Xu Hướng 2/2023 # Phân Biệt A Little Và (A) Few # Top 3 View | Channuoithuy.edu.vn

Xu Hướng 2/2023 # Phân Biệt A Little Và (A) Few # Top 3 View

Bạn đang xem bài viết Phân Biệt A Little Và (A) Few được cập nhật mới nhất trên website Channuoithuy.edu.vn. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất.

1. Đếm được và không đếm được

Chúng ta dùng (a) little với những từ số ít (thường không đếm được) và dùng (a) few với những từ số nhiều. Hãy so sánh: I have little interest in politics. (Tôi có ít hứng thú với chính trị.) Few politicians are really honest. (Một vài chính trị gia rất thành thực.) We’ve got a little bacon and a few eggs. (Chúng tôi có một ít thịt lợn và trứng.)

2. (a) little of và (a) few of

Chúng ta dùng (a) little of và (a) few of trước đại từ hoặc từ hạn định như the, my, these. Hãy so sánh: – Few people can say that they always tell the truth. (Một vài người có thể nói rằng họ luôn nói sự thật.) Few of us can say that we always tell the truth. (Một vài trong chúng ta có thể nói rằng chúng ta luôn nói sự thật.) – Could I try a little wine? (Tôi thử một chút rượu được không?) Could I try a little of your wine? (Tôi thử một chút rượu của bạn được không?) – Only a few children like maths. (Chỉ có một vài đứa trẻ thích toán.) – Only a few of the children in this class like maths. (Chỉ có một vài đứa trẻ trong lớp này thích toán.)

3. Cách dùng a

Có một sự khác nhau giữa little và a little, giữa few và a few. Nếu không có a, little và few luôn mang nghĩa phủ định. Chúng diễn đạt ‘không nhiều như ý muốn’ hay ‘không nhiều như mong đợi’ và những nghĩa tương tự. Ví dụ: The average MP has little real power. (Nghị sĩ bình thường có ít quyền lực thực.) Few people can speak a foreign language perfectly. (Không nhiều người có thể nói tiếng Anh một cách hoàn hảo.)

A little và a few thì mang tính chất tích cực hơn: nghĩa của chúng gần với some. Nhóm từ mang nghĩa ‘tốt hơn là không có’ hay ‘nhiều hơn mong đợi’. Ví dụ:  Would you like a little soup? (Cậu có muốn ăn một chút súp không?) You don’t need to go shopping. We’ve got a few potatoes and some steak. (Em không cần đi chợ đâu. Chúng ta có một chút khoai tây và thịt bò rồi.) Hãy so sánh: – Cactuses need little water. (not much water) (Xương rồng cần ít nước.) (không nhiều nước) Give the roses a little water every day. (not a lot but some) (Tưới chút nước cho hoa hồng hàng ngày.) (không nhiều nhưng một chút) – His ideas are dificult and few people understand them. (Những ý tưởng của anh ấy khó và không nhiều người hiểu được chúng.) – His ideas are dificult but a few people understand them. (Những ý tưởng của anh ấy khó nhưng một vài người vẫn hiểu được chúng.)

Quite a few (không trang trọng) có nghĩa ‘một số lượng đáng kể’. Ví dụ: We’ve got quite a few friends in the village. (Chúng tôi có khá nhiều bạn trong làng.)

4. Ngôn ngữ trang trọng và không trang trọng

Little và few (không có mạo từ) thì khá trang trọng. Trong văn phong không trang trọng (ví dụ như các cuộc hội thoại thông thường), chúng ta thường hay dùng not much/many hay only a little/few. Ví dụ: Come on! We haven’t got much time. (Thôi nào! Chúng ta không có nhiều thời gian.) Only a few people can speak a foreign language perfectly. (Chỉ có một vài người có thể nói tiếng Anh một cách hoàn hảo.)

Tuy nhiên, very little và very few cũng có thể được dùng trong văn phong không trang trọng. Ví dụ: He’s got very little patience and very few friends. (Anh ấy không có tính kiên nhẫn và có rất ít bạn.)

5. (a) little và (a) few không có danh từ

Chúng ta có thể lược bỏ danh từ và dùng một mình (a) few/little nếu ý nghĩa đã rõ ràng. Ví dụ: Some more soup? ~Just a little, please.

6. Không dùng sau be

(A) little và (a) few là những từ hạn định. Chúng thường đứng trước danh từ nhưng không đứng sau be. Ví dụ: They had little hope. (Họ còn rất ít hy vọng.) (KHÔNG DÙNG: Their hope was little.)

7. (a) little với tính từ và trạng từ

(A) little có thể bổ nghĩa cho dạng so sánh hơn. Ví dụ: How are you? ~ A little better, thanks. (Cậu thế nào rồi? ~ Đỡ hơn chút rồi, cảm ơn.) The new model is little faster than the old one. (Mẫu mới thì nhanh hơn một chút so với mẫu cũ.)

Little thường không dùng để bổ ngữ cho tính từ hoặc trạng từ. Ví dụ: It’s not very interesting. (Nó không thú vị.) KHÔNG DÙNG: It’s little interesting. 

A little có thể dùng như a bit, đứng trước tính từ và trạng từ với nghĩa chỉ trích hoặc phủ định. Ví dụ: You must forgive her – she’s a little confused. (Anh phải tha thứ cho cô ấy – cô ấy có hơi rối trí.) They arrived a little late. (Họ đến muộn một chút.)

Chú ý đến nhóm từ little known. Ví dụ: He’s studying the work of a little known German novelist. (Anh ấy đang nghiên cứu tác phẩm ít được biết đến của tiểu thuyết gia người Đức.)

Phân Biệt (A) Little Và (A) Few

Chúng ta dùng (a) little với những từ số ít (thường không đếm được) và dùng (a) few với những từ số nhiều.Hãy so sánh: I have little interest in politics. (Tôi có ít hứng thú với chính trị.)Few politicians are really honest. (Một vài chính trị gia rất thành thực.) We’ve got a little bacon and a few eggs. (Chúng tôi có một ít thịt lợn và trứng.)

2. (a) little of và (a) few of

Chúng ta dùng (a) little of và (a) few of trước đại từ hoặc từ hạn định như the, my, these.Hãy so sánh: – Few people can say that they always tell the truth. (Một vài người có thể nói rằng họ luôn nói sự thật.)Few of us can say that we always tell the truth. (Một vài trong chúng ta có thể nói rằng chúng ta luôn nói sự thật.) – Could I try a little wine? (Tôi thử một chút rượu được không?) Could I try a little of your wine? (Tôi thử một chút rượu của bạn được không?) – Only a few children like maths. (Chỉ có một vài đứa trẻ thích toán.) – Only a few of the children in this class like maths. (Chỉ có một vài đứa trẻ trong lớp này thích toán.)

3. Cách dùng a

Có một sự khác nhau giữa little và a little, giữa few và a few. Nếu không có a, little và few luôn mang nghĩa phủ định. Chúng diễn đạt ‘không nhiều như ý muốn’ hay ‘không nhiều như mong đợi’ và những nghĩa tương tự. Ví dụ: The average MP has little real power. (Nghị sĩ bình thường có ít quyền lực thực.)Few people can speak a foreign language perfectly. (Không nhiều người có thể nói tiếng Anh một cách hoàn hảo.)

A little và a few thì mang tính chất tích cực hơn: nghĩa của chúng gần với some. Nhóm từ mang nghĩa ‘tốt hơn là không có’ hay ‘nhiều hơn mong đợi’. Ví dụ: Would you like a little soup? (Cậu có muốn ăn một chút súp không?) You don’t need to go shopping. We’ve got a few potatoes and some steak. (Em không cần đi chợ đâu. Chúng ta có một chút khoai tây và thịt bò rồi.)Hãy so sánh: – Cactuses need little water. (not much water) (Xương rồng cần ít nước.) (không nhiều nước) Give the roses a little water every day. (not a lot but some) (Tưới chút nước cho hoa hồng hàng ngày.) (không nhiều nhưng một chút) – His ideas are dificult and few people understand them. (Những ý tưởng của anh ấy khó và không nhiều người hiểu được chúng.) – His ideas are dificult but a few people understand them. (Những ý tưởng của anh ấy khó nhưng một vài người vẫn hiểu được chúng.)

Quite a few (không trang trọng) có nghĩa ‘một số lượng đáng kể’. Ví dụ: We’ve got quite a few friends in the village. (Chúng tôi có khá nhiều bạn trong làng.)

4. Ngôn ngữ trang trọng và không trang trọng

Little và few (không có mạo từ) thì khá trang trọng. Trong văn phong không trang trọng (ví dụ như các cuộc hội thoại thông thường), chúng ta thường hay dùng not much/many hay only a little/few. Ví dụ: Come on! We haven’t got much time. (Thôi nào! Chúng ta không có nhiều thời gian.) Only a few people can speak a foreign language perfectly. (Chỉ có một vài người có thể nói tiếng Anh một cách hoàn hảo.)

Tuy nhiên, very little và very few cũng có thể được dùng trong văn phong không trang trọng. Ví dụ: He’s got very little patience and very few friends. (Anh ấy không có tính kiên nhẫn và có rất ít bạn.)

6. Không dùng sau be

(A) little và (a) few là những từ hạn định. Chúng thường đứng trước danh từ nhưng không đứng sau be. Ví dụ: They had little hope. (Họ còn rất ít hy vọng.) ( KHÔNG DÙNG: Their hope was little.)

7. (a) little với tính từ và trạng từ

(A) little có thể bổ nghĩa cho dạng so sánh hơn. Ví dụ: How are you? ~ A little better, thanks. (Cậu thế nào rồi? ~ Đỡ hơn chút rồi, cảm ơn.) The new model is little faster than the old one. (Mẫu mới thì nhanh hơn một chút so với mẫu cũ.)

Little thường không dùng để bổ ngữ cho tính từ hoặc trạng từ. Ví dụ: It’s not very interesting. (Nó không thú vị.)KHÔNG DÙNG:It’s little interesting.

A little có thể dùng như a bit, đứng trước tính từ và trạng từ với nghĩa chỉ trích hoặc phủ định. Ví dụ: You must forgive her – she’s a little confused. (Anh phải tha thứ cho cô ấy – cô ấy có hơi rối trí.) They arrived a little late. (Họ đến muộn một chút.)

Chú ý đến nhóm từ little known. Ví dụ: He’s studying the work of a little known German novelist. (Anh ấy đang nghiên cứu tác phẩm ít được biết đến của tiểu thuyết gia người Đức.)

A Few Và Few, A Little Và Little: Cấu Trúc &Amp; Phân Biệt Chi Tiết

Điểm khác nhau giữa hai từ này là A FEW thì mang nghĩa tích cực, còn FEW thì mang nghĩa tiêu cực.

A few + Danh từ đếm được số nhiều: có một chút nhưng đủ để làm gì (có là tốt lắm rồi!)

Ví dụ:

Đừng lo. Chúng ta chỉ có 4 người. Tôi thấy một vài cái ly ở trong chạn cốc.

Tôi có một vài đề bài cũ đủ để luyện tập cho kì thi nói tiếng Anh.

Few + Danh từ đếm được số nhiều: có rất ít, không đủ, không như mong đợi (mang tính phủ định)

Ví dụ:

Giáo viên cảm thấy buồn vì rất ít học sinh đạt điểm cao trong kì thi này.

Tôi chỉ có một ít tất, không đủ để đi trong 1 tuần. Tôi phải giặt chúng hằng ngày.

Tương tự A FEW và FEW, có “A” là tích cực. Vậy nên A LITTLE thì mang nghĩa tích cực, còn LITTLE thì mang nghĩa tiêu cực.

A little + danh từ không đếm được: có một chút, đủ để làm gì.

Ví dụ:

Tôi vẫn còn chút thời gian, đủ để hoàn thành bài tập này.

Hôm nay tôi có thể ăn chút thịt sau một thời gian dài ăn cháo do đau răng.

Little + danh từ không đếm được: rất ít, không đủ để (mang tính phủ định)

Ví dụ:

Tôi có rất ít tiền mặt, không đủ để mua chiếc vé xe bus nào.

Còn lại rất ít thời gian, bạn sẽ muộn chuyến bus nếu bạn về nhà rồi quay lại.

Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

Tổng kết lại thì A FEW và FEW dùng với danh từ đếm được, còn A LITTLE và LITTLE dùng với danh từ không đếm được. Những câu mang nghĩa tích cực: “ít nhưng đủ, ít nhưng may mà có” thì sẽ có thêm A ở trước.

Cô ấy có rất ít sách để đọc tham khảo, bạn có thể cho cô ấy mượn của bạn.

Tôi đã đặt hàng vài chiếc ghế nhưng có nhiều người hơn tôi nghĩ.

Vẫn có một ít người đến dự sinh nhật anh mặc dù mưa rất to.

Họ có vài chiếc bánh quy để ăn bữa trưa.

Chúng tôi chỉ có rất ít bơ, không đủ để làm bánh.

Tôi mua ít sữa nhưng không đủ để cho những chú mèo tôi ăn.

Tôi cần một chút nước (đủ) để rửa những quả táo này.

Chúng ta chỉ cần một tình yêu nhỏ bé (nhưng đủ đầy) trong cuộc đời.

Trái ngược với a few và few hay a little và little có nghĩa là ÍT thì LOTS và A LOT OF đều mang ý nghĩa là rất nhiều. Hai từ này thực chất không khác nhau nhiều, thường dùng trong những câu thân mật, không cần sự trang trọng. Tuy nhiên A LOT OF lịch sự hơn LOTS OF một chút.

Lots of/ A lot of + Danh từ đếm được số nhiều/ Danh từ không đếm được

Ví dụ:

Nhanh lên. Chúng ta có nhiều việc cần làm đó.

Gia đình tôi đã tiêu rất nhiều tiền mua khẩu trang kể từ khi dịch Covid bắt đầu.

Wow, đó là rất nhiều tiền đấy.

Không có quá nhiều người tham dự buổi họp.

Tìm hiểu thêm tất tần tật về cấu trúc a lot of trong tiếng Anh: A lot of

MUCH và MANY có nghĩa giống với lots of và a lot of nhưng mang tính chất trang trọng và lịch sự hơn.

Ví dụ:

Tôi đang ăn theo chế độ. Tôi không ăn nhiều đồ ăn thiếu dinh dưỡng.

Sarah không có quá nhiều tiền, nên cô ấy luôn ăn ở nhà.

Rất nhiều học sinh sẽ tham gia chuyến dã ngoại của trường tháng này.

Các cô gái có quá nhiều sự lựa chọn cho quần áo.

Some + Danh từ đếm được số nhiều/ Danh từ không đếm được: một vài

Một vài con đường sẽ dẫn tới trung tâm thành phố.

Còn sữa trong tủ lạnh đấy.

Several + Danh từ đếm được số nhiều: một số, một vài (ít hơn many)

Một số người đã phàn nàn về bộ phim.

Tôi đã xem phim này vài lần

Plenty of + Danh từ đếm được số nhiều/ Danh từ không đếm được: nhiều quá (hơn cả đủ)

Có quá nhiều người ở đây.

A large/ great number of + Danh từ đếm được số nhiều: nhiều

Một số lượng lớn hoa được trưng bày ở cuộc triển lãm này.

A large/ great deal of + Danh từ không đếm được: nhiều

Có nhiều sự thật trong những điều anh ấy nói

There are (a few /a little) tigers at the zoo.

Let’s talk to Jane. She has (few/ a few) friends.

I have very (little/ a little) time for hanging out with my friends because of the final exam.

We should try to save (a little/ a few) electricity this month.

(A few/ A little) students passed the exam because it was very difficult.

How (much/ many) cups are there in the kitchen?

There are a lot of beautiful yellow (flowers/ flower) in the garden.

You have worked too (much/ many), you should go to sleep a little bit.

We’ve got (many/ much) of time for this report, so we don’t need to hurry.

I have (much/ lots of) friends and luckily they are all good.

Cách Sử Dụng Little, A Little, Few, A Few, Many, Much, Lot Of Và A Lot Of

Trong tiếng Anh, việc sử dụng các từ như little, a tittle, few, a few, many, much, lot of và a lot of rất dễ gây nhâm lẫn cho người học. Liệu rằng sự khác biệt giữa chúng như thế nào? Dùng như thế nào cho đúng? Thậm chí những bạn học tiếng Anh nhiều năm cũng thường lẫn lộn giữa chúng.

1. Little và A little

1.1. Cách dùng Little

Người ta sử dụng Little đứng trước các danh từ không đếm được. Có nghĩa phủ định là rất ít, không được nhiều.

Liitle + uncountable nouns (danh từ không đếm được): rất ít, không được nhiều.

Ví dụ: She has little money. (Cô ấy có ít tiền)

1.2. Cách dùng A little

Người ta sử dụng Little đứng trước các danh từ đếm được. Có nghĩa là một chút, một ít.

Little + uncountable nouns (danh từ không đếm được): một chút, một ít.

Ví dụ: I just have a little money to buy an apple. (Tôi chỉ có một chút tiền để mua một quả táo).

2. Cách dùng Few và A few

Ta sử dụng few trước danh từ đếm được có nghĩa là có rất ít, không nhiều.

Few + countable nouns (danh từ đếm được): rất ít, không nhiều

Ví dụ: Few students left the class yesterday. (Có rất ít học sinh đã rời khỏi lớp hôm qua)

2.2. Cách dùng A Few

Ta sử dụng a few trước danh từ đếm được có nghĩa là một xí, một ít đủ xài.

Few + countable nouns (danh từ đếm được): một xí, một ít đủ xài

Ví dụ: I have a few friends but we are very close. ( Tôi có vài người bạn nhưng chúng tôi rất thân thiết)

3. Cách dùng Many và Much

3.1. Cách dùng Many

Ta dùng Many cho danh từ đếm được số nhiều trong đa dạng loại câu như câu hỏi, câu khẳng định hay phú định. MAny có nghĩa là nhiều.

 Many + countable nouns: nhiều

Ví dụ: There are many people in my family. ( Có rất nhiều người trong gia đình của tôi)

3.2. Cách dùng Much

 Much + uncountable nouns: nhiều

Ví dụ: I don’t have much money to give you. (Tôi không có nhiều tiền để cho bạn)

4. Cách dùng Lot of và A Lot of

Bạn có thể dùng cả lot of và a lot of cho danh từ đếm được hoặc danh từ không đếm được. Có nghĩa là nhiều

Lots of/ A Lot of + uncountable/countable nouns: nhiều

Ví dụ: I have a lot of books to read. (Tôi có rất nhiều sách để đọc)Lots of people have voted for Donald Trump in the presidential campaign in 2020. (Rất nhiều người đã bỏ phiếu cho Donald Trump trong chiến dịch tranh cử Tổng thống năm 2020)

5. Bài tập áp dụng

Đáp án

a few

few          

a few          

few        

a few

little          

a little,    

little;          

a little

2. Chọn đáp án đúng

 I have got ……………….. T-shirts in my wardrobe.A. muchB. many

 ……………… pencils did you find yesterday?A. how muchB. how many

 My dog brings me ………………… different slippers.A. muchB. many

 This cow produces …………………. milk.A. muchB. many

 ………………. shampoo did you use last week?A. how muchB. how many

 Paul always gets ………………. homework.A. muchB. many

………………. castles did he destroy?A. how muchB. how many

 …………….. love do you need?A. how muchB. how many

Andy hasn’t got ……………….. hair.A. muchB. many

 I drank too ……………… cola yesterday.A. muchB. many

 There aren’t …………. car parks in the center of Oxford.A. muchB. many

 Eating out is expensive here. There aren’t ……………… cheap restaurants.A. anyB. some

 Liverpool has …………. of great nightclubs.A. a lotB. many

 Hurry up! We only have ………….. time before the coach leaves.A. a fewB. a little

We saw ……………. beautiful scenery when we went to Austria.A. a little ofB. some

There are a ………….. shops near the university.A. fewB. any

It’s very quiet. There aren’t …………… people here today.A. muchB. many

 There are ……………… expensive new flats next to the riverA. someB. a little

 After Steve tasted the soup, he added ……. salt to it.A. a fewB. fewC. littleD. a little

 Many people are multilingual, but …… people speak more than ten languages.A. very fewB. very littleC. very muchD. very many

Đáp án

B

B

B

A

A

A

B

A

A

A

B

A

A

B

B

A

B

A

D

A

Hướng Dẫn Cách Dùng Little, A Little, Few, A Few, Many, Much, A Lot Of,…

Hướng dẫn cách dùng LITTLE, A LITTLE, FEW, A FEW, MANY, MUCH, A LOT OF,…

Cùng là lượng từ nhưng mà cách dùng của Many, Much, Little, A Little, Few, A Few, Lot of và A Lot of lại khác nhau. Cụ thể các lượng từ này khác nhau như thế nào và cách dùng của từng từ như thế nào, hãy khám phá trong bài viết này.

1. Cách dùng Little/ A little​

Little + danh từ không đếm được: rất ít, không đủ để (có khuynh hướng phủ định) Ví dụ: I have little money, not enough to buy a hamburger. (Tôi có rất ít tiền, không đủ để mua một chiếc bánh kẹp) A little + danh từ không đếm được: có một chút, đủ để làm gì. Ví dụ: I have a little money, enough to buy a hamburger. (Tôi có một ít tiền, đủ để mua một chiếc bánh kẹp)

2. Cách dùng Few/ A few

Few + danh từ đếm được số nhiều: rất ít, không đủ để làm gì (có tính phủ định) Ví dụ: I have few books, not enough for reference reading. (Tôi chỉ có một ít sách, không đủ để đọc tham khảo) A few + danh từ đếm được số nhiều: có một chút, đủ để làm gì. Ví dụ: I have a few books, enough for reference reading. (Tôi có một vài quyển sách, đủ để đọc tham khảo)

3. Cách dùng Some / Any

“Some” đứng trước danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được (nếu mang nghĩa là một ít) và thường được dùng trong câu khẳng định; có nghĩa là “vài, một ít”. Ví dụ: I have some candies.

(Tôi có một ít kẹo) “Any” đứng trước danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được, thường được dùng trong câu nghi vấn và câu hỏi; có nghĩa là “nào”. Ví dụ: There aren’t any books in the shelf. (Không có quyển sách nào còn trên giá sách)

4. Cách dùng Many, much

Many + với danh từ đếm được số nhiều, có nghĩa là “nhiều”. Ví dụ: There aren’t many large glasses left. (Không còn lại nhiều cốc lớn đâu) Much + danh từ không đếm được, có nghĩa là “nhiều”. Ví dụ: She didn’t eat so much food this evening. (Cô ta không ăn quá nhiều sáng nay)

5. Cách dùng A lot of/ lots of

“Lots of” và “A lot of” đi với danh từ không đếm được và danh từ đếm được số nhiều; thường được dùng trong câu khẳng định và nghi vấn và mang nghĩa “informal”. Ví dụ: 1. We have spent a lot of money. (Chúng tôi vừa tiêu rất nhiều tiền) 2. Lots of information has been revealed. (Rất nhiều thông tin vừa được tiết lộ)

Ví dụ: I have little money, not enough to buy a hamburger. (Tôi có rất ít tiền, không đủ để mua một chiếc bánh kẹp)Ví dụ: I have a little money, enough to buy a hamburger. (Tôi có một ít tiền, đủ để mua một chiếc bánh kẹp)Ví dụ: I have few books, not enough for reference reading. (Tôi chỉ có một ít sách, không đủ để đọc tham khảo)Ví dụ: I have a few books, enough for reference reading. (Tôi có một vài quyển sách, đủ để đọc tham khảo)Ví dụ: I have some candies.(Tôi có một ít kẹo)Ví dụ: There aren’t any books in the shelf. (Không có quyển sách nào còn trên giá sách)Ví dụ: There aren’t many large glasses left. (Không còn lại nhiều cốc lớn đâu)Ví dụ: She didn’t eat so much food this evening. (Cô ta không ăn quá nhiều sáng nay)Ví dụ: 1. We have spent a lot of money. (Chúng tôi vừa tiêu rất nhiều tiền) 2. Lots of information has been revealed. (Rất nhiều thông tin vừa được tiết lộ)

Nguồn:

langmaster.edu.vn

Từ khóa

Cập nhật thông tin chi tiết về Phân Biệt A Little Và (A) Few trên website Channuoithuy.edu.vn. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!