùng “over” khi nói về tuổi tác, tốc độ, khoảng cách hoặc khoảng thời gian.

Ex 1: You have to be over 18 to see this film. Ex 2: Over the next few days, she got to know this city well. + Dùng “over” hoặc “more than” nói về số người, số vật nhiều hơn & trước những con số Ex: There were over 5000 people at the meeting. Note: + ” over ” còn là ” tính từ ” với nghĩa ” finished “ + ” over ” còn sử dụng để kết hợp các động từ, danh từ, tính từ va trạng từ.

Video chia sẻ cách dùng từ Over trong ngữ pháp tiếng anh thường dùng nhất

Điểm giống nhau giữa giới từ Over và giới từ Above bạn cần biết

+ Khi vật này cao hơn vật khác và được tưởng tượng vị trí của chúng cùng trên một trục thẳng đứng. Ex: They were flying above/over the clouds. or: We saw the helicopter above/over the building. + Khi nói về tầm quan trọng hoặc cấp bậc,chức vụ. Ex: Miss. Nancy was in a position above the other staff. or: There was only the director over him.

day tieng anh cho tre em lop 1

nhạc tiếng anh trẻ em

Từ vựng tiếng Anh về các bộ phận trên cơ thể người

Phân Biệt Above Và Over

Above và Over đều mang nghĩa là “ở trên, cao hơn, vật này cao hơn vật khác”, nhưng chúng có những cách dùng khác nhau.

1. Điểm giống nhau giữa “above” & “over” – Khi vật này cao hơn vật khác, ở phía trên vật khác Ví dụ: The water came up above/over our knees. (Nước đã dâng lên cao quá đầu gối chúng tôi.) Can you see the helicopter above/over the palace? (Bạn có nhìn thấy chiếc máy bay trực thăng phía trên lâu đài không?) – Khi nói về tầm quan trọng hoặc cấp bậc,chức vụ. Ví dụ:  Miss. Nancy was in a position above the other staff. (Cô Nancy có cấp bậc cao hơn những nhân viên khác.)  There was only the director over him. (Chỉ có duy nhất một giám đốc trên anh ấy/cấp bậc cao hơn anh ấy.)

2. Trường hợp chỉ dùng “above “ – Khi một vật cao hơn vật khác và không nằm phía trên vật đó Ví dụ:  The trees rose above the row of factories. (Những cái cây mọc cao hơn cả dãy nhà máy.) – Khi đo lường về nhiệt độ và chiều cao. Ví dụ: The temperature will not rise above zero tonight. (Nhiệt độ sẽ không tăng lên trên mức 0 độ C tối nay đâu.) The summit of Everest is about 8000 metres above sea level. (Đỉnh Everest cao khoảng 8000 mét trên mực nước biển.) – Ngoài chức năng là giới từ & trạng từ, above còn đóng vai trò là tính từ hoặc danh từ với nghĩa “những gì đã đề cập/được nhắc đến trước đó” Ví dụ: For prices and delivery charges, see above. (Về giá cả và phí giao hàng, vui lòng xem phía trên.) The above rules and regulations apply to all students. (Những luật lệ và quy định trên được áp dụng cho toàn thể sinh viên.)

3. Trường hợp chỉ dùng “over “ – Dùng over mang nghĩa “phủ, che phủ, trùm lên vật khác”. Ví dụ: He put on a coat over his pyjamas. (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác trùm bên ngoài bộ đồ ngủ.) – Dùng over/across khi nói vật này băng qua/đi qua vật khác. Ví dụ: The plane was flying over/across Denmark. (Máy bay đang bay qua Đan mạch.) Electricity cables stretch over/across the fields. (Những dây cáp điện căng qua những cánh đồng.) – Dùng over khi muốn nói “nhiều hơn” về tuổi tác, tốc độ, khoảng cách, khoảng thời gian, số lượng. Ví dụ:  You have to be over 18 to see this film. (Bạn phải trên 18 tuổi mới có thể xem bộ phim này.)  The police said she was driving at over 110 kph. (Cảnh sát đã cho biết cô ấy lái xe với tốc độ hơn 110 kilomet mỗi giờ.)  There were over 100,000 people at the festival. (Có hơn 100 nghìn người tại lễ hội.) – Dùng over với nghĩa “xem trang sau, xem trang kế tiếp” Ví dụ:  There are cheap flights at weekends: see over. (Có những chuyến bay giá rẻ vào cuối tuần: xem ở trang sau.)

Phân Biệt Và Cách Dùng “In, On, At” Trong Bài Thi Toeic

1. Giới từ “in”, “on”, “at” được dùng để chỉ thời gian. 1.1. “in”: vào … (khoảng thời gian dài)

Ta đặt “in” trước các từ chỉ thời gian dài như: năm, tháng, tuần, mùa, …

VD: in 1980 (vào năm 1980) in 1980s (vào những năm của thập niên 80) in February (vào tháng hai) in this week (trong tuần này) in Summer (vào mùa hè)

1.2. “on”: vào … (ngày trong tuần)

Ta đặt “on” trước những từ chỉ những ngày trong tuần, hoặc một dịp nào đó. VD: on Sunday (vào ngày Chủ nhật) on Monday (vào ngày thứ bảy) on this occasion (nhân dịp này) on this opportunity (nhân cơ hội này)

1.3. “at” : vào lúc … (giờ trong ngày, hoặc một khoảnh khắc)

Ta đặt “at” trước từ chỉ mốc thời gian rất ngắn cụ thể như giờ giấc trong ngày. VD: at 2 o’clock (vào lúc 2 giờ) at that moment (vào lúc đó) at that time (vào lúc đó), at present (hiện tại)

tài liệu luyện thi Toeic, tự học Toeic, sách luyện thi Toeic

2. Giới từ “in”, “on”, “at” được dùng để chỉ nơi chốn:

2.1. “in”: ở … (trong một nơi nào đó)

Ta đặt “in” trước từ chỉ khu vực địa lý rộng lớn, hoặc từ chỉ vị trí lọt lòng, ở trong lòng một cái gì đó. VD: in the bed (ở trên giường) in a box (ở trong một cái hộp) in this house (ở trong ngôi nhà này) in the street (ở trên đường phố) in New York (ở New York) in Vietnam (ở Việt Nam), in Asia (ở châu Á)

2.2. “on”: ở … (trên mặt một cái gì đó)

Ta đặt “on” trước từ chỉ đồ vật để chỉ vị trí tiếp xúc trên mặt phẳng của đồ vật đó. VD: on this table (ở trên cái bàn này) on this surface (ở trên mặt phẳng này) on this box (ở trên cái hộp này)

2.3. “at”: ở … (tại một nơi nào đó không được cụ thể)

Ta đặt “at” trước từ chỉ nơi chốn để chỉ vị trí một cách chung chung. VD: He is at school.(anh ấy đang ở trường học) at home (ở nhà) at work (ở nơi làm việc)

Tags: tài liệu luyện thi Toeic, tự học Toeic, sách luyện thi Toeic

Phân Biệt Và Cách Dùng “In, On, At” Trong Bài Thi Toeic

1. Giới từ “in”, “on”, “at” được dùng để chỉ thời gian. 1.1. “in”: vào … (khoảng thời gian dài)

Ta đặt “in” trước các từ chỉ thời gian dài như: năm, tháng, tuần, mùa, …

VD: in 1980 (vào năm 1980) in 1980s (vào những năm của thập niên 80) in February (vào tháng hai) in this week (trong tuần này) in Summer (vào mùa hè)

1.2. “on”: vào … (ngày trong tuần)

Ta đặt “on” trước những từ chỉ những ngày trong tuần, hoặc một dịp nào đó. VD: on Sunday (vào ngày Chủ nhật) on Monday (vào ngày thứ bảy) on this occasion (nhân dịp này) on this opportunity (nhân cơ hội này)

1.3. “at” : vào lúc … (giờ trong ngày, hoặc một khoảnh khắc)

Ta đặt “at” trước từ chỉ mốc thời gian rất ngắn cụ thể như giờ giấc trong ngày. VD: at 2 o’clock (vào lúc 2 giờ) at that moment (vào lúc đó) at that time (vào lúc đó), at present (hiện tại)

tài liệu luyện thi Toeic, tự học Toeic, sách luyện thi Toeic

2. Giới từ “in”, “on”, “at” được dùng để chỉ nơi chốn: 2.1. “in”: ở … (trong một nơi nào đó)

Ta đặt “in” trước từ chỉ khu vực địa lý rộng lớn, hoặc từ chỉ vị trí lọt lòng, ở trong lòng một cái gì đó. VD: in the bed (ở trên giường) in a box (ở trong một cái hộp) in this house (ở trong ngôi nhà này) in the street (ở trên đường phố) in New York (ở New York) in Vietnam (ở Việt Nam), in Asia (ở châu Á)

2.2. “on”: ở … (trên mặt một cái gì đó)

Ta đặt “on” trước từ chỉ đồ vật để chỉ vị trí tiếp xúc trên mặt phẳng của đồ vật đó. VD: on this table (ở trên cái bàn này) on this surface (ở trên mặt phẳng này) on this box (ở trên cái hộp này)

2.3. “at”: ở … (tại một nơi nào đó không được cụ thể)

Ta đặt “at” trước từ chỉ nơi chốn để chỉ vị trí một cách chung chung. VD: He is at school.(anh ấy đang ở trường học) at home (ở nhà) at work (ở nơi làm việc)

Tags: tài liệu luyện thi Toeic, tự học Toeic, sách luyện thi Toeic

Phân Biệt Under Và Below Trong Bài Thi Toeic

a. “Below” được sử dụng khi so sánh với một mốc cố định, một tiêu chuẩn với nghĩa là “thấp hơn”. Ví dụ:It hurts here – just below the knee. Chỗ đau ở ngay phía dưới đầu gối.The temperature is below zero last night. Tối qua nhiệt độ xuống dưới 0 độ C.b. “Below” còn là phó từ chỉ vị trí thấp hơn. Ví dụ:They live on the floor below. Họ sống ở tầng dưới.Read the sentences below carefully. Đọc kỹ những câu sau đây.

c. “Under” còn có nghĩa là “dưới sự lãnh đạo của ai” hoặc “theo quy định gì” hoặc “đang ở trong tình trạng gì”. Ví dụ:The road is under construction. Con đường này đang được sửa chữa.Under the terms of the lease you had no right to sublet the property. Theo các điều khoản của hợp đồng cho thuê ông không có quyền cho thuê tài sản này.She has a staff of 19 working under her. Cô ấy có 19 nhân viên dưới quyền.d. “Under” có nghĩa là “ít hơn” và được dùng với số tiền, tuổi và thời gian.

Ví dụ:All our goods are under $20. Giá của tất cả hàng hóa của chúng tôi đều dưới 20 đô la.

Football players of Olympic team must be under 23 years old. Các cầu thủ trong đội tuyển Olympic đều phải dưới 23 tuổi.

Bay từ đây vào Sài Gòn mất gần 2 tiếng. It took us under 2 hours to go to Saigon by air.

Tags: từ vựng Toeic, tai lieu Toeic, đăng ký thi Toeic ở đâu, sách luyện thi Toeic

Cách Sử Dụng Overtime Và Over Time

Overtime và Over time, hai từ ngữ tưởng chừng giống nhau nhưng thực ra lại mang ý nghĩa khác nhau. Chúng được sử dụng trong các trường hợp khác nhau để phục vụ cho mục đích của người nói. Rất nhiều người khi học tiếng Anh đều cảm thấy “bối rối” về cách sử dụng hai từ trên. Bài viết này nhằm giúp người đọc có thể hiểu được cách sử dụng Overtime và Over time.

Overtime

Overtime (danh từ) dùng để nói về việc nhân viên làm quá giờ, ngoài giờ làm việc chính thức. Ngoài ra, Overtime được dùng để chỉ người làm được trả lương cho việc làm thêm quá giờ.

Roughly 20 court officers were working overtime securing the third-floor courtroom and areas outside it. (Ước chừng có tới 20 nhân viên toà án làm việc quá giờ để đảm bảo an ninh cho phòng xứ án tại tầng 3 cùng những khu vực lân cận)

Ngoài ra trong thể thao, Overtime được dùng để nói về việc thời gian trận đấu vượt quá so với thời lượng thông thường. Mục đích của việc thi đấu ngoài giờ là để tìm ra bên chiến thắng do trước đó tỷ số đang hòa nhau.

Để có thể phân biệt được cách sử dụng của các từ vựng kiểu này, đòi hỏi bạn phải có một vốn từ vựng phong phú và phải hiểu rõ chúng khi đặt vào từng văn cảnh khác nhau. Có lẽ không ít người thấy chán nản khi nghĩ đến việc phải ngồi vào bàn, với một chồng sách vở hay những tập giấy nhớ đủ màu xung quanh để học từ vựng. Thực ra bây giờ việc học từ vựng dễ dàng hơn rất nhiều. Bạn hãy học tiếng Anh với eJOY, bắt đầu xem video, tra, lưu lại từ mới, chơi game lộ trình với video. Với danh sách từ đã lưu, bạn có thể mang ra ôn tập bằng việc chơi game từ vựng những lúc rảnh rỗi. Bạn thấy đấy, điều đó đâu phải quá khó khăn đúng không? Chỉ cần dành ra tầm 15-20 phút môĩ ngày với eJOY, sau một thời gian bạn sẽ thấy vốn từ vựng của mình tăng lên đáng kể.

Có lẽ bạn hẳn đã biết học từ vựng theo ngữ cảnh là cách học tốt nhất. Cách học này giúp bạn không chỉ biết được mặt chữ, nghĩa của từ mà còn nắm được cách sử dụng từ đó. Các thành viên của eJOY sẽ được trang bị thêm eJOY Word Hunt để tìm kiếm những ngữ cảnh video có sử dụng từ vựng mà bạn muốn tra.

Cập nhật thông tin chi tiết về Phân Biệt Cách Sử Dụng Above Và Over Trong Bài Thi Toeic trên website Channuoithuy.edu.vn. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!