Xu Hướng 2/2023 # Đánh Giá Các Loại Đá Quý Tự Nhiên Phổ Biến Trên Thị Trường Hiện Nay # Top 7 View | Channuoithuy.edu.vn

Xu Hướng 2/2023 # Đánh Giá Các Loại Đá Quý Tự Nhiên Phổ Biến Trên Thị Trường Hiện Nay # Top 7 View

Bạn đang xem bài viết Đánh Giá Các Loại Đá Quý Tự Nhiên Phổ Biến Trên Thị Trường Hiện Nay được cập nhật mới nhất trên website Channuoithuy.edu.vn. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất.

Là quốc gia giàu có tài nguyên thiên nhiên, đa dạng các loại khoáng sản, Việt Nam sở hữu rất nhiều loại đá quý tự nhiên có giá trị cao. Các loại đá quý tự nhiên có những đặc điểm và tính chất khác nhau thu hút số đông nhiều người sưu tầm và tìm hiểu. Nếu bạn mới tìm hiểu về đá quý, bài viết sau sẽ giúp bạn có được cái nhìn chi tiết hơn về các loại đá quý tự nhiên phổ biến hiện nay

Đánh giá chất lượng các loại đá quý tự nhiên đang phân phối hiện nay

Thực tế, khá nhiều người lầm tưởng rằng Việt Nam không có nhiều đá quý tự nhiên. Trên thị trường đá quý, đá phong thủy hiện nay, nhiều người vẫn khá chuộng những sản phẩm từ đá nước ngoài. Thực tế, tại Việt Nam có rất nhiều đá quý hiếm có chất lượng tốt như peridot, spinel, sapphire, ruby, topaz, thạch anh cùng nhiều giống ngọc trai quý hiếm.

Mỗi loại đá quý đều có những đặc điểm và giá trị riêng của chúng, tùy vào khối lượng, độ tinh xảo trong chế tác mà có thể định giá chất lượng chinh xác hơn. Đặc biệt, với đá quý thiên nhiên, bạn cần có hiểu biết cũng như kiến thức về từng loại đá giúp bạn dễ dàng phân biệt thật giả trên thị trường.

Tính chất và cách phân biệt các loại đá quý tự nhiên

1. Kim cương (Diamond)

Là một trong những loại đá tự nhiên  quý hiếm và đắt đỏ nhất trên thế giới, kim cương luôn là loại đá quý mà ai cũng muốn sở hữu. Kim cương tự nhiên không chỉ có màu trắng, trong suốt mà còn sở hữu nhiều màu sắc thu hút khác với giá thành siêu cao. Đặc biệt, những viên kim cương đỏ hoặc xanh có thể có mức giá lên tới khoảng 4 triệu đô la.

Kim cương nổi tiếng nhờ độ phân tán ánh sáng, tạo sự lấp lánh đẹp mắt dưới ánh sáng mặt trời. Bên cạnh đó, kim cương còn là một trong những loại đá quý cứng nhất trên thế giới, có khả năng cắt rời mặt kính. Để định giá chính xác cho kim cương, người ta sẽ dựa vào kích thước, số mặt cắt trên 1 viên đá.

2. Đá Ruby hồng ngọc

Nhắc đến Kim cương thì chắc chắn bạn không thể không nhắc đến Ruby hồng ngọc. Ruby sở hữu mức giá cao nhất trong các loại đá quý tự nhiên có màu. Đặc biệt, nhiều viên Ruby kích thước lớn còn có mức giá cao hơn một viên kim cương cùng cỡ.

Sắc đỏ đỏ sang trọng, quyến rũ của Ruby được yêu chuộng qua nhiều thế kỷ với các chế tác thành trang sức, đồ phong thủy trong nhà. Tại Lục Yên (Việt Nam) cũng đã từng khai thác phát hiện được loại đá quý này nhưng số lượng không nhiều. Ruby tự nhiên thường có chứa những tinh thể rất nhỏ dạng kim của rutit và có màu sắc không đồng nhất với nhau. Khi chọn mua Ruby, nếu viên đá có màu sắc quá hoàn hảo, đồng đều, rất có thể chúng chỉ là Ruby nhân tạo hoặc hàng giả kém chất lượng.

3. Đá Sapphire

Sắc xanh huyền bí là một trong những điểm thu hút nhiều người với đá Sapphire. Đá Sapphire từ lâu đã được ứng dụng trong chế tác trang sức, đồ đá quý trang trí với nhiều thiết kế đa dạng. Trong tự nhiên, Sapphire được tìm thấy với nhiều màu sắc đa dạng như cam, tím, vàng, … nhưng chủ yếu vẫn là màu xanh dương đậm. Nhắc đến Sapphire, người ta chủ yếu cũng chỉ nhớ đến sắc xanh sâu thẳm này.

Đá Sapphire có độ cứng và khả năng chịu nhiệt vô cùng tốt. Bạn có thể hơ viên đá trên lửa trong khoảng 5 – 10 phút, nếu không xuất hiện các nứt vỡ, biến dạng thì đó là đá tự nhiên. Những viên đá có độ trong suốt cao, không chứa tạp chất, càng lấp lánh thì giá thành sẽ càng cao. Không chỉ vậy, bạn còn có thể tự cảm nhận chúng, áp đá thật lên da sẽ cho cảm giác mát lạnh, thoải mái. Bạn có thể cảm nhận được nguồn năng lượng tích cực lan tỏa khi mang bên người.

4. Đá Emerald lục bảo

Đá Emerald hay đá lục bảo trong tự nhiên rất được ưa chuộng nhờ sắc xanh tôn da, lạ mắt. Ngoài ra, đá Emerald còn được sử dụng rất nhiều trong chế tạo đồ phong thủy với ý nghĩa tích cực cho sức khỏe, tài vận của người sở hữu. Đặc biệt, theo quan niệm phong thủy, đá lục bảo đại diện cho tình yêu. Người mang chúng sẽ duy trì được tình cảm lứa đôi, tình cảm gia đình, cân bằng các mối quan hệ xung quanh, …

Khi chọn lựa đá Emerald, người ta thường sẽ ưa chuộng những viên có sắc tố thẫm hơn so với những viên sáng màu. Màu sắc của Emerald trong tự nhiên thường không đồng nhất, bên trong có thể chứa những bọt khí hoặc vết nứt xước siêu nhỏ khó có thể thấy bằng mắt thường. Những người thuộc cung mệnh Mộc và Hỏa nên lựa chọn loại đá này giúp mang lại may mắn, làm ăn thuận lợi.

5. Đá Garnet ngọc hồng lựu

Có màu sắc khá tương tự Ruby nhưng Ganet lại có mức giá thành thấp hơn cũng như độ lấp lánh kém hơn. Đá hồng lựu trong tự nhiên xuất hiện nhiều nhất với hồng đỏ, màu rượu vang hay đỏ đậm. Đá Garnet còn được tìm thấy với màu xanh lá cây nhưng tỉ lệ vô cùng quý hiếm và mức giá cao ngang ngửa các loại đá quý tự nhiên hàng đầu như Ruby hay lục bảo.

Đá Garnet tự nhiên có độ cứng ở thang 6.0 – 7.0 theo bảng Molhs. Chính vì vậy, khi sử dụng bạn nên lưu ý không nên để đá tiếp xúc trực tiếp quá lâu với nguồn nhiệt cao. Đá bị nóng hay va chạm có thể gây biến dạng, đổi màu làm giảm giá trị của trang sức.

6. Đá Tourmaline đa sắc màu

Tourmaline được tìm thấy trong tự nhiên với rất nhiều màu sắc đa dạng, từ tinh thế vàng, nâu sẫm, đỏ, vàng hay đến những viên Tourmaline trong suốt. Nhiều đá Toumaline đặc biệt có thể chứa nhiều màu trong cùng một tinh thể, đem đến vẻ đặc biệt, thu hút những người yêu đá quý.

Tính năng phát quang và hấp thụ là những đặc điểm hấp dẫn của loại đá này. Nguồn năng lượng từ Tourmaline rất có ích cho việc tăng cường sức đề kháng, cân bằng năng lượng tích cự, Không chỉ vậy, đá Tourmaline còn có tác dụng rất tốt trong hỗ trợ điều trị những bệnh mãn tính dai dẳng.

7. Đá Peridot

Không quá nổi tiếng nhưng với những người từng thấy qua, đá Peridot luôn gây được ấn tượng mạnh mẽ, khó quên. Đá Peridot là những tinh thể màu xanh lục hoặc vàng xanh, màu xanh tự nhiên như quả oliu. Theo quan niệm về vũ trụ, đá Peridot sẽ đại diện cho những người sinh tháng 8, cung Xử Nữ.

Với sức khỏe, đá Peridot có khả năng thanh lọc, loại bỏ độc tố nhanh chóng, hiệu quả. Cùng với đó, Peridot còn giúp cải thiện các mối quan hệ, cải thiện sức khỏe, lan tỏa những năng lượng tích cực. Ở Việt Nam, đá Peridot được tìm thấy tại khá nhiều khu vực trong đó nổi bật nhất là hai khu vực Lâm Đồng, Hàm Rồng (Gia Lai).

8. Đá Aquamarine

Cũng sở hữu màu xanh dương, nhưng đá Aquamarine sẽ nhạt và ít lấp lánh hơn so với đá Sapphire. Đá Aquamarine trong tự nhiên có khá nhiều tông màu đa dạng như xanh lam, xanh lục, xanh lục đậm, … nhưng được ưa chuộng nhất vẫn là những tông lục nhẹ hoặc xanh lam đậm.

Để định giá loại đá này, người ta sẽ dựa vào độ tinh khiếp cũng như trong suốt của viên đá. Viên đá càng trong suốt, mãnh liệt thì đá càng có giá thành cao hơn. Khi sử dụng, nên chú ý không đặt chúng trong nhiệt độ quá cao hoặc thường xuyên có thể khiến đá đổi màu. Đặc biệt, khi mua đá nên quan sát kỹ màu sắc tự nhiên, tránh việc mua phải đá được tăng tông màu nhờ xử lý nhiệt.

9. Đá Topaz

Topaz rất được ưa chuộng nhờ màu sắc lấp lánh, độ cứng lý tưởng. Topaz được xuất phát từ tiếng Phạn để chỉ sắc cam vàng lấp lánh của chúng. Theo bảng đánh giá độ cứng, Topaz sở hữu độ cứng lên đến mức 8, khó trầy xước và biến dạng khi sử dụng, phù hợp làm trang sức đeo hàng ngày.

Đá Topaz là loại đá ý nghĩa, đại diện cho những người sinh vào tháng 11. Topaz đại diện cho tình bạn, sự trong trắng cũng như niềm hy vọng. Đặc biệt, theo phong thủy, đá Topaz sẽ hợp với những người mệnh Thủy, mang lại may mắn, cơ hôi thăng tiến cho sự nghiệp người mang chúng.

10. Đá Spinel

Số lượng khá quý hiếm cùng màu sắc tuyệt đẹp khiến Spinel được rất nhiều nhà sưu tâm tìm kiếm và săn lùng. Trong tự nhiên, Spinel có thể sở hữu rất nhiều màu sắc đa dạng khác nhau như hồng rực rỡ, đỏ, xanh coban trong đó nổi bật và phổ biến nhất là đỏ và hồng.

Spaniel được định giá chủ yếu dựa trên độ tinh khiết, độ trong cũng như các cạnh đá mài của đá. Đá tự nhiên thường có chứa những tạp chất rất nhỏ, những loại đá thường gặp nhất là những đá ở mức độ tạp chất siêu nhỏ, gần như không thể thấy bằng mắt thường.

11. Đá mắt hổ

Nhắc đến các loại đá quý tự nhiên mà thiếu đá mắt hổ thì sẽ thật thiếu sót. Với bề ngoài vàng sọc đen, đá mắt hổ mang sự khác biệt rất lớn với nhiều sản phẩm đá quý tự nhiên thông thường.  Theo phong thủy, đá mắt hổ được dùng như loại đá giúp xua đuổi tà ma, chống lại những điều xấu và đem lại may mắn cho người sở hữu. Không chỉ vậy, nguồn năng lượng mạnh mẽ của đá cũng giúp tăng thêm ý chí, sự tự tin và quyết tâm trong cuộc sống.

12. Đá thạch anh

Có thể nói, thạch anh là một trong những loại đá quý sở hữu nhiều biến thể và màu sắc khác nhau nhất trong tự nhiên. Những dang tiêu biểu nhất phải kể đến thạch anh trong suốt, thạch anh màu, thạch anh sợi tóc với công dụng, ý nghĩa riêng của từng loại. Từ xa xưa, thạch anh đã được xem là món đồ quý tộc, thể hiện địa vị, đẳng cấp người sử dụng. Không chỉ vậy, với màu sắc đa dạng, chúng còn đáp ứng được sở thích của nhiều khách hàng khác nhau. Khi chọn mua thạch anh, bạn nên để ý chọn nhưng viên màu sắc tự nhiên, không xước hay đổi màu khi cào nhẹ bề mặt.

13. Đá cẩm thạch

Cẩm thạch là một trong những loại nổi tiếng và được yêu thích nhất trong các loại đá quý tự nhiên tại Việt Nam. Với văn hóa, đá cẩm thạch từ xa xưa đã được coi như món trang sức thể hiện cấp bậc, thường chỉ có vua chúa, quý tộc mới được sở hữu.

Tạp chất trong đá cẩm thạch được thể hiện khá rõ rệt và có thể nhìn thấy chúng bằng mắt thường. Độ xanh cùng với độ trong của đá là những tiêu chí chính giúp định giá chính xác sản phẩm. Đá có màu sắc xanh vừa phải, độ trong mờ và màu sắc đồng đều và không có quá nhiều đốm đen thường sẽ có mức giá bán cao hơn.

14. Đá ngọc bích

Đá ngọc bích tự nhiên sở hữu khá nhiều màu sắc khác nhau như tím, vàng, đỏ hay xanh lá. Trong đó, nổi tiếng và phổ biến nhất là đá ngọc bích xanh lá với chất đá trong, xanh dịu hút mắt. Từ xưa, ngọc bích không chỉ được ưa chuộng trong chế tác trang sức mà còn được dùng làm các đồ dùng, vật trang trí, công cụ sinh hoạt. Độ deo dai của chúng giúp con người có thể dễ dàng tạo hình với nhiều kiểu dáng, mẫu mã khác nhau.

15. Đá Hematite

Đen bóng huyền bí là những điều khiến Hematite đặc biệt thu hút và hấp dẫn những người yêu đá quý. Đeo đá Hematite có thể giúp bạn cân bằng lại cuộc sống, ổn định các mối quan hệ cũng như thanh lọc, nâng cao sức khỏe. Hematite có tác dụng rất lớn trong việc kích hoạt luân xa, cân bằng cảm xúc, giúp bạn cảm thấy dễ chịu, thoải mái hơn.

Hiện nay, tại Việt Nam có khá nhiều địa chỉ phân phối các loại đá quý tự nhiên. Tuy vậy, khi chọn mua bạn nên cẩn thận và lựa chọn những cửa hàng uy tín, tin cậy để chọn được những sản phẩm ưng ý nhất, tránh mua phải hàng giả, hàng kém chất lượng. Đá quý phong thủy Văn Duyên với kinh nghiệm và uy tín trên thị trường, là lựa chọn bạn không nên bỏ qua khi chọn mua các sản phẩm về đá phong thủy, đá quý tự nhiên.

Để được tư vấn cụ thể về sản phẩm cũng như hỗ trợ mua hàng, khách hàng vui lòng liên hệ tới hotline. Tư vấn viên của chúng tôi luôn sẵn sàng phục vụ bạn.

Phân Biệt Các Loại Vàng Trên Thị Trường Hiện Nay Và Giá 2022

Phân biệt các loại vàng phổ biến hiện nay

Hiện nay, có rất nhiều cách để phân loại vàng. Tôi sẽ giới thiệu đến bạn cách phân loại phổ biến nhất hiện nay ở ngay bên dưới.

Vàng ta (vàng 9999, vàng 24K, vàng nguyên chất)

Vàng ta hay còn gọi là vàng 9999, vàng 24K hoặc vàng nguyên chất. Đây là loại vàng mà hầu như không ai là không biết tới. Chúng không chỉ được dùng để chế tạo trang sức mà còn có giá trị tích lũy tài sản. Đúng như tên gọi, vàng ta là loại vàng nguyên chất nhất với độ tinh khiết lên đến 99,99%. Điều này có nghĩa là chúng chứa hàm lượng vàng cao, gần như không bị lẫn tạp chất khác.

Đặc điểm của vàng ta là mềm. Đây cũng là lý do các cụ truyền nhau cách thử vàng bằng biện pháp cắn. Do vậy, vàng ta chế tạo trang sức khó hơn các loại vàng khác. Trang sức từ vàng này ít mẫu mã đẹp và rất dễ hỏng. Dù vậy, vàng ta vẫn là lựa chọn ưu tiên hàng đầu của các gia đình có điều kiện. Đặc biệt là trong cưới hỏi. Bởi giá trị kinh tế mà chúng mang lại.

Đây là cách gọi của nhiều người để chỉ vàng không nguyên chất. Loại vàng này được chia thành các loại chính như sau:

18K là loại vàng có độ tinh khiết là 75%. Điều này có nghĩa là hàm lượng vàng trong loại vàng 18K chỉ có 75%, 25% còn lại là hợp chất kim loại khác. Bởi vậy, vàng 18K có giá trị kinh tế thấp hơn vàng 24K. Tuy nhiên, bởi độ cứng cao hơn, nên vàng 18K được ứng dụng để chế tạo trang sức tốt hơn. Đa số các món trang sức hiện nay được làm từ vàng 18K, đặc biệt là nhẫn cưới.

Vàng 18K không có giá trị tích lũy tài sản bởi chúng sẽ xuống giá sau khi bạn mua. Trang sức làm từ vàng 18K sau một thời gian sẽ xỉn màu chứ không sáng và nguyên vẹn như vàng 24K. Dù vậy, bởi chúng rẻ và đẹp nên vẫn luôn được ưa chuộng.

14K là loại vàng có độ tinh khiết là 58,3%. Điều này có nghĩa là hàm lượng vàng trong loại vàng 14K chỉ có 58,3%, 41,7% còn lại là hợp chất kim loại khác. Bởi vậy, vàng 14K có giá trị kinh tế thấp hơn vàng 24K và vàng 18K. Tuy nhiên, bởi độ cứng cao hơn và giá trị rẻ hơn. Nên vàng 14K cũng được ứng dụng nhiều để chế tạo trang sức, chỉ sau mỗi vàng 18K.

14K là loại vàng có độ tinh khiết là 50%. Điều này có nghĩa là hàm lượng vàng trong loại vàng 12K chỉ có 50%, 50% còn lại là hợp chất kim loại khác. Bởi hàm lượng vàng ít nên vàng 12K không được phổ biến nhiều ở thị trường trang sức nước ta. Tuy nhiên, nếu muốn tìm mua thì bạn vẫn có thể mua được ở các hiệu vàng bé trong nước.

Vàng 10K (vàng non)

10K là loại vàng có độ tinh khiết là 41%. Điều này có nghĩa là hàm lượng vàng trong loại vàng 12K chỉ có 41%, 59% còn lại là hợp chất kim loại khác. Vàng 10K trở xuống còn được gọi là vàng non. Loại vàng này rất ít được sử dụng. Chúng có thể chế tạo trang sức vô cùng đẹp mắt. Tuy nhiên, bởi hàm lượng kim loại nhiều nên chúng rất nhanh bị xỉn màu theo thời gian.

8K là loại vàng có độ tinh khiết là 33,3%. Điều này có nghĩa là hàm lượng vàng trong loại vàng 8K chỉ có 33,3%, 66,7% còn lại là hợp chất kim loại khác. Vàng 8K cũng được gọi là vàng non. Loại vàng này gần như không được sử dụng. Chúng có màu sắc không đẹp mắt, nhanh xỉn màu theo thời gian và giá trị kinh tế thấp.

Mặc dù vàng ý có rất nhiều màu như vàng, vàng hồng, trắng nhưng màu trắng phổ biến hơn cả. Vàng trắng là sự kết hợp của vàng với một số kim loại quý hiếm khác như Niken, Pladi,…

Do đó, nó có màu trắng vô cùng trẻ trung và sang trọng. Vàng trắng có giá thị trường cao nhưng lại không được dùng để tích lũy tài sản. Chúng chủ yếu được sử dụng để chế tạo trang sức. Đặc biệt, đây là loại chất liệu yêu thích của giới trẻ.

Các thương hiệu vàng nổi tiếng Việt Nam

Vàng PNJ là cách gọi chung cho các loại vàng đến từ thương hiệu PNJ – công ty vàng bạc đá quý Phú Nhuận – Thương hiệu vàng Quốc gia. Có lẽ với nhiều người Việt tên gọi PNJ đã quá quen thuộc, không chỉ là một nơi chuyên cung cấp các loại vàng miếng SJC uy tín, mà đây còn là thương hiệu vàng trang sức cao cấp.

Hiện PNJ có hệ thống cửa hàng trên toàn quốc, chi nhánh lớn nhỏ đều có chuyên bán các loại vàng trang sức 24k, 18k, 14k, 10k, vàng trắng, vàng Ý, vàng hồng. Sản phẩm đa dạng, thiết kế hợp thời trang hướng đến sự hiện đại và đẳng cấp.

Vàng SJC là cái tên quá đỗi phổ biến, khi nhắc đến giá vàng hay mua vàng việc đầu tiên là mọi người phải trả giá vàng của SJC, bởi SJC là thương hiệu vàng của Nhà nước, giá cả vàng trong nước phụ thuộc rất nhiều vào thương hiệu này. Vàng SJC là loại vàng của công ty vàng bạc đá quý Sài Gòn, có bề dày lịch sử lâu đời.

Hiện đây là công ty duy nhất được ngân hàng Nhà nước cấp phép sản xuất vàng miếng, các ngân hàng hàng hay các thương hiệu vàng lớn nhỏ đều có bán vàng miếng SJC. Ngoài ra ở SJC còn có các loại trang sức vàng như vàng Tây, vàng Ta, vàng trắng…thiết kế thiên về hơi hướng truyền thống, thiết kế nhẹ nhàng kiểu tân cổ điển phong cách phương Đông.

Vàng Mi Hồng là cách gọi tắt các sản phẩm vàng đến từ thương hiệu Mi Hồng, tuy không lớn như các thương hiệu SJC, PNJ hay DOJI nhưng Mi Hồng cũng là công ty vàng bạc đá quý lớn chuyên sản xuất và kinh doanh vàng bạc trang sức cao cấp. Mi Hồng hiện có mặt với hơn 11 chi nhánh ở khu vực miền Nam.

Xét về mặt bằng chung thì đây cũng là một cái tên có quy mô lớn, mang tầm hệ thống cửa hàng chứ không chỉ 1 hay 2 cửa hàng như các công ty, tiệm vàng bình thường ở HCM.

Vàng AAA hay AJC là thương hiệu, sản phẩm của công ty vàng Agribank Việt Nam. Đây là loài vàng miếng trên mặt có đúc 3 chữ A. Đây là sản phẩm của sự kết hợp cửa 3 thương hiệu lớn A Jewelry Creation, Gold Exchange, Treasures By AJC.

Hiện vàng AAA chỉ có vàng miếng, không có trang sức như các loại vàng của PNJ, DOJI, SJC hay Mi Hồng.

Một số lưu ý về loại vàng theo độ tuổi

Ngoài cách phân loại như trên, người ta còn phân loại vàng theo độ tuổi. Ví như vàng 24K còn được gọi là vàng bảy tuổi rưỡi. Vàng 14K là vàng sáu tuổi. Cách phân loại này dựa trên hàm lượng vàng khi quy từ Kara. Vàng 12K có hàm lượng là 50%, là vàng năm tuổi. Vàng 10K có hàm lượng vàng là 41,7%, là vàng bốn tuổi.

Công thức và cách tính giá vàng trên thị trường hiện nay

Công thức tổng quát

Giá Vàng Việt Nam = ((Giá Vàng Quốc Tế + Phí vận chuyển + Bảo hiểm) 101%/100% 1.20565*Tỷ giá) + Phí gia công.

Thông số, bảng quy đổi đơn vị vàng

1 zem= 10 mi = 0.00375 gram

1 phân = 10 ly = 0.375 gram

1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram

1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram

1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng

1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram

1 ly = 10 zem = 0.0375 gram

Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce

Thuế nhập khẩu: 1%

Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce

Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Ví dụ tham khảo

Phí vận chuyển: 0.75$/ 1 ounce

Thuế nhập khẩu: 1%

Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce

Phí gia công: 40.000 VNĐ/lượng.

Bảng giá các loại vàng hiện nay

10K HCM: mua 18,914, bán 20,714.

14K HCM: mua 27,101, bán 28,901.

18K HCM: mua 35,336, bán 37,136.

24K HCM: mua 48,910, bán 49,460.

24K tỉnh thành khác: mua 49,040, bán 49,410.

I. Giá Vàng PNJ Đơn vị: Nghìn/ lượng

(Nguồn pnj.com.vn)

II. Giá vàng Doji Đơn vị: Nghìn/lượng

(Nguồn: doji.vn)

III. Giá vàng SJC

(Nguồn sjc.com.vn)

IV. Giá vàng Bảo Tín Minh Châu – BTMC

Một số đơn vị bán vàng uy tín ở nước ta

Hiện nay, ở nước ta có rất nhiều đơn vị bán vàng uy tín mà bạn có thể tin tưởng. Một số đơn vị lớn nhất nước là:

Bảo Tín Minh Châu

Công ty cổ phần vàng bạc đá quý Phú Nhuận (PNJ)

Tập đoàn Vàng bạc Đá quý (DOJI)

Công ty TNHH Vàng Bạc Đá quý Huy Thanh

Công ty vàng bạc đá quý Sài Gòn (SJC)

Phân Biệt Các Loại Mặt Nạ Dưỡng Da Phổ Biến Trên Thị Trường

Mặt nạ giấy là một trong những sản phẩm được sử dụng nhiều nhất hiện nay. Sản phẩm này rất được ưa chuộng nhờ sự nhanh chóng, hiệu quả và thuận tiện khi dùng.

Cấu tạo mặt nạ giấy bao gồm 2 thành phần chính: giấy cotton và dưỡng chất. Phần giấy cotton được thiết kế theo hình dạng khuôn mặt rất tiện dụng.

Mặt nạ giấy được thiết kế vừa khít với khuôn mặt

Thông thường, các loại mặt nạ dưỡng da bằng giấy sẽ chứa khoảng 15-20ml dưỡng chất. Mua mặt nạ từ các thương hiệu uy tín sẽ có chất liệu an toàn, khả năng thấm dưỡng chất tốt hơn.

Mặt nạ giấy thường có nhiều công dụng như: dưỡng ẩm, chống lão hóa, trị mụn, làm trắng da…

Sản phẩm giúp ngăn chặn quá trình mất nước, giúp dưỡng chất thấm sâu vào da. Tùy vào nhu cầu mà bạn có thể lựa chọn sản phẩm cho phù hợp.

Mặt nạ giấy ngăn chặn quá trình mất nước, giúp dưỡng chất thấm sâu vào da

Lưu ý khi dùng mặt nạ giấy bạn nên đắp khoảng 10 đến 30 phút và không rửa lại với nước. Nếu đắp quá lâu, mặt nạ bị khô sẽ có xu hướng hút lại lượng ẩm trên da mặt.

Ngoài ra, bạn cũng chỉ nên đắp mặt nạ từ 2-3 lần trong tuần. Nếu đắp quá nhiều da không kịp hấp thụ dễ bị bí tắc và gây mụn.

2. Mặt nạ ngủ

Ban đêm là thời gian lý tưởng để làn da của bạn nghỉ ngơi và hấp thu dưỡng chất. Mặt nạ ngủ được xem là cứu cánh cho các cô nàng sau một ngày làm việc mệt mỏi.

Đúng như tiêu chí “chỉ ngủ thôi cũng đẹp lên”, sản phẩm giúp bạn tiết kiệm thời gian chăm sóc da.

Đắp mặt nạ ngủ giúp bạn sở hữu làn da căng mượt, mịn màng

Trong các loại mặt nạ dưỡng da này chứa rất nhiều dưỡng chất tốt cho da. Chỉ cần chọn được sản phẩm phù hợp, sáng hôm sau bạn có thể cảm nhận làn da căng mịn. Mặt nạ ngủ rất phù hợp với những người da khô, phải thường xuyên tiếp xúc máy lạnh.

Sản phẩm mang đến hiệu quả dưỡng ẩm cao, giúp tái tạo da, chống oxy hóa. Đa số các loại mặt nạ ngủ được thiết kế dưới dạng kem. Bạn chỉ cần sử dụng một lượng vừa đủ massage nhẹ nhàng lên mặt.

Sau đó bạn có thể đi ngủ và rửa mặt thật sạch vào sáng hôm sau là được. Tương tự như mặt nạ giấy, bạn cũng chỉ cần sử dụng mặt nạ ngủ 2-3 lần là đủ.

3. Mặt nạ gel

Các loại mặt nạ dưỡng da dạng gel được biết đến với công dụng chính là dưỡng ẩm. Trong thành phần sản phẩm thường chứa Hyaluronic Acid, glycerin, vitamin và khoáng chất…

Mặt nạ gel phù hợp cho những nàng da khô, mất nước

Các chất này sẽ giúp cấp nước và làm dịu da tức thì. Bạn có thể dễ dàng cảm nhận làn da sáng và căng mịn hơn sau khi sử dụng. Bên cạnh khả năng dưỡng ẩm, mặt nạ gel còn giúp bạn trẻ hóa làn da hiệu quả.

Sản phẩm này thường phù hợp với những người da khô hoặc dùng vào mùa đông. Dưỡng chất trong mặt nạ sẽ làm mềm da, hạn chế khô căng. Mặt nạ gel thường có dạng trong suốt.

Bạn nên bảo quản sản phẩm trong ngăn mát tủ lạnh sẽ mang đến cảm giác thư giãn khi sử dụng. Lưu ý bạn không nên đắp quá lâu, chỉ cần dùng trong thời gian vừa đủ rồi rửa sạch.

4. Mặt nạ đất sét

Mặt nạ đất sét là một trong các loại mặt nạ dưỡng da “cứu tinh” cho cô nàng da dầu. Trào lưu đắp mặt nạ đất sét ra đời cách đây vài năm và hiện vẫn đang tạo nên cơn sốt.

Mặt nạ đất sét giúp lấy đi tế bào chết một cách nhẹ nhàng. Sản phẩm có khả năng làm sạch sâu, se khít lỗ chân lông, hút dầu thừa rất tốt.

Mặt nạ đất sét rất phù hợp với cô nàng da dầu

Đối với những nàng da mụn, hoạt chất bentonine giúp sát khuẩn, se cồi mụn nhanh.

Lưu ý hiện có 2 loại mặt nạ đất sét phổ biến là đất sét Bentonite và đất sét Kaolin. Nếu da bạn nhiều dầu nên chọn đất sét Bentonite vì khả năng hấp thụ dầu mạnh. Nếu bạn sở hữu da hỗn hợp hoặc da bị mụn, thì bạn nên chọn loại mặt nạ đất sét Kaolin.

Bạn chỉ cần bôi lớp mặt nạ lên da, thư giãn trong vòng 15-20 phút và rửa lại bằng nước ấm. Lưu ý không nên để mặt nạ quá lâu trên da, dễ khiến da bị khô và gây vết hằn rãnh.

5. Mặt nạ sủi bọt

Mặt nạ sủi bọt cũng là một trong các loại mặt nạ dưỡng da có nguồn gốc từ Hàn Quốc. Giống như tên gọi, mặt nạ này khi tiếp xúc với da sẽ sủi bọt lên. Quá trình này sẽ giúp giải phóng oxi dưới da, thải độc tố, làm sạch sâu lỗ chân lông.

Mặt nạ sủi bọt là trào lưu đến từ Hàn Quốc đang được các tín đồ làm đẹp rất yêu thích

Đây thuộc các loại mặt nạ dưỡng da phù hợp với những người thường xuyên trang điểm, tiếp xúc nhiều với khói bụi.

Mặt nạ sủi bọt giúp thải độc tố một cách tự nhiên, do đó rất an toàn cho da. Bạn có thể hoàn toàn yên tâm, ngay cả những người sở hữu làn nhạy cảm nhất vẫn sử dụng được.

Lưu ý, bạn chỉ nên sử dụng sản phẩm với một lượng vừa phải. Nếu lỡ tay thoa quá nhiều có thể gây cảm giác khó chịu.

Ưu – Nhược Điểm Của Các Loại Cửa Trên Thị Trường Hiện Nay

 Ưu điểm:

Cửa gỗ xuất hiện từ khá lâu đời, có điểm cộng lớn nhất là cách âm, cách nhiệt, mang lại vẻ đẹp sang trọng và phù hợp với văn hóa của người Việt. Ngoài ra, gỗ tự nhiên cũng dễ tạo hình, khắc, đánh bóng, mang đến điểm nhấn ấn tượng cho từng không gian sống.

 Nhược điểm:

Cửa gỗ có nhược điểm là trọng lượng nặng, dễ bị mối mọt nếu đặt cửa ở những nơi ẩm thấp, nếu gỗ không được xử lý kỹ thì cũng gặp nhiều vấn đề khác. Đặc biệt, mức giá của loại cửa này khá lớn, giao động từ 1.7 đến 2 triệu đồng/m2.

2. Ưu điểm và nhược điểm của cửa sắt kéo

 Ưu điểm:

Loại cửa này được tạo ra bằng cách hàn, lắp ghép các loại sắt với những quy chuẩn khác nhau. Ưu điểm của loại cửa sắt là độ an toàn khá lớn, kích thước cũng khá đa dạng.

Nhược điểm:

Nhược điểm lớn nhất của loại cửa này là khá ồn ào, khi đóng hoặc mở phát ra tiếng kêu vô cùng khó chịu. Sau một thời gian dài sử dụng, nó còn xảy ra tình trạng han gỉ do tác động của thời tiết, các mẫu mã cửa sắt hiện nay cũng chưa tinh tế, vẫn còn khá thô. Nếu bạn muốn lựa chọn loại cửa này, bạn cần bảo dưỡng, tra dầu thường xuyên để kéo dài được tuổi thọ của cửa.

3. Ưu điểm và nhược điểm của cửa nhôm kính

Ưu điểm:

Cửa nhôm có ưu điểm là nhẹ, tuổi thọ cao, khả năng chống thấm nước rất tốt, không xảy ra tình trạng han gỉ và vệ sinh cũng khá dễ dàng, có cả vân giả gỗ để phù hợp với nhiều công trình hơn. Hiện nay, nhu cầu sử dụng cửa nhôm ngày càng đa dạng, đặc biệt là đối với những ngôi nhà có diện tích nhỏ.

Khi kết hợp cửa nhôm với kính sẽ càng tiện dụng, thích hợp với các căn phòng chức năng khác nhau như phòng ngủ, phòng bếp… trong nhà.

Nhược điểm:

Cửa nhôm có nhược điểm là dễ hấp thu nhiệt và dễ bị thất thoát nhiệt. Thời gian sử dụng lâu cũng làm cửa bị sa xệ vì dùng đinh rive để liên kết, ngoài ra loại cửa này cũng gây ồn do khi đóng mở, các vật liệu kim loại cọ lên nhau.

4. Ưu điểm và nhược điểm của cửa kính

Ưu điểm:

Cửa kính có thể đem lại vẻ đẹp sang trọng, giúp nới rộng được không gian và tăng tầm nhìn bao quát cho căn phòng và có khả năng cách âm khá tốt. Loai cửa này duy trì được ánh sáng và thể hiện được vẻ đẹp tiện nghi của căn nhà.

Nhược điểm:

Giá bán của loại cửa kính khá đắt tiền, độ an toàn lại khá thấp và dễ vỡ. Với những ngôi nhà ở hướng Tây hay Đông thì cửa kính sẽ làm hấp thu nhiệt, khiến không gian trở nên nóng bức hơn.

5. Ưu điểm và nhược điểm của cửa nhựa lõi thép

 Ưu điểm:

Ưu điểm lớn nhất của cửa nhựa lõi thép là cách âm, cách nhiệt, không bị oxy hóa và ngả màu và không bị cong vênh trong quá trình sử dụng. Loại cửa này đang ngày càng được ưa chuộng nhiều hơn, nhất là với những công trình thuộc hạng mục khách sạn, nhà hàng.

 Nhược điểm:

Loại cửa này không được những người chuộng hình thức quan tâm vì nó ít mẫu mã, không da dạng về màu sắc, ít chi tiết, hoa văn mỹ thuật cao cấp. Ngoài ra, giá thành của loại cửa này so với những loại cửa khác khá cao, trên thị trường lại có nhiều loại hàng kém chất lượng, do vậy bạn cần lưu ý mua hàng chính hãng để đảm bảo chất lượng sản phẩm.

6. Ưu điểm và nhược điểm của cửa cuốn

 Ưu điểm:

Mặc dù ra đời sau nhưng loại cửa này đã và đang được yêu thích nhờ độ an toàn, sự đa dạng về mẫu mã, màu sắc, tiết kiệm được diện tích… Loại cửa này cũng có độ an toàn cao nên được nhiều gia đình lựa chọn.

 Nhược điểm:

Trên thị trường có khá nhiều loại cửa cuốn nên việc lựa chọn là không hề dễ dàng. Việc lắp đặt cũng cần đội ngũ thợ có kinh nghiệm, nếu không thì dễ hỏng hóc, không đi kèm với các tính năng thông minh dẫn đến tình trạng thiếu sự an toàn.

Cập nhật thông tin chi tiết về Đánh Giá Các Loại Đá Quý Tự Nhiên Phổ Biến Trên Thị Trường Hiện Nay trên website Channuoithuy.edu.vn. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!