Xu Hướng 2/2023 # Phân Biệt Cách Dùng Will Và Shall # Top 5 View | Channuoithuy.edu.vn

Xu Hướng 2/2023 # Phân Biệt Cách Dùng Will Và Shall # Top 5 View

Bạn đang xem bài viết Phân Biệt Cách Dùng Will Và Shall được cập nhật mới nhất trên website Channuoithuy.edu.vn. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất.

Cách dùng will và shall

I- Cách sử dụng will

1- Will đi với tất cả các ngôi diễn tả sự quả quyết, sự cố chấp

VD: I will go there thought it rains (Tôi nhất định tới đó dù cho trời mưa) If you will do that, I will punish you (Nếu bạn cứ làm điều đó tôi nhất định sẽ phạt bạn)

2- Will đi với tất cả các ngôi diễn tả sự vui lòng thỏa thuận

VD: If you really need me, I will help you (Nếu bạn thực sự cần tôi, tôi sẽ giúp bạn)

3- Will đi với tất cả các ngôi, diễn tả thói quen ở thì hiện tại

VD: He will go to movie, every Saturday (Thứ Bảy nào nó cũng sẽ đi xem phim)

Chú ý: Thường có trạng từ chỉ thời gian hiện tại đi theo. Tuy nhiên trong trường hợp này người ta thường dùng thì hiện tại đơn hơn.

4- Will đi với ngôi thứ 2 và thứ 3 diễn tả sự phỏng đoán

VD: She took the sleeping pills an hour ago. She will be asleep now (Cô ta uống thuốc ngủ được một giờ rồi. Bây giờ có lẽ cô ta đang ngủ)

Chú ý: Trong trường hợp phỏng đoán sự việc đã xảy ra ta đặt động từ hoàn thành sau will VD: It is midnight now. They will have gone to bed (Bây giờ là nửa đêm. Có lẽ họ đã đi ngủ rồi)

5- Will đặt đầu câu diễn tả sự thỉnh cầu

Lưu ý: Thêm “please” để không nhầm với thể nghi vấn ở tương lai

VD: Will you open the door, please! (Cảm phiền bạn làm ơn mở cửa!)

Chú ý: Có thể dùng “would you” thay thế trong trường hợp này VD: Would you open the door, please

Will you và would you có thể đặt sau một câu mệnh lệnh nhưng không được lịch sự, chỉ nên dùng giữa các bạn thân.

6- “Will you” đặt đầu câu trong câu diễn tả sự mời mọc

VD: Will you have a cup of tea? (Mời ông uống một tách trà)

7- Will trong câu xác định diễn tả một mệnh lệnh

VD:You will stay here till I come back (Anh ở lại đây cho tới tôi về)

8- “Will not” đi với tất cả các ngôi diễn tả sự từ chối

VD: He will not accept what I have given him (Anh ta từ chối không nhận những thứ từ tôi)

II. Cách sử dụng Shall

1. Shall đi với ngôi thứ hai và thứ ba để diễn tả sự hứa hẹn

VD: Don’t worry! My wife shall bring you the money tomorrow morning (Đừng lo. Sáng mai vợ tôi sẽ đem tiền trả cho bạn)

If you pass your examination, you shall have bicycle (Nếu con thi đỗ, con sẽ có một chiếc xe đạp mới)

2. Shall diễn tả sự đe dọa

VD: You shall be punished if you disobey me (Nếu không tuôn lệnh tôi, anh sẽ bị phạt)

3. Shall đi với tất cả các ngôi diễn tả sự bắt buộc

VD: Which one shall I buy? (Tôi phải mua cái nào đây?)

Each competitor shall wear a number (Mỗi người dự thi phải mang một số báo danh)

You shall not have it, it is mine (Anh không được lấy cái đó. Đó là của tôi)

Phân Biệt Cách Dùng Shall, Will, Should Và Would Trong Tiếnganh

Linh: Anh John thân mến, mấy hôm nay không thấy kiểm tra hòm thư điện tử hả? Ngập trong thư của bạn đọc rồi đây này. You should check mail as soon as possible! (1)

Linh: No, you shall check mail today! (3)

“Phân biệt sự khác nhau, cách sử dụng của Shall, Will, Should và Would?”

John: Câu hỏi này khá hay. Để anh xem nào…

Đều sử dụng cho thì tương lai đơn, Shall thì đi với ngôi 1 (số ít và số nhiều), Will đi với các ngôi còn lại.:

– (2)

– He will be here around 3 o’clock.

John: Tuy nhiên, lưu ý rằng khi diễn tả như một quyết tâm, một lời hứa hay một sự quyết đoán, Will lại được sử dụng với ngôi 1 và Shall được sử dụng với các ngôi còn lại (tức là ngược lại so với bình thường).

– I will marry her, no matter what! (Dù gì đi nữa tôi cũng sẽ cưới cô ấy – không ai có thể cản tôi)

– It shall be done by tomorrow! (Sẽ xong vào ngày mai – bằng mọi giá tôi sẽ hoàn thành việc đó)

John: Trong tiếng Anh hiện đại, Will gần như không có sự phân biệt khi sử dụng với tất cả các ngôi, trong khi Shall rất ít được sử dụng.

Linh: Rất ít tức là vẫn dùng đúng không anh?

John: Đừng nóng, “từ từ rồi khoai sẽ nhừ”. Shall vẫn được sử dụng trong thể nghi vấn với ngôi 1 để diễn tả một lời, một sự gợi ý, đề nghị hay yêu cầu lời khuyên.

John: Shall còn đôi khi dùng để yêu cầu người khác làm một việc gì đó với nghĩa mạnh gần như Must:

– (3) (Anh phải kiểm tra hòm thư ngay ngày hôm nay – Việc đó thực sự là cần thiết, thực sự quan trọng)

– You shall finish your homework before you do anything else! (Con sẽ làm xong bài tập trước khi làm bất cứ cái gì khác! – Đó là mệnh lệnh đấy con trai, con không có lựa chọn nào khác đâu)

– All fees shall be paid in full 5 days prior to departure date. (Tất cả các loại phí sẽ được nộp đủ trước ngày khởi hành 5 ngày – Tất cả các loại phí phải được nộp đủ, nếu không nộp đủ và đúng hạn sẽ không được khởi hành)

Linh: Ồ, hóa ra là như thế. Vậy còn Should và Would thì sao?

John: Should cũng thường được dùng để thay thế Shall với ý gợi ý, đề nghị hay tìm lời khuyên (một cách lịch sự hơn Shall):

Should được dùng với nghĩa là “nên”:

– You should open a bank account. You shouldn’t keep that much cash at home. (Chị nên mở một tài khoản ngân hàng đi. Chị không nên giữ nhiều tiền mặt như vậy ở nhà.)

John: Should còn được dùng sau if nếu người nói không dám chắc lắm về một việc có xảy ra trong tương lai không nhưng vẫn có một cơ hội nhỏ rằng sự việc đó sẽ xảy ra:

John: Would thỉnh thoảng được dùng thay cho used to khi nói về thói quen trong quá khứ:

– When we were just kids, we would spend hours every morning searching for seashells by the seashore. (Khi còn là những đứa trẻ, mỗi sáng chúng tôi thường ra bờ biển nhặt vỏ sò hàng giờ liền)

Would dùng khi yêu cầu một cách lịch sự:

– Would you be so kind as to help me on my moving day?

– Would you go out and check the mailbox?

Linh: Cũng không quá phức tạp như Linh nghĩ nhỉ.

st

Học Tiếng Anh: Phân Biệt, Cách Sử Dụng Will &Amp; Shall

Will và Shall là các trợ động từ trong tiếng Anh. Bài viết này sẽ cho bạn thấy sự khác nhau giữa Will và Shall cũng như cách sử dụng chúng trong câu sao cho chính xác.

Diễn đạt hoặc dự đoán một sự việc, tình huống sẽ xảy ra trong tương lai

Ví dụ:

Tomorrow will be warmer (ngày mai sẽ ấm hơn)

You ‘ll be in time if you hurry (bạn sẽ đúng giờ nếu nhanh lên)

By next year all the money will have been spent (toàn bộ số tiền sẽ được tiêu sạch trước năm tới)

Tom won’t pass the examination (Tôm sẽ trượt bài kiểm tra)

Đưa ra một quyết định ngay lúc đang nói, không có kế hoạch từ trước

Ví dụ:

I forgot to phone my father. I will phone him now (tôi đã quên gọi điện cho bố của tôi. Tôi sẽ gọi cho ông ấy ngay bây giờ)

Chỉ sự sẵn lòng, quyết tâm làm một việc gì đó

Ví dụ:

I ‘ll check this letter for you, if you want (anh sẽ kiểm tra lá thư này cho em, nếu em muốn).

I will stop smoking. (tôi sẽ bỏ thuốc lá).

They won’t lend us any more money (họ sẽ không cho chúng ta vay thêm tiền nữa đâu)

Lời hứa, lời đe dọa

Ví dụ:

I won’t tell anyone what happened. I promise (tôi sẽ không kể cho bất cứ chuyện vừa xảy ra. Tôi hứa).

We said we would keep them (chúng tôi đã nói là chúng tôi sẽ giữ họ).

I’ll hit you if you talk to my girlfriend again (tao sẽ đánh mày nếu mày nói chuyện với bạn gái tao lần nữa).

Dùng để đưa ra đề nghị, lời mời, yêu cầu

Ví dụ:

You will stay here till i come back (anh sẽ ở lại đây cho đến khi tôi quay lại).

Will you send this letter for me, please? (bạn sẽ gửi lá thư này giùm tôi chứ, làm ơn?).

Will you be quiet! (hãy giữ im lặng)

Will you lend me some money? (bạn sẽ cho tôi mượn một ít tiền chứ?).

Will you have a cup of tea? (bạn sẽ dùng một tách trà chứ?).

Shall

Khác với will, shall chỉ được dùng với ngôi thứ nhất (we, i). Shall rất hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ. Nó thỉnh thoảng được sử dụng trong tiếng Anh Anh, với ý nghĩa trang trọng và cổ điển.

Dùng shall để dự đoán hoặc diễn đạt một sự việc sẽ xảy ra trong tương lai

Ví dụ:

I shan’t be gone long (tôi sẽ không đi lâu).

We shall know the result next week (chúng ta sẽ biết kết quả vào tuần sau).

I said that i should be pleased to help (tôi đã nói là tôi sẽ rất vui lòng giúp đỡ).

Shall dùng chủ yếu trong câu hỏi, để xin ý kiến hoặc lời khuyên

Ví dụ:

What shall we do this weekend? (chúng ta sẽ làm gì cuối tuần nhỉ?).

Let’s look at it again, shall we? (chúng ta sẽ nhìn vào nó lần nữa chứ?).

Lời kết

Will được sử dụng rộng rãi hơn shall rất nhiều. Những trường hợp có thể sử dụng shall thì cũng có thể sử dụng will nhưng điều ngược lại thì không đúng. Bạn không thể sử dụng shall với ngôi thứ ba (he, she, they, it..).

Cách Dùng Will Và Shall Khi Đưa Ra Yêu Cầu, Đề Nghị

1. Phân biệt Will và ShallWill và shall thường được dùng để hỏi và đưa ra thông tin về những sự kiện trong tương lai. Chúng cũng được dùng khi đưa ra đề nghị, yêu cầu, dọa nạt và hứa hẹn. Khi đó will (‘ll) được dùng để diễn tả mong muốn, khao khát ( will trước đây được dùng với nghĩa mong muốn). Còn shall diễn tả sự bắt buộc.

2. Dùng will khi thông báo quyết định Chúng ta thường dùng will khi nói với ai đó về quyết định mà chúng ta vừa đưa ra, chẳng hạn như khi chúng ta đồng ý làm gì đó. Ví dụ: OK. We‘ll buy the tickets. You can buy supper after the show. (Được thôi. Chúng tớ sẽ mua vé. Còn các cậu sẽ đãi bữa tối sau buổi biểu diễn.) The phone’s ringing. ~I‘ll answer it. (Điện thoại reo kìa. ~ Tớ sẽ nhấc máy.)KHÔNG DÙNG: I’m going to answer it.Shall không được dùng trong các trường hợp này. Ví dụ: You can have it for $50. ~OK. I‘ll buy it. (Ngài có thể mua nó với giá 50 đô. ~ Được thôi, tôi sẽ mua nó.)KHÔNG DÙNG: I shall buy it.

Lưu ý thì hiện tại đơn thường không được dùng để thông báo về quyết định của ai đó. Ví dụ: I think I‘ll go to bed. (Tớ nghĩ là tớ sẽ đi ngủ đây.)KHÔNG DÙNG: I think I go to bed. There’s the doorbell. ~I‘ll go. (Có chuông cửa kìa. ~ Tớ sẽ đi mở cửa.)KHÔNG DÙNG: I go.

Để tuyên bố các quyết định mà đã được quyết trước khi nói, chúng ta thường dùng be going to… hoặc thì hiện tại tiếp diễn. Ví dụ: Well, we’ve agreed on a price, and I‘m going to buy it. (Ừm, chúng ta vừa thống nhất giá, vậy tôi sẽ mua nó.) I’ve made my decision and I’m sticking to it. (Tớ vừa quyết định rồi và tớ sẽ không đổi ý đâu.)

Ta nhấn mạnh vào từ will để thể hiện sự quyết tâm. Ví dụ: I will stop smoking! I really will. (Tớ sẽ bỏ thuốc lá. Nhất định thế.)

3. Dùng will khi hứa hẹn, đe dọa Chúng ta thường dùng will (‘ll) trong những lời hứa, đe dọa. Lưu ý các trường hợp này không dùng thì hiện tại đơn. Ví dụ: I promise I won’t smoke again. (Tớ hữa sẽ không hút thuốc nữa.)KHÔNG DÙNG: I promise I don’t smoke. I‘ll phone you tonight. (Tớ sẽ gọi cho cậu tối nay.)KHÔNG DÙNG: I phone you tonight. I‘ll hit you if you do that again. (Tớ sẽ đánh cậu nếu cậu còn làm như thế nữa.) You‘ll suffer for this! (Cậu sẽ phải trả giá cho điều này.)

Trong tiếng Anh Anh, shall cũng có thể được dùng sau I và we, nhưng ít được dùng hơn will. Ví dụ: I shall give you a teddy bear for your birthday. (Mẹ sẽ mua tặng con 1 chú gấu bông vào ngày sinh nhật con.)

Trong tiếng Anh cổ, shall thường được dùng với chủ ngữ các ngôi thứ hai và thứ ba trong các lời hứa, đe dọa, nhưng ngày nay ít được dùng. Ví dụ: You shall have all you wish for. (Cậu sẽ có được tất cả những gì cậu muốn.) He shall regret this. (Anh ta sẽ hối tiếc vì điều này.)

4. Dùng won’t trong lời từ chốiWill not hoặc won’t được dùng để nói lời từ chối. Ví dụ: I don’t care what you say, I won’t do it. (Tớ không quan tâm cậu nói gì, tớ sẽ không làm đâu.) The car won’t start. (Chiếc xe sẽ không nổ máy đâu.)

Cập nhật thông tin chi tiết về Phân Biệt Cách Dùng Will Và Shall trên website Channuoithuy.edu.vn. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!