Xu Hướng 2/2023 # Dấu Hiệu Và Điều Trị Ung Thư Da # Top 8 View | Channuoithuy.edu.vn

Xu Hướng 2/2023 # Dấu Hiệu Và Điều Trị Ung Thư Da # Top 8 View

Bạn đang xem bài viết Dấu Hiệu Và Điều Trị Ung Thư Da được cập nhật mới nhất trên website Channuoithuy.edu.vn. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất.

Ung thư da – một tình trạng phát triển bất thường của tế bào da – là một dạng ung thư phổ biến nhất hiện nay.

Ba loại ung thư da thường gặp là ung thư tế bào đáy, tế bào sừng và tế bào hắc tố, trong đó phổ biến nhất là ung thư tế bào đáy và tế bào sừng. Cả hai loại này đều ở bề mặt, tốc độ phát triển chậm và khả năng chữa lành cao, nhất là khi được phát hiện sớm. Loại ung thư tế bào hắc tố nặng hơn, ảnh hưởng đến các lớp sâu hơn của da và có nguy cơ di căn đến các mô khác cao nhất trong ba loại.

Hiện nay số người bị ung thư da ngày một tăng lên. Những người sống tại các vùng nhiều ánh nắng mặt trời có nguy cơ cao nhất, đặc biệt những người thường xuyên tiếp xúc với tia cực tím (UV).

Một điều đáng mừng là hầu hết các loại ung thư da đều có thể phòng ngừa được – bằng cách hạn chế hoặc tránh tiếp xúc thường xuyên với tia UV và phát hiện ngay từ sớm những biến đổi trên da bạn. Nếu phát hiện sớm, hầu hết các loại ung thư da đều có khả năng được chữa khỏi rất cao. Chính vì vậy, bạn phải luôn bảo vệ làn da của mình tránh ánh nắng mặt trời cũng như thường xuyên kiểm tra các dấu hiệu ung thư da định kỳ.

Nếu không được điều trị hoặc điều trị không đúng, ung thư da ngày một phát triển, ảnh hưởng xấu đến sức khỏe và ngay cả tính mạng người bệnh. Ung thư da đã cướp đi mạng sống của hàng chục nghìn người trên thế giới mỗi năm.

Dấu hiệu và triệu chứng

Dấu hiệu báo động thường gặp nhất của ung thư da là một chỗ biến đổi bất thường của da, ví dụ như một vết loét đau, chảy máu, đóng mài trên bề mặt, lành rồi sau đó lại loét trở lại ngay vị trí này. Dấu hiệu đầu tiên thường gặp của ung thư tế bào hắc tố thường là sự biến đổi bất thường của một nốt ruồi có sẵn hoặc xuất hiện thêm những nốt ruồi mới đáng nghi ngờ.

Thường ung thư da xuất hiện trên những vùng da tiếp xúc nhiều với ánh nắng mặt trời – da đầu, mặt, môi, tai, cổ, ngực, cánh tay, bàn tay và cẳng chân ở phụ nữ. Tuy nhiên ung thư da vẫn có thể xuất hiện ở những vùng da còn lại, như lòng bàn tay, vùng gian ngón chân hoặc da vùng cơ quan sinh dục. Sang thương ung thư da có thể xuất hiện từ từ, phát triển chậm nhưng cũng có thể xuất hiện đột ngột.

Hầu hết các ung thư da đều gây ra những biến đổi trên một vùng da khu trú. Do vậy, nếu chú ý, bạn có thể tự phát hiện sớm được những biến đổi đáng nghi ngờ và nên đến khám ở bác sĩ càng sớm càng tốt, không nên chờ đợi lâu hơn vì ung thư da ít khi gây đau.

Các dấu hiệu và triệu chứng thường gặp gồm:

Ung thư tế bào đáy

Xuất hiện các u trên da vùng mặt, tai hoặc cổ dạng hạt.

Các sang thương dạng sẹo phẳng màu nâu hoặc đỏ nâu trên ngực hoặc lưng.

Ung thư tế bào sừng

Một nốt đỏ, cứng chắc trên da mặt, môi, tai, cổ, bàn tay hoặc cánh tay.

Một sang thương phẳng, có vảy hoặc vỏ cứng trên da mặt, tai, cổ, bàn tay, cánh tay,…

Ung thư tế bào hắc tố

Một đốm lớn màu hơi nâu với những chấm lốm đốm màu đen, ở bất cứ nơi nào trên cơ thể bạn.

Một nốt ruồi đơn độc có biến đổi màu sắc, kích thước, mật độ, chảy máu hoặc ức chế sự phát triển của lông tóc xung quanh.

Một sang thương nhỏ có vùng biên bất thường màu đỏ, trắng, xanh hoặc xanh đen trên thân thể hoặc tay chân.

Những u da sáng màu, cứng chắc, dạng bán cầu ở bất cứ nơi nào trên cơ thể bạn.

Những sang thương sậm màu ở lòng bàn tay, lòng bàn chân, đầu ngón tay ngón chân hoặc trên màng nhầy – da lót mặt trong miệng, mũi, âm đạo và hậu môn.

Ngoài ra còn có những dạng ung thư da khác hiếm gặp, như sarcome Kaposi (dạng ung thư da nặng, thường gặp ở những người bị suy giảm miễn dịch, như mắc hội chứng AIDS hoặc uống thuốc ức chế miễn dịch trong ghép cơ quan,…

Các sang thương tiền ung thư, như chứng dày sừng quang hóa cũng có thể hóa ác. Các sang thương này thường là những mảng có bề mặt xù xì, có vảy, màu hồng sậm, thường gặp trên da mặt, cẳng tay hoặc bàn tay và những vùng da phơi nắng

Mặc dù có nhiều bệnh lý khác không phải ung thư da đôi khi cũng gây ra những biến đổi da tương tự, nhưng tốt nhất bạn nên đến khám ở bác sĩ để có chẩn đoán xác định.

Mọi vấn đề về sức khỏe, vui lòng gọi đến tổng đài 19006237 để nhận được sự tư vấn trực tiếp từ các chuyên gia.

Dấu Hiệu Nhận Biết Sớm Ung Thư Da Và Cách Ngăn Chặn, Điều Trị

Ung thư da là sự phát triển bất thường của các tế bào da. Bệnh nếu không phát hiện sớm và điều trị kịp thời có thể để lại nhiều di chứng, thậm chí đe dọa đến tính mạng.

I. Ung thư da là gì?

Ung thư da là sự tăng trưởng một cách bất thường của các tế bào da. Khi các tế bào da phát triển đột biến không kiểm soát, chúng sẽ tạo thành các khối u. Chính những khối u này gây tổn thương da. Và ung thư xảy ra khi khối u có cấu tạo từ các tế bào ác tính.

Theo các chuyên gia da liễu, có ba loại ung thư da chính đó là ung thư biểu mô tế bào vảy (SCC), ung thư biểu mô tế bào đáy (BCC) và các khối ác tính. Phần lớn các bệnh ung thư da là do SCC và BCC. Hầu hết những khối u ác tính thường không có khả năng lây lan từ bộ phận này sang bộ phận khác của cơ thể. Tuy nhiên, nếu không được điều trị kịp thời chúng có thể gây biến dạng cục bộ.

Ngoài những loại ung thư này, còn có một loại ung thư da khác gọi là u hắc tố ác tính (Melanoma). Là một trong những trường hợp ung thư da nguy hiểm nhưng ít gặp nhất, có xu hướng lây lan đến các bộ phận khác. Do đó, người bệnh cần tiến hành thăm khám và điều trị sớm.

Ung thư da phát triển ở đâu?

Ung thư da thường phát triển chủ yếu ở những vùng da thường xuyên tiếp xúc với ánh nắng mặt trời như

Ngoài ra, tế bào ung thư cũng có thể hình thành trên các khu vực da ít tiếp xúc với tia cực tím như lòng bàn tay, bên dưới móng tay hoặc móng chân, ngay cả khu vực sinh dục.

II. Dấu hiệu nhận biết ung thư da

Việc phát hiện sớm ung thư da sẽ mang đến cho bạn cơ hội lớn để điều trị thành công. Tùy thuộc vào mỗi loại ung thư da mà có biểu hiện khác nhau, cụ thể:

1. Triệu chứng ung thư biểu mô tế bào đáy

Ung thư biểu mô tế bào đáy xảy ra ở những khu vực thường xuyên tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, nổi bật là mặt và cổ. Nếu bị ung thư biểu mô tế bào đáy, người bệnh có thể thấy trên da xuất hiện một cục u bướu nhỏ, có thể biểu hiện giáp hoặc lồi lên.

Đôi khi bệnh nhân có thể thấy da chảy máu và hình thành vảy cứng. Vùng da này có dấu hiệu như đang lành nhưng thực chất không bao giờ lành hẳn và thường gây ngứa. Thay vào đó, chúng sẽ để lại những vết sẹo phẳng, màu đỏ thịt hoặc nâu.

2. Dấu hiệu ung thư biểu mô tế bào vảy

Thông thường, những người có làn da sẫm màu thường có nhiều khả năng phát triển ung thư biểu mô tế bào vảy trên những khu vực không thường xuyên tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.

Triệu chứng nhận biết ung thư biểu mô tế bào vảy thường là da xuất hiện vảy, rất cứng. Đôi khi có những lớp vảy sừng nhưng chạm vào thường thấy mềm. Những vùng da thường xuất hiện những triệu chứng này là da cánh tay, mu bàn chân và tay, tóc.

Ngoài các biểu hiện nêu trên, nếu bạn thấy một vài dấu hiệu khác xảy ra trên da nhưng không biến mất đi trong vòng 1 tháng, bạn nên đến bệnh viện để kiểm tra. Vì rất có thể đó là những dấu hiệu nhận biết của bệnh ung thư da.

3. Triệu chứng khối u ác tính

Khối u ác tính có thể phát triển bất cứ nơi nào trên cơ thể bạn, không phân biệt tuổi tác và giới tính. Chúng thường xuất hiện trên thân hoặc mặt của đàn ông và ở chân dưới của phụ nữ. Ngoài ra, u ác tính có thể xảy ra ngay cả những vùng da không tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.

Dấu hiệu nhận biết khối u ác tính có thể là:

Một đốm lớn màu nâu hoặc sẫm.

Nốt ruồi thường xuyên thay đổi màu sắc và kích thước. Đôi khi có cảm giác giống như chảy máu.

4. Dấu hiệu của các bệnh ung thư da ít gặp

Một số loại ung thư da như:

+ Sarcoma Kaposi

Là một dạng ung thư da hiếm gặp. Bệnh này thường phát triển trong các mạch máu của da và gây ra các mảng đỏ hoặc tím trên da.

Kaposi sarcoma chủ yếu xảy ra ở những người có hệ miễn dịch yếu, chẳng hạn như người bị HIV/AIDS hoặc người dùng thuốc ức chế miễn dịch tự nhiên như người đã trải qua cấy ghép nội tạng.

Ung thư Sacorma Kaposi thường gặp ở những người đàn ông trẻ sống ở Châu Phi hoặc những người Do Thái, Địa Trung Hải.

+ Ung thư biểu mô tế bào Merkel

Ung thư tế bào Merkel hay còn gọi là ung thư biểu mô thần kinh nội tiết của da. Đây là một loại ung thư da rất hiếm gặp, gây ra các nốt sần chắc chắn, sáng bóng trên hoặc ngay dưới da và trong nang lông.

Ung thư tế bào Merkel thường được tìm thấy trên đầu, cổ và thân. Loại ung thư này thường có xu hướng phát triển và di căn nhanh chóng ở giai đoạn sớm, Do đó, ngay khi thấy triệu chứng bệnh, người bệnh nên tiến hành điều trị sớm.

+ Ung thư biểu mô tuyến bã nhờn

Ung thư biểu mô tuyến bã nhờn thường xuất hiện dưới dạng các nốt cứng, không đau. Chúng có thể phát triển ở bất cứ đâu nhưng hầu hết xảy ra trên mí mắt và thường bị nhầm lẫn với các vấn đề về mí mắt khác. Chính vì vậy, bệnh chỉ được phát hiện khi đã tiến triển nặng, gây khó khăn trong việc điều trị.

III. Nguyên nhân gây ung thư da

Ung thư da xảy ra khi đột biến xảy ra trong DNA của các tế bào da dẫn đến tình trạng các tế bào phát triển ngoài tầm kiểm soát, hình thành một khối tế bào ung thư. Nguyên nhân gây nên hiện tượng này có thể là do:

1. Tia tử ngoại

Tia tử ngoại (UV) có trong ánh nắng mặt trời là mộ trong những “thủ phạm” hàng đầu gây ung thư da. Theo thống kê, có hơn 90% trường hợp ung thư da là do tia cực tím gây ra.

Khi da tiếp xúc với tia UV, các tế bào sẽ tạo sắc tố và giải phóng melanine từ nâu đến đậm để bảo vệ da khỏi tác động của ánh nắng mặt trời. Tuy nhiên, việc tiếp xúc quá nhiều với tia cực tím sẽ khiến sắc tố da vượt ngưỡng gây đột biến và phát triển thành khối u.

2. Do tiếp xúc nhiều với ánh sáng nhân tạo

Không chỉ riêng gì ánh nắng mặt trời, tiếp xúc nhiều với ánh sáng nhân tạo như đèn ngủ, đèn sân khấu, ánh sáng xanh của máy tính, điện thoại,… cũng có thể làm tăng nguy cơ ung thư da.

3. Da bị tổn thương

Một số vùng da bị tổn thương do tai nạn, bỏng hoặc viêm nhiễm da lâu ngày,… khả năng bị ung thư biểu bì tế bào có vảy thường cao hơn những vùng da khác. Nguyên nhân có thể là do quá trình tái tạo lớp biểu bì của da bị ảnh hưởng, chức năng bảo vệ vì thế mà mất dần, tăng nguy cơ ung thư.

4. Yếu tố di truyền

Ung thư da xảy ra một phần là do yếu tố di truyền. Do đó, nếu gia đình có người thân bị ung thư da khả năng bạn mắc phải bệnh là khá cao.

Ngoài các yếu tố nêu trên, ung thư da có thể do thường xuyên tiếp xúc với hóa chất độc hại như than, thuốc nhuộm tóc, thạch tín, dẫn suất xăng dầu,…

Những ai dễ mắc bệnh ung thư da?

Da trắng: Ung thư da có thể xuất hiện ở hầu hết mọi đối tượng. Tuy nhiên, những người có làn da đen và nâu thường ít có nguy cơ mắc bệnh ung thư hơn những người có làn da trắng. Bởi các hắc sắc tố màu có trong da những người này đã giúp bảo vệ da một cách tự nhiên.

Cháy nắng: Có một hoặc nhiều vết cháy nắng khi còn nhỏ hoặc thời thiếu niên thường làm tăng nguy cơ phát triển ung thư da khi bạn bước sang tuổi trưởng thành. Ngoài ra, cháy nắng ở tuổi trưởng thành cũng có thể là yếu tố nguy cơ gây ung thư da.

Tiếp xúc quá nhiều với ánh nắng: Nếu biết cách tận dụng ánh nắng từ mặt trời, chúng sẽ mang lại nhiều lợi ích tuyệt vời cho bạn. Ngược lại, tiếp xúc quá nhiều với ánh nắng có thể khiến làn da bạn bị sạm màu và tăng nguy cơ ung thư.

Ngoài ra, những người sống ở vùng núi có khí hậu ấm áp nguy cơ bị ung thư da thường cao hơn người sống ở vùng khí hậu lạnh.

Mặt khác, người có làn da mịn và xuất hiện nhiều tàn nhang khi đi nắng, khả năng bị ung thư da khá cao.

Những người có nhiều nốt ruồi hoặc nốt ruồi xuất hiện bất thường trên da, lớn hoặc không đều màu, khả năng chúng trở thành khối ung thư là rất cao.

Người có hệ miễn dịch yếu có nguy cơ mắc ung thư da khá cao, bao gồm cả những người nhiễm HIV/AIDS, người dùng thuốc ức chế miễn dịch sau khi cấy ghép nội tạng.

IV. Chẩn đoán ung thư da

Bác sĩ sẽ dựa vào sự thay đổi trên da của bạn để chẩn đoán ung thư da. Ngoài ra, để chắc chắn họ sẽ làm sinh thiết da bằng cách loại bỏ mẫu da nghi ngờ ung thư gửi đến phòng thí nghiệm.

Sau khi có kết quả chẩn đoán ung thư da, bác sĩ sẽ tiến hành thêm một vài xét nghiệm để xác định giai đoạn ung thư. Việc làm này giúp họ lựa chọn biện pháp điều trị phù hợp với từng bệnh nhân.

V. Điều trị ung thư da như thế nào?

Tùy thuộc vào tình trạng tổn thương da, kích thước, độ sâu, vị trí, loại ung thư mà bác sĩ sẽ lựa chọn các phương pháp điều trị khác nhau. Đối với ung thư da ở giai đoạn sớm có thể không cần điều trị, nếu trong quá trình sinh thiết da ban đầu bác sĩ đã loại bỏ toàn bộ tế bào ung thư.

Ngoài ra, bác sĩ có thể lựa chọn một số phương pháp điều trị sau:

Đóng băng (phẫu thuật lạnh): Bác sĩ có thể tiêu diệt một số tế bào ung thư da nhỏ bằng cách làm lạnh chúng bằng khí nitơ lỏng. Các mô chết sẽ bong ra khi băng tan chảy.

Phẫu thuật cắt bỏ: Loại điều trị này thường phù hợp với bất kỳ loại ung thư da. Bác sĩ có thể cắt bỏ khối mô ung thư và rìa xung quanh của làn da khỏe mạnh.

Phẫu thuật Mohs: Phương pháp này thường áp dụng trị liệu trong những trường hợp tế bào ung thư da lớn, thường xuyên tái phát và gây khó khăn trong điều trị. Phẫu thuật Mohs cũng dùng trong điều trị ung thư biểu mô đáy và ung thư biểu mô vảy. Phương pháp này thường dùng điều trị ung thư da ở những khu vực cần bảo tồn da nhiều như mũi. Nghĩa là trong quá trình phẫu thuật, bác sĩ sẽ tiến hành loại bỏ các lớp tế bào đột biến bất thường mà không cần lấy quá nhiều da khỏe mạnh xung quanh.

Một số phương pháp điều trị ung thư biểu mô tế bào đáy và ung thư tế bào vảy như:

Xạ trị: Là phương pháp sử dụng các chùm năng lượng mạnh như tia X để tiêu diệt các tế bào ung thư. Thông thường, xạ trị được lựa chọn khi phẫu thuật không giúp loại bỏ hoàn toàn tế bào ung thư.

Hóa trị: Là phương pháp điều trị ung thư sử dụng một hoặc nhiều loại thuốc kháng ung thư. Người bệnh có thể sử dụng hóa trị liệu tại chỗ để điều trị ung thư da giới hạn ở lớp trên cùng của da. Còn hóa trị liệu toàn thân thường được sử dụng khi các tế bào ung thư đã lan sang các bộ phận khác của cơ thể.

Liệu pháp quang động (PDT): Là một thủ thuật điều trị ung thư bằng cách kết hợp giữa một loại thuốc với một loại ánh sáng cụ thể. Phương pháp điều trị này giúp phá hủy và tiêu diệt các tế bào ung thư da.

Liệu pháp sinh học: Liệu pháp này sử dụng hệ thống miễn dịch của cơ thể để ngăn chặn tế bào ung thư phát triển đồng thời tiêu diệt chúng.

VI. Biện pháp phòng ngừa ung thư da

Thường xuyên tiếp xúc với tia cực tím sẽ làm tăng nguy cơ mắc bệnh ung thư da. Do đó, để ngăn ngừa bệnh, bạn nên hạn chế tiếp xúc với ánh nắng mặt trời bằng cách che chắn kín mỗi khi ra ngoài. Đặc biệt, không nên ra ngoài vào những khung giờ từ 9 đến 15 giờ trong ngày. Bởi đây là khoảng thời gian tia tử ngoại và tia hồng ngoại hoạt động với cường độ mạnh nhất.

Ngoài ra, bạn nên sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da. Mặc dù chúng không giúp lọc được tất cả các bức xạ cực tím nhưng chúng có thể làm giảm tình trạng cháy nắng hoặc nắng nóng gây tổn thương da. Bạn nên sử dụng kem chống nắng quanh năm, ngay cả những ngày mùa đông. Tốt nhất nên lựa chọn những loại kem chống nắng có chỉ số SPF 15 giúp kéo dài thời gian chống nắng cho da.

Bên cạnh việc sử dụng kem chống nắng, bạn cũng nên mặc những bộ quần áo dài tay để che chắn, bảo vệ cánh tay, chân khỏi tiếp xúc với ánh nắng. Những bộ quần áo sáng màu thường được ưu tiên lựa chọn trong những ngày nắng nóng hơn những chiếc áo, quần tối màu. Lý do là chúng giúp bảo vệ da bằng cách ngăn chặn các tia bức xạ nhiệt tiếp xúc với cơ thể.

Mặt khác, vùng da quanh mắt và đầu có nguy cơ ung thư rất cao vì đây là vùng da nhạy cảm. Do đó, bạn cũng nên bảo vệ vùng da này bằng cách đeo kính râm và đội mũ khi ra ngoài.

Ung thư da có thể phát triển ở bất kỳ vùng da nào và ở mọi đối tượng. Do đó, khi thấy da có những biểu hiện bất thường bạn nên tiến hành thăm khám và điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ, tránh trường hợp bệnh chuyển nặng gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm.

ThuocDanToc.vn không đưa ra bất kỳ lời khuyên, chẩn đoán cũng như phương pháp điều trị y khoa.

Ung Thư Da Là Gì, Phân Loại, Dấu Hiệu, Nguyên Nhân, Cách Điều Trị

1. Tìm hiểu ung thư da là gì?

Ung thư da là bệnh lý ung thư phổ biến có thể gặp ở mọi đối tượng, lứa tuổi. Bệnh hình thành do sự phát triển mạnh của các tế bào da bất thường. Xuất phát từ tổn thương trong cấu trúc phân tử ADN, tác động lên tế bào da, từ đó tạo nên những khiếm khuyết về gen. Các tế bào da bất thường phát triển một cách nhanh chóng và hình thành các khối u ác tính trên da.

2. Các loại ung thư da

Bệnh ung thư trên da được phân chia thành 3 loại, bao gồm:

1. Ung thư biểu mô tế bào vảy

Ung thư biểu mô tế bào vảy ở da (SCC) chiếm khoảng 20 phần trăm tất cả các trường hợp ung thư về da. Đây là tình trạng tăng sinh tế bào sừng không điển hình, chuyển dạng với sự biến đổi ác tính.

Loại ung thư này thường hình thành do những tổn thương khi da tiếp xúc quá nhiều với tia cực tím như cổ, tay, vùng da mặt,… Bệnh có thể tiến triển thành những vết sẹo hay loét sang các bộ phận khác nếu không được phát hiện và chữa trị kịp thời.

2. Ung thư da tế bào đáy

Ung thư tế bào đáy (BCC) là loại phổ biến nhất, chiếm tới 75% trong các loại ung thư về da. Bệnh thường phát triển trong các tế bào nằm trong lớp biểu bì với biểu hiện vùng da không đau, hơi sáng màu, da lồi hoặc loét.

Bệnh phát triển từ từ và có thể lan dần sang các mô xung quanh. Ung thư tế bào đáy thường xuất hiện ở các vùng da tiếp xúc nhiều với ánh nắng mặt trời như vùng da mặt, cổ, lưng,… và gặp nhiều ở người trên 50 tuổi.

3. Ung thư da ác tính

Ung thư da ác tính là loại nguy hiểm nhất trong các loại ung thư về da. Bệnh phát triển từ các tế bào cung cấp cho màu da gọi là melanocytes. Loại ung thư này thường biểu hiện dưới dạng nốt ruồi và xảy ra ở bất kỳ vùng nào trên cơ thể. Bệnh thường để lại nhiều biến chứng nguy hiểm nếu không được phát hiện và chữa trị kịp thời.

4. Các loại ung thư da dạng hiếm ít gặp

Kaposi sarcoma

Đây là loại ung thư được hình thành bởi các khối u phát triển không bình thường trên da cũng như nhiều bộ phận khác trên cơ thể như miệng, mũi,…

Ung thư tế bào Merkel

Ung thư tế bào Merkel còn gọi là ung thư biểu mô thần kinh nội tiết của da. Đây là một loại ung thư khá hiếm gặp thường xuất hiện ở lớp da phía trên cùng. Bệnh hình thành do sự tiếp xúc quá nhiều của da với tia cực tím

Ung thư biểu mô tuyến bã nhờn

Loại ung thư còn có tên gọi là bã nhờn tuyến ung thư biểu mô, phát triển trên tuyến bã nhờn của da. Bệnh có thể xuất hiện ở bất kỳ vùng da nào trên cơ thể.

3. Các giai đoạn ung thư da

Dựa vào kích thước khối u, khả năng lây lan, loại ung thư này được phân chia thành năm giai đoạn với những biểu hiện khác nhau. Việc xác định được giai đoạn phát triển sẽ đóng góp rất lớn cho hiệu quả chữa trị bệnh.

1. Giai đoạn 0

Giai đoạn này còn được gọi là ung thư biểu mô tại chỗ. Các tế bào bất thường được thể hiện trong lớp da bên ngoài cùng với biểu hiện là các lớp vảy da và nhanh chóng lan sang các vùng da lân cận. Ở giai đoạn này, người bệnh ít có các biểu hiện và thường bị bỏ qua hoặc nhầm lẫn với các vấn đề da thông thường khác.

2. Giai đoạn 1

Ung thư da như thế nào được xác định là thuộc giai đoạn 1. Ở thời điểm này, các khối u bắt đầu hình thành với kích thước không lớn hơn 2cm ở điểm rộng nhất của nó. Người bệnh sẽ bắt đầu cảm thấy bị ngứa ngáy và đau rát như bị nổi ban đỏ ở một vùng da. Câu trả lời trên đã giải đáp được thắc mắc ” Ung thư da giai đoạn đầu có nguy hiểm không, dấu hiệu và cách trị bệnh?”

Bên cạnh đó là tình trạng lở loét, chảy máu hoặc có mủ viêm nhiễm. Ngay khi có các biểu hiện này, người bệnh nên tới ngay các bệnh viện khám tầm soát ung thư tốt nhất, có uy tín để được bác sĩ thăm khám và chữa trị sớm, tránh những hậu quả nghiêm trọng hơn.

3. Giai đoạn 2

Ở giai đoạn này, các khối u sẽ lớn dần với kích thước lớn hơn 2cm ở điểm rộng nhất của nó. Các tế bào có thể đã di căn đến nhiều bộ phận khác. Vì vậy, cơ thể người bệnh sẽ gặp nhiều biểu hiện nghiêm trọng hơn như bị đau nhức xương, đau dạ dày, đau đầu, khó thở…

4. Giai đoạn 3

Bước sang giai đoạn 3, các khối rất có thể đã lan sang một hạch bạch huyết ở một bên cơ thể. Hoặc có những trường hợp bệnh phát triển mạnh hơn và lan xuống xương hàm, hốc mắt, hoặc bên cạnh hộp sọ. Các khối u di căn đến phổi, gan, mạch máu,… khiến người bệnh mệt mỏi, khó thở, tiêu hóa kém,… Người bệnh cần đến các trung tâm y tế để khám và thực hiện tầm soát ung thư kiểm tra xem có phải mình đã mắc bệnh ung thư hay không.

5. Giai đoạn 4

Do chủ quan với những dấu hiệu trên da nên rất nhiều người khi được tiến hành tầm soát ung thư mới phát hiện ra mình bị bệnh, và nghiêm trọng hơn là bệnh đã bước vào giai đoạn cuối. Đối với tình trạng bệnh ở giai đoạn cuối, người bệnh sẽ xuất hiện các khối u lớn hơn 3cm nhưng không lớn hơn 6cm. Khối u cũng đã lan đến các bộ phận khác của cơ thể, chẳng hạn như phổi, hốc mắt, xương sọ,…

4. Nguyên nhân dẫn đến ung thư da

Có rất nhiều nguyên nhân dẫn đến ung thư về da mà bất kỳ ai trong chúng ta cũng cần nên biết để có biện pháp phòng tránh phù hợp.

1. Tia cực tím từ ánh nắng mặt trời

Đây được coi là nguyên nhân phổ biến và quan trọng nhất gây nên tình trạng bệnh. Khi làn da tiếp xúc quá nhiều dưới tia UV thì có thể làm phá hủy đi cấu trúc của da, gây nên những tổn thương nghiêm trọng. Thông thường những người có làn da trắng sẽ chịu sự tác động của tia UV nhiều hơn những người có làn da đen và nâu. Do đó các chuyên gia y tế luôn khuyên bạn nên chọn và sử dụng các loại kem chống nắng trước khi ra ngoài.

2. Da trắng

Thực tế đã chứng minh những người có da trắng, tóc sáng màu dễ mắc bệnh hơn người có làn da và tóc tối màu. Da trắng chịu ảnh hưởng nặng nề hơn của tia cực tím cũng như có khả năng chịu tổn thương từ ánh nắng hay bức xạ kém hơn da đen.

3. Nắng và khí hậu nơi sinh sống

Ánh nắng và khí hậu là những nguyên nhân gây ung thư da khá phổ biến. Những người dân sinh sống ở khu vực gần với xích đạo như châu Phi, do nhận lượng bức xạ lớn hơn nên khả năng bị ung thư cũng cao hơn.

4. Nốt ruồi

Nốt ruồi là một trong những biểu hiện và cũng là nguyên nhân dẫn tới bệnh ung thư về da. Tại những vùng da có nốt ruồi, da dễ bị tổn thương và bị hạn chế về khả năng bảo vệ, từ đó làm dễ dàng nảy sinh các khối u.

5. Tổn thương da tiền ung thư

Tại những vùng da từng bị tổn thương do tai nạn, bỏng hay bất kỳ nguyên nhân nào khác đều dễ dàng bị ung thư. Những vùng da này bị ảnh hưởng, làm hạn chế chức năng bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân bên ngoài.

6. Tiền sử gia đình mắc bệnh

Di truyền không phải là nguyên nhân chính gây ra bệnh ung thư về da, thế nhưng chúng ta cũng không nên loại trừ khả năng gây bệnh từ nguyên nhân này. Nếu trong gia đình từng có người mắc loại ung thư này, tốt nhất chúng ta nên thực hiện các xét nghiệm sức khỏe càng sớm càng tốt để nhận biết tình trạng sức khỏe rõ hơn.

7. Tiền sử ung thư da

Bạn cần biết bệnh có thể tái phát trở lại nếu không được chữa trị dứt điểm hoặc không có biện pháp bảo vệ sau điều trị.

8. Suy yếu miễn dịch

Cơ thể chúng ta có thể dễ dàng nhiễm bất kỳ loại bệnh nào nếu như khả năng miễn dịch bị suy giảm. Ung thư về da cũng vậy, hệ miễn dịch suy giảm sẽ khiến làn da dễ dàng bị tổn thương từ các yếu tố bên ngoài và từ đó hình thành bệnh.

Và đó là lý do chúng ta đừng quên tăng cường miễn dịch cho da bằng việc bổ sung các loại vitamin và thực phẩm dinh dưỡng phù hợp với cơ thể.

9. Tiếp xúc với bức xạ

Các loại bức xạ cũng là nguyên nhân gây nên vô số bệnh cho con người trong đó có ung thư da. Bức xạ từ các thiết bị điện tử như máy tính, điện thoại,… kích hoạt sự phát triển của tế bào ung thư ở da. Ngoài ra, những người sống gần các nhà máy hóa chất cũng sẽ có nguy cơ mắc bệnh cao hơn người sống ở các khu vực khác.

10. Tiếp xúc với hóa chất

Hóa chất là một trong những nguyên nhân gây nên bệnh ung thư về da khá phổ biến. Việc thường xuyên tiếp xúc với hóa chất có thể gây biến đổi gen như benzene, berilli,… Từ đó hình thành nên bệnh ung thư về da.

Những người thường xuyên làm việc trong nhà máy, xưởng nhuộm hoặc sống gần các mỏ khoáng sản, các nhà máy hóa chất thì nguy cơ mắc bệnh cũng cao hơn.

5. Các dấu hiệu của bệnh

1. Các dấu hiệu ung thư da tế bào đáy

Ung thư tế bào đáy thường được nhận diện thông qua màu sắc hay các vết sẹo trên da. Thông thường, người bệnh sẽ thấy vùng da có màu trắng, màu da hoặc màu hồng mờ trong suốt.

Ở một vài trường hợp sẽ xuất hiện các vết thương màu nâu, đen hoặc xanh dương. Bên cạnh đó là miếng vá bằng phẳng, vẩy, màu đỏ và vết sẹo trắng, sáp, vết sẹo mà không có một đường biên xác định rõ ràng.

2. Biểu hiện ung thư da tế bào vảy

Đối với loại ung thư này, biểu hiện dễ thấy nhất đó là các mảng sần sùi, mảng cứng nổi cao, chắc nổi trên da. Chúng sẽ có màu hồng đến đỏ đậm đồng thời bị loét, dễ chảy máu hoặc đóng vảy tiết nâu đen. Và khi khối u di căn, vùng da bị ung thư sẽ xuất hiện các vết loét, chảy máu, nhiễm khuẩn, bốc mùi hôi thối. Đây là một trong những dấu hiệu và nguyên nhân của ung thư da tế bào vảy mà các bạn cần chú ý kĩ.

3. Triệu chứng ung thư da ác tính

Các nốt ruồi màu sẫm dần và đặc biệt nếu có dấu hiệu loét, sùi hoặc đang từ màu nâu đồng nhất trở nên đa sắc là một trong những dấu hiệu của loại ung thư này. Bên cạnh đó, các vết bớt trên da lâu lành, các vết loét có bờ cứng khó lành có u nhú hạt và gây chảy máu nhiều cũng là một dấu hiệu cần quan tâm.

Dấu Hiệu Ung Thư Vòm Họng Nhận Biết Và Điều Trị

Ung thư vòm họng là bệnh hay gặp ở các nước Đông Nam Á, một trong những loại ung thư nguy hiểm nhất hiện nay, tuy nhiên nếu biết được triệu chứng biểu hiện những dấu hiệu ung thư vòm họng để nhận biết rồi có biện pháp chữa trị kịp thời thì cơ hội bình phục sẽ cao.

Bác Sĩ Lee sẽ chia sẻ đến đọc giả các thông tin bổ ích, nguyên nhân gây bệnh và cách điều trị hỗ trợ, giải đáp một số câu hỏi xoay quanh vấn đề vòm họng.

Ung thư vòm họng bệnh lý ác tính xuất phát từ niêm mạc vòm họng nằm ở vị trí trên của họng, ngay sau mũi, còn gọi là ung thư biểu mô vòm họng.

Khoa học đã khẳng định dạng hiếm của ung thư đầu cổ. Độ tuổi có nguy cơ mắc bệnh nhiều nhất là khoảng từ 40-60 tuổi, trong đó tỷ lệ nam giới có nguy cơ mắc bệnh nhiều gấp 3 lần so với nữ. Ở giai đoạn I, tỷ lệ sống sau 5 năm đạt 72% nếu chữa trị kịp thời.

Là tình trạng các khối u ung thư phát triển trong cổ họng, thanh quản hoặc amidan. Cổ họng là một ống cơ bắt đầu từ sau mũi dọc xuống cổ. Ung thư vòm họng bắt đầu trong những tế bào phẳng nằm ở bên trong cổ họng.

Thanh quản được cấu tạo từ sụn và chứa những dây thanh âm rung để tạo âm thanh khi nói chuyện, ung thư amidan là một dạng ung thư vòm họng khác, ảnh hưởng đến amidan, nằm ở sau cổ họng.

Giai đoạn 1 còn gọi là ung thư vòm họng giai đoạn đầu

Giai đoạn 2 là ung thư thời kì trung gian

Các giai đoạn 3 và 4 là ung thư vòm họng tiến triển nhanh và cuối.

+ Môi trường sống sinh hoạt làm việc: khí hậu, khói bụi, tình trạng ô nhiễm cùng với tập quán ăn uống như ăn cá muối, ăn tương, cà và các chất mốc,… bởi các thứ này có chứa Nitrosamine là chất gây ung thư.

+ Virus Epstein Barr (EBV): Theo nghiên cứu bên trong tế bào của khối u và huyết thanh của bệnh nhân có bộ gen của virus Epstein Barr, mặc dù nhiễm EBV rất thường gặp nhưng không phải tất cả những ai nhiễm EBV đều bị ung thư vòm họng.

+ Gen di truyền: người cùng huyết thống có khả năng cùng mắc bệnh ung thư vòm họng. Các nhà khoa học đã tìm thấy khoảng 30 gen ung thư nội sinh.

Bình thường, các gen này ở trạng thái nằm im, khi có một cơ chế cảm ứng nào đó, chúng sẽ thúc đẩy phát triển tạo thành ung thư.

+ Một loại virus lây truyền qua đường tình dục có tên là papillomavirus ở người (HPV), những người bệnh mắc ung thư vòm họng đều thấy có virus HPV virus gây ung thư cổ tử cung ở phụ nữ.

Khi quan hệ tình dục bằng miệng, nếu bạn tình bị nhiễm HPV thì bạn có nguy cơ lây bệnh khoảng 90%. Đây cũng chính là nguyên nhân làm gia tăng ung thư họng trong những năm gần đây.

+ Nổi u sưng cổ, xuất hiện hạch cổ là những triệu chứng thường thấy ở bệnh nhân ung thư vòm họng, nó chiếm tới 60 – 90% các trường hợp.

Bởi vòm họng có cấu trúc mô bạch huyết phong phú, vì vậy khi có sự xuất hiện của tế bào ung thư ở đây sẽ lây lan nhanh chóng tới các hạch vùng cổ.

+ Chảy máu mũi, hay nghẹt mũi một bên là biểu hiện sớm của bệnh ung thư vòm họng, vì thế khi có hiện tượng chảy nước mũi kèm theo máu ở một bên mũi kéo dài thì bạn nên đi khám ngay.

+ Máu trong nước bọt đờm và ho dai dẳng

+ Mất thính lực cảm thấy khó nghe cảm giác bị vọng tiếng hãy đến sớm gặp bác sĩ, nguy hơn là nhiễm trùng thường ở tai.

+ Bệnh ung thư vòm họng làm bệnh nhân giai đoạn đầu gặp vấn đề đến các dây thanh âm khàn tiếng gây nên khàn tiếng.

+ Bị đau họng khó thở khó nói chuyện

+ Gặp vấn đề nhiễm trùng tai

Tuy nhiên, không phải bệnh nhân ung thư vòm họng nào cũng có biểu hiện giống nhau, ở mỗi giai đoạn bệnh nhân sẽ có các biểu hiện khác nhau, dễ hiểu hơn khi ở giai đoạn đầu, u nhỏ chưa gây ảnh hưởng tới các cơ quan lân cận một cách rõ ràng, do đó thường không có biểu hiện lâm sàng nào ở giai đoạn này.

Khi các tế bào ung thư xâm lấn thì mới có các tác động nhất định đến các cơ quan lân cận, khi đó các triệu chứng mới xuất hiện rõ ràng.

Các loại ung thư vòm họng đều bắt nguồn từ một loại tế bào, bộ phận cổ họng, thanh quản được kết nối chặt chẽ với nhau, vị trí thanh quản nằm ngay dưới cổ họng do đó bệnh được chia thành các loại khác nhau để giúp phần biệt được vị trí bắt nguồn ung thư từ cổ họng.

+ Ung thư Nasopharyngeal bắt đầu ở vòm họng – phần cổ họng của bạn ngay sau mũi.

+ Ung thư Hypopharyngeal ung thư thanh quản, bắt đầu ở vùng thanh quản – phần dưới cổ họng, ngay trên thực quản và khí quản.

+ Ung thư Oropharyngeal bắt đầu ở amidan – phần cổ họng của bạn ngay sau miệng.

+ Ung thư Supraglottic bắt đầu từ phần trên của thanh quản, gồm có ung thư ảnh hưởng đến biểu mô, mảnh sụn chặn thức ăn vào khí quản.

+ Ung thư glottic bắt đầu từ dây thanh âm.

+ Ung thư subglottic bắt đầu ở phần dưới của thanh quản, bên dưới dây thanh âm.

Đứng trong top 5 trên tổng số các bệnh ung thư trong đó là ung thư vòm họng nên độ nguy hiểm là khỏi bàn, theo các nghiên cứu cho thấy có hơn 70% số người phát hiện ra bệnh ung thư vòm họng khi nó đã di căn và việc điều trị là vô cùng khó khăn.

Ung thư lây lan đến các bộ phận khác: lây lan sang các bộ phận khác gần vòm họng sau đó có thể lan sang gan, phổi hay cả xương và tủy xương của người bệnh, lúc này khả năng cứu chữa bệnh là vô cùng thấp.

Gây rối loạn hệ thống các phản ứng miễn dịch: di căn và diễn biến phức tạp hơn, khi đó xảy ra tình trạng rối loạn hệ thống miễn dịch, phản ứng lại và tấn công các tế bào bình thường trong cơ thể.

Chảy máu liên tục: chảy máu cam khi bị ung thư vòm họng thì biến chứng chảy máu sẽ liên tục thường xuyên có thể xảy ra dễ dẫn đến tử vong nếu không cầm máu kịp.

Ung thư gây biến chứng gây hội chứng nội sọ mí mắt bị xệ xuống khả năng nhìn kém, mắt lác bên trong, thậm chí mắt còn bị mù, khuôn mặt bị tê liệt jemf theo là chán ăn, khan giọng và không thể tiếp nhận thức ăn vào trong cơ thể.

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế, vậy nên tốt nhất là bạn hãy tham khảo ý kiến bác sĩ.

Khám sức khỏe điều tra bệnh sử: khám tổng quát cơ thể để kiểm tra các dấu hiệu chung về sức khỏe, bao gồm kiểm tra các dấu hiệu bệnh như sưng các hạch bạch huyết ở cổ hoặc bất cứ điều gì khác mà trông không bình thường. Bác sĩ cũng sẽ hỏi bạn về bệnh sử và các phương pháp từng điều trị.

Phương pháp sinh thiết: bác sĩ sẽ dùng kính hiển vi để xem các tế bào hoặc mô nhằm kiểm tra các dấu hiệu bệnh ung thư. Bác sĩ thường lấy các mẫu mô trong khi nội soi mũi.

Xét nghiệm: bao gồm chụp cắt lớp vi tính (CT), chụp cộng hưởng từ (MRI), chụp cắt lớp phát xạ positron (PET), X-ray.

Và Bác sĩ cũng có thể thực hiện các xét nghiệm khác như kiểm tra virus Epstein-Barr (EBV), kiểm tra thính giác.

Sử dụng năng lượng cao từ các tia X và proton để đưa bức xạ tới những tế bào ung thư và tiêu diệt chúng.

Xạ trị được thực hiện bởi một cỗ máy lớn từ ngoài cơ thể bạn bức xạ chùm ngoài, hoặc xạ trị từ các hạt phóng xạ nhỏ được đặt bên trong cơ thể bệnh nhân, gần ung thư xạ trị.

Đối với người bệnh ung thư vòm họng giai đoạn đầu, xạ trị là phương pháp điều trị hữu hiệu. Đối với người bệnh ung thư vòm họng giai đoạn III, IV, xạ trị cần được kết hợp với hóa trị hoặc phẫu thuật.

Phẫu thuật ung thư vòm họng giai đoạn đầu các khối u ung thư giới hạn ở bề mặt cổ họng hoặc dây thanh âm thường được bằng phẫu thuật nội soi bằng cách chèn một ống nội soi rỗng vào cổ họng và chuyển dụng cụ phẫu thuật đặc biệt (laser) qua đó. Sử dụng những công cụ này, bác sĩ sẽ cạo, cắt ra hoặc dùng laser làm bay khối u ung thư.

Phẫu thuật loại bỏ tất cả hoặc một phần thanh quản. Với những khối u nhỏ hơn, bác sĩ sẽ loại bỏ phần thanh quản bị ảnh hưởng bởi ung thư, để lại càng nhiều thanh quản không bị ảnh hưởng càng tốt.

Với các khối u lớn hơn, sẽ cần phải loại bỏ toàn bộ thanh quản. Khí quản sau đó được gắn vào một lỗ khí trong cổ họng để thở.

Phẫu thuật cắt bỏ một phần cổ họng. Ung thư vòm họng nhỏ hơn sẽ chỉ cần loại bỏ các phần nhỏ của cổ họng khi phẫu thuật.

Những bộ phận được loại có thể được dựng lại và cho phép bạn nuốt thức ăn như bình thường. Bác sĩ có thể tái tạo lại cổ họng để cho phép nuốt thức ăn.

Phẫu thuật cắt bỏ hạch bạch huyết ung thư, mổ bóc tách cổ. Nếu ung thư vòm họng đã lan sâu trong cổ họng, bác sĩ sẽ đề nghị phẫu thuật để loại bỏ một số hạch bạch huyết để xem chúng có chứa tế bào ung thư không.

Là tiêu diệt tế bào ung thư, phương pháp thường áp dụng song song cùng với xạ trị để điều trị ung thư vòm họng làm tăng tác dụng của cả hai phương pháp điều trị. Dùng thuốc kìm hãm sự phát triển của các tế bào ung thư.

Không uống rượu bia: Rượu làm tăng nguy cơ ung thư vòm họng đặc biệt khi kết hợp với hút thuốc, cai rượu bia còn giúp dung nạp tốt hơn các phương pháp điều trị ung thư vòm họng.

Bảo vệ cơ thể khỏi virus HPV vi rút lây truyền qua đường tình dục.

Xây dựng chế độ dinh dưỡng lành mạnh, đầy đủ trái cây, rau xanh. Các chất vitamin và chất chống oxy hóa có trong các loại trái cây và rau xanh giúp làm giảm nguy cơ ung thư vòm họng.

Người ung thư vòm họng nên ăn gì là thắc mắc của nhiều bệnh nhân về chế độ dinh dưỡng dành cho người ung thư họng.

Vậy nên bổ sung những dinh dưỡng gì tốt cho bệnh? Thực phẩm dành cho người ung thư vòm họng.

Ăn được những thức ăn giàu dinh dưỡng đầy đủ protein và vitamin A có trong các loại rau củ có màu vàng và màu cam. Ăn các loại đồ ăn hạn chế triệu chứng đau, khó nuốt, nuốt nghẹn khi ăn.

Nên chế biến thành các món ăn lỏng, mềm, nhẹ, ít dầu mỡ như cháo, súp… để bệnh nhân dễ nuốt và dễ tiêu hóa.

Nên ăn những đồ ăn thanh đạm, ít dầu mỡ. Có tác dụng thanh nhiệt giải độc, phòng tránh viêm loét như các loại rau củ quả: quả la hán, mã thầy, rau chân vịt, mướp đắng.

Nếu bệnh nhân bị khan giọng, nên ăn củ cải, lê, ngân hạnh, mơ

Bị khó nuốt thì nên ăn hạnh nhân, nhân quả hồ đào, hoa bách hợp

Bị khạc ra máu thì ăn bổ sung củ sen, cây kim châm.

Bổ sung các thức ăn có tác dụng ngăn ngừa khối u vòm họng như lá xa tiền thảo, hoa mã lan, mướp, cà.

Uống đủ nước mỗi ngày nhằm giảm đau nhức trong miệng, cổ họng và giúp dưỡng ẩm cơ thể. Uống đủ nước mỗi ngày nhằm giảm đau nhức trong miệng, cổ họng và giúp dưỡng ẩm cơ thể.

Cập nhật thông tin chi tiết về Dấu Hiệu Và Điều Trị Ung Thư Da trên website Channuoithuy.edu.vn. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!