Xu Hướng 2/2023 # Đá Nhân Tạo Và Đá Tự Nhiên # Top 3 View | Channuoithuy.edu.vn

Xu Hướng 2/2023 # Đá Nhân Tạo Và Đá Tự Nhiên # Top 3 View

Bạn đang xem bài viết Đá Nhân Tạo Và Đá Tự Nhiên được cập nhật mới nhất trên website Channuoithuy.edu.vn. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất.

1. So sánh đá nhân tạo và đá tự nhiên

Đá nhân tạo có nhiều ưu điểm vượt trội so với đá tự nhiên

Tiêu chí

Đá nhân tạo

Đá tự nhiên

Khái niệm

Đá nhân tạo là sản phẩm nhân tạo được giới thiệu trên thị trường vào những năm 1980.

Đá nhân tạo là vật liệu nội thất được ưa chuộng sử dụng nhất.

Đúng như tên gọi, đá tự nhiên được hình thành bởi thiên nhiên qua hàng ngàn năm, hàng triệu năm.

Đá được khai thác từ trái đất tại các địa điểm khác nhau.

Ưu điểm

Độ bền cao: Đá nhân tạo với sự kết hợp của các vật liệu và công nghệ hiện đại mang tới độ bền cao theo năm tháng.

Bảo vệ môi trường tự nhiên và không gây ô nhiễm.

Tính thẩm mỹ cao: Bề mặt của đá nhân tạo không dễ phai.

Tính an toàn: Những mẫu đá chất lượng được sản xuất trên công nghệ hiện đại đáp ứng những tiêu chuẩn khắt khe về độ an toàn với con người

Dễ dàng vệ sinh, làm sạch.

Độ bền cao: Nó có thể chịu đựng tất cả các mùa và các yếu tố tự nhiên bao gồm mưa, ánh sáng mặt trời, gió và bụi bẩn.

Tính độc nhất: Mỗi sản phẩm đá tự nhiên sẽ có vẻ đẹp khác biệt

Sử dụng tốt cho các khu vực nội thất ngoài trời, những nơi cần diện tích đá lớn.

Khả năng chống trầy xước tốt.

Nhược điểm

Các mẫu đá nhân tạo chất lượng thường có giá thành thường cao hơn đá tự nhiên.

Đá nhân tạo thường rất đa dạng về màu sắc và mẫu mã nên có thể gây khó khăn cho khách hàng trong quá trình lựa chọn.

Trọng lượng thường nặng gây khó khăn cho quá trình thi công.

Quy trình bảo dưỡng phức tạp.

Đá tự nhiên khi bị trầy xước thì khả năng phục hồi là không thể.

Mẫu mã và màu sắc hạn chế. Bạn sẽ khó tìm được màu sắc mình yêu thích.

Quy trình gia công đá tự nhiên hiện nay chủ yếu được làm tại Trung Quốc, không đảm bảo độ an toàn.

Màu sắc

Màu sắc rất đa dạng với những dải màu phong phú. Bạn có thể tìm thấy được tất cả các màu sắc mình yêu thích với đá nhân tạo. Chúng gồm các màu mạnh như đỏ, đen, cam cho tới các màu nhẹ như hồng, trắng, xám nhạt,…

Công nghệ làm đá nhân tạo mang tới những màu sắc độc đáo, phù hợp với nhiều phong cách nội thất và khó có thể tìm được trong tự nhiên.

Màu sắc hạn chế hơn đá nhân tạo. Các màu sắc cơ bản của đá tự nhiên là đen, xanh, xám, nâu, trắng,…

Ứng dụng

Làm bàn phòng khách.

Làm mặt bàn bếp.

Ứng dụng làm mặt bàn ăn.

Ốp tường, ốp phòng tắm.

Làm bồn rửa tay, bồn tắm.

Dùng làm Decor trang trí.

Bàn phòng ngủ, bàn lễ tân, bàn giám đốc.

Ốp bàn quán bar, nhà hàng,cầu thang.

Đá tự nhiên phần lớn được sử dụng cho các công trình ngoài trời như ghế, bàn ăn, sảnh,…

2. Cách nhận biết đá nhân tạo và đá tự nhiên

Đá nhân tạo VICOSTONE DIAMANTE BQ8788

Để có thể phân biệt được đá nhân tạo và đá tự nhiên, bạn có thể dựa vào những yếu tố sau đây:

Bằng mắt: Nhìn bằng mặt có thể giúp bạn phán đoán phần nào sản phẩm đá là đá tự nhiên hay nhân tạo. Chúng quyết định bởi hoa văn và màu sắc. Thông thường, màu sắc của đá nhân tạo thường đẹp hơn do đều màu. Trong khi đó, màu đá tự nhiên có xu hướng không được đều. Đá tự nhiên có vân đá sắp xếp khá ngẫu hứng và không theo quy luật nào. Đá nhân tạo thì vân đá khá đều.

Sờ tay trực tiếp: Đá nhân tạo trong quá trình gia công trải qua bước đánh bóng nên sẽ mang lại cảm giác bóng mịn khi sờ trực tiếp trên bề mặt. Đá nhân tạo cũng có xu hướng ấm hơn đá tự nhiên. Các mẫu đá tự nhiên thường mang tới cảm giác mát lạnh khi sờ vào cho dù là mùa đông hay mùa hè.

Trọng lượng đá: Trọng lượng đá nhân tạo nhẹ hơn so với đá tự nhiên. Đá tự nhiên thường nặng hơn đá nhân tạo khoảng 20-30% trọng lượng.

Về giá cả: Các loại đá nhân tạo có chất lượng cao thông thường có giá bán cao hơn đá tự nhiên.

3. Nên chọn đá nhân tạo hay đá tự nhiên

Đá nhân tạo chống bám bẩn tốt hơn so với đá tự nhiên

Về vấn đề nên lựa chọn đá nhân tạo hay đá tự nhiên, khách hàng có thể lựa chọn dựa vào sở thích cá nhân hoặc nhu cầu sử dụng. Mỗi loại đá có những ưu điểm và nhược điểm riêng. Vì thế, chúng sẽ phù hợp với những không gian và mục đích sử dụng khác nhau.

Đá nhân tạo với tính thực tiễn và ứng dụng cao có thể sử dụng được trong nhiều không gian nội thất đa dạng. Nó cũng đáp ứng được phong cách của không gian nội thất cổ điển hoặc hiện đại, phong cách tân cổ điển hay Scandinavia.

Đá nhân tạo thích hợp nhất để sử dụng trong môi trường nội thất trong nhà. Đặc biệt, các không gian nội thất yêu cầu tính thẩm mỹ cao nên sử dụng đá nhân tạo do chúng có sự đa dạng về màu sắc và mẫu mã. Một số loại đá nhân tạo có hiệu ứng 3D, hiệu ứng bắt sáng phù hợp sử dụng để trang trí hoặc dùng cho các khu vực đặc biệt.

Đá tự nhiên với đặc tính của mình thích hợp sử dụng cho môi trường nội thất ngoài trời. Các không gian nội thất yêu cầu diện tích sử dụng lớn nên dùng đá tự nhiên.

4. 4 loại đá nhân tạo và đá tự nhiên được sử dụng nhiều nhất

Đá nhân tạo gốc thạch anh đa dạng mẫu mã

Loại đá

Đặc điểm

Cấu tạo

Ứng dụng

Đá Marble

Có vân mây khá đẹp và được ưa chuộng

Màu sắc chủ yếu là các gam màu lạnh

So với đá Granite, đá Marble mềm hơn, xốp hơn và dễ bị thấm nước

Đá khá dễ vỡ, mẻ và khó thi công

Đá Marble có cấu tạo không phân phiến

Đá có thành

phần

chủ yếu là Canxit

Dùng để ốp sảnh

Tạc tượng

Trang trí

Ốp mặt tiền khách sạn.

Đá Granite (đá hoa cương)

Độ cứng khá cao mang tới khả năng chịu lực tốt.

Màu sắc của đá đa phần là những sắc màu cơ bản như đen, trắng, nâu, xám

Đá Granite có kết cấu tinh thể.

Quá trình tái tinh thể hóa và biến chất của đá vôi, đá cacbonat hoặc đá dolomit tạo thành.

Làm cầu thang bộ.

Lát mặt tiền

Lát sàn nhà

Đá nhân tạo Solid Surface

Đá có khả năng chịu nhiệt kém nên hạn chế sử dụng ở khu vực ngoài trời và những nơi thường xuyên tiếp xúc với nguồn nhiệt.

Mẫu đá này có khá nhiều màu sắc khác nhau và dễ dàng sửa chữa.

Đá được cấu tạo từ khoảng 80% thành phần bột đá kết hợp với keo Acrylic và chất tạo màu

Ốp tường

Làm bồn rửa mặt

Bồn tắm

Đá nhân tạo gốc thạch anh VICOSTONE

Có được độ cứng cao và khả năng chịu lực.

Đá chống thấm, ngừa vi khuẩn – chống bám bẩn

Màu sắc của đá nhân tạo gốc thạch anh rất phong phú, mẫu mã đa dạng.

Đá nhân tạo gốc thạch anh VICOSTONE được sản xuất trên dây chuyền công nghệ cao nên an toàn với người sử dụng và môi trường.

Chứa khoảng 90% cốt liệu đá thạch anh tự nhiên (độ cứng 7/10 so với kim cương theo tháng Mohs)

Tính kết dính chắc chắn nhờ vào thành phần polymer. Quá trình gia công ép dính các vật liệu với nhau tạo thành.

Làm mặt bàn bếp

Làm bàn ăn

Ốp tường, ốp phòng tắm.

Bàn lễ tân, bàn giám đốc.

Ốp bàn quán bar, nhà hàng.

Làm bồn rửa tay, bồn tắm.

Dùng làm Decor trang trí.

Bàn phòng ngủ.

Làm decor trang

20 + mẫu bàn bếp đá nhân tạo an toàn bán chạy nhất 2019

TOP 20 mẫu nhân tạo gốc thạch anh HOT nhất 2019 

5. Báo giá đá nhân tạo

Để tìm hiểu những sản phẩm đá nhân tạo gốc thạch anh chất lượng của VICOSTONE và nhận sự tư vấn, khách hàng có thể liên hệ với các showroom của VICOSTONE:

Showroom trưng bày đá VICOSTONE 

SHOWROOM VICOSTONE HA NOI

Tầng 2,167 Hoàng Ngân, Trung Hòa, Cầu Giấy, Hà Nội, Việt Nam

P:

02462815128

,

1800 6766

F: 024 33 686 652

E: sales.vcs@vicostone.com

SHOWROOM VICOSTONE DA NANG

502 – 504 Nguyễn Hữu Thọ, Khuê Trung, Cẩm Lệ, Đà Nẵng, Việt Nam

P:

023 6368 5828

E: sales.vcs@vicostone.com

SHOWROOM VICOSTONE NHA TRANG

02 Tố Hữu, Phước Hải, Tp. Nha Trang, Khánh Hòa , Việt Nam

P:

028 2253 3843

E: sales.vcs@vicostone.com

SHOWROOM VICOSTONE HCM

Tầng 1, 72 Nguyễn Cơ Thạch, Khu đô thị Sala, Đô thị mới Thủ Thiêm, Quận 2, TP HCM, Việt Nam

P:

028 2253 3843

F: 024 33 686 652

E: sales.vcs@vicostone.com

Quý khách hàng lưu ý nên tìm mua sản phẩm tại các đại lý chính hãng để được báo giá chính xác và được đảm bảo chất lượng đá cũng như chính sách bảo hành sản phẩm. VICOSTONE bảo hành 15 năm cho những công trình đá tại nhà riêng.

Với những thông tin ở trên về đá nhân tạo và đá tự nhiên, hy vọng giúp khách hàng chọn lựa không gian sống phù hợp với gia đình mình,

Phân Biệt Đá Marble Tự Nhiên Và Đá Marble Nhân Tạo

1. Đá marble tự nhiên và đá marble nhân tạo khác nhau như thế nào?

Cấu tạo

Được hình thành từ đá vôi, dolomit hoặc đá có nồng độ canxi cacbonat cao ở vỏ trái đất. Dưới áp suất và nhiệt độ của trái đất làm biến đổi các hạt canxit và kết hợp chặt chúng lại với nhau. Quá trình này được gọi là quá trình biến chất, qua một thời gian dài (có thể lên tới hàng nghìn năm) hình thành lên đá cẩm thạch.

Khác với đá tự nhiên được hình thành bởi các hoạt động địa chất, đá marble nhân tạo được tạo bởi con người, với các vật liệu mảnh vụn đá cẩm thạch nhỏ, thạch anh, cát và bột đá, nhựa, colophony, xi măng, keo acrylic. Sau đó trộn tất cả chúng lại với nhau theo tỉ lệ được định sẵn, khuấy mạnh trong điều kiện chân không, tiếp theo mang chúng đi ép dưới áp lực cao, và cuối cùng sản phẩm thu được lên kế hoạch, đánh bóng và cắt lát.

Sự đa dạng mẫu mã, màu sắc

Đá nhân tạo có sự đa dạng về màu sắc cũng như các họa tiết vân đá hơn đá tự nhiên do được tạo ra bởi bàn tay con người. Bên cạnh đó, đá nhân tạo cũng khắc phục được nhược điểm về tính đồng nhất trong từng mẫu đá của đá tự nhiên. Bạn có thể lựa chọn bất kì mẫu đá nào mà không cần lo lắng về việc hoa văn trên đá không đồng đều như đá marble tự nhiên.

Tuy nhiên, có một sự thật rằng: đá nhân tạo không thể so sánh về vẻ đẹp chân thật với đá tự nhiên. Đá tự nhiên với độ bóng cùng các hoa văn độc đáo sẽ đem đến cho không gian một nét đẹp tinh tế và sang trọng, khác biệt hẳn với các loại đá nhân tạo.

Khả năng chống bẩn, mốc, ố màu

Đá marble tự nhiên có khả năng chống bẩn, mốc và ố màu tốt hơn đá cẩm thạch tự nhiên. Điều này cũng rất dễ hiểu vì đá nhân tạo có cấu trúc hạt mịn được kết dính bằng keo nên không có cấu trúc lỗ xốp giống đá tự nhiên, do đó mà các vết bẩn khó mà bám hoặc xâm nhập vào được.

Giá thành

Đây là yếu tố được rất nhiều quan tâm và đây cũng là một ưu thế của đá nhân tạo, khi mà giá thành của nó chỉ bằng 1/10 so với đá tự nhiên. Bên cạnh đó, hi ệ n nay đá marble nhân tạo cũng là một loại v ậ t li ệ u xanh, an toàn đồng thời đáp ứ ng đ ượ c hầu hết các nhu cầu của khách hàng.

Vì thế trong tương lai, dòng đá marble nhân tạo này sẽ có xu hướng được sử dụng nhiều hơn rất nhiều, thay thế cho đá tự nhiên đang ngày càng khan hiếm.

Khả năng chịu nhiệt

Đá tự nhiên có khả năng chịu nhiệt tốt hơn so với đá nhân tạo. Sử dụng đá tự nhiên sẽ giúp ngôi nhà của bạn hạn chế được tác động nhiệt từ môi trường bên ngoài tốt hơn, đặc biệt là với khí hậu của Việt Nam.

Ứng dụng

Ngày nay chúng ta có thể bắt gặp các mẫu đá marble tự nhiên đẹp mắt ở mọi nơi: Từ để điêu khắc tượng ngoài trời hoặc trong các tòa nhà, các bức tường bên ngoài, đến ốp lát, trang trí cầu thang, mặt bàn bếp, phòng khách, lối đi, … và cả trong nhà vệ sinh. Thậm chí, dưới bàn tay khéo léo của những người thợ lành nghề, đá marble tự nhiên có thể tạo nên những không gian độc đáo, đầy nghệ thuật cho ngôi nhà của bạn, mà không loại đá nào có thể so sánh được.

– Tường và sàn: Đá nhân tạo nhẹ hơn và mỏng hơn, có khả năng chống ăn mòn và chống vết bẩn mạnh. Vì vậy, nó có thể thay thế đá tự nhiên trong các mô hình với ít sự khác biệt màu sắc và độ bóng để mang đến hiệu ứng trang trí tổng thể tuyệt vời. Cũng vì điều này mà nó được áp dụng phổ biến cho các bức tường, cột và sàn,…

2. Nên chọn mua đá marble tự nhiên hay nhân tạo?

Đây có lẽ là vấn đề mà rất nhiều người đang phân vân trước hai loại đá một chín, một mười cả về chất lượng và mẫu mã này. Câu trả lời rất đơn giản thôi: Hãy căn cứ vào sở thích và khả năng tài chính của mình để quyết định.

Nếu bạn yêu thích vẻ đẹp chân thật, tinh tế mà vẫn sang trọng, đồng thời bạn có nguồn tài chính tốt thì đá marble tự nhiên chắc chắn là lựa chọn lý tưởng nhất cho ngôi nhà bạn. Ngược lại, nếu bạn không tìm được mẫu đá tự nhiên nào ưng ý, mà lại muốn tiết kiệm tối đa ngân sách thì hãy lựa chọn đá nhân tạo, sự đa dạng mẫu mã cùng chất lượng tương xứng của nó sẽ không khiến bạn thất vọng đâu.

3. Tại sao nên chọn mua đá marble tại Newlando?

Newlando là nhà cung cấp hàng đầu và thi công chuyên nghiệp các sản phẩm đá granite, đá marble ốp bàn bếp theo kích thước và nhu cầu của khách hàng với: – Đội ngũ tư vấn và chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp tận tâm, chi phí vận chuyển và giá bán không thể hợp lý hơn. – Đội ngũ kỹ thuật và công nhân nhiều năm kinh nghiệm, đã từng thi công nhiều công trình có tính thẩm mỹ cao và đảm bảo chất lượng. – Cung cấp đa dạng các chủng loại, mẫu mã sản phẩm, đáp ứng được những yêu cầu khắt khe nhất của khách hàng. – Cam kết 100% khách hàng sử dụng hài lòng với sản phẩm và dịch vụ của Newlando.

Tìm Hiểu Về Đá Tự Nhiên Và Đá Nhân Tạo (P1)

Khái niệm đá tự nhiên được hiểu là loại vật chất được có cấu thành từ các khoáng vật tự nhiên được hình thành theo nhiều cách khác nhau trong quá hình thành và tồn tại của trái đất. Đá tự nhiên được con người khai thác và chế tác thành các hình thù kích thước cụ thể theo tính chất và mục đích sử dụng.

Đá tự nhiên là gì?

Khái niệm đá tự nhiên được hiểu là loại vật chất được có cấu thành từ các khoáng vật tự nhiên được hình thành theo nhiều cách khác nhau trong quá hình thành và tồn tại của trái đất. Đá tự nhiên được con người khai thác và chế tác thành các hình thù kích thước cụ thể theo tính chất và mục đích sử dụng.

Phân loại đá tự nhiên

Về mặt khoa học, có nhiều cách phân loại các loại đá tự nhiên, nhưng nhìn chung khi xem xét ở khía cạnh vật liệu xây dựng thì cách phân loại dựa vào quá trình hình thành và nguồn gốc thường được sử dụng, vì đó là các yếu tố cơ bản quyết định các tính chất cơ lý của đá. Theo phương pháp này. đá tự nhiên được chia làm 3 nhóm chính gồm: (1) Đá Magma (Đá dung nham), (2) Đá trầm tích và (3) Đá biến chất.

Thuật ngữ về các loại đá được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày là sự pha trộn giữa các thuật ngữ được định nghĩa ở góc độ khoa học và thương mại nên đôi khi sẽ gây nhầm lẫn hoặc khó hiểu. Ở góc độ địa chất học, đây là nghiên cứu sự hình thành và lịch sử của trái đất. Còn về mặt thạch học, đây là nghiên cứu các loại đá và các khoáng vật tạo đá. Các nhà khoa học địa chất và thạch học đã định nghĩa và phân loại ra thành hàng trăm loại đá dựa trên thành phần hóa học, cấu tạo và cách mà nó hình thành.

Tuy nhiên trong thực tế, các thuật ngữ khoa học này quá phức tạp và không thực sự cần thiết. Nhìn ở góc độ thương mại, các loại đá thường được mô tả dựa trên tính địa phương và màu sắc, đặc điểm chính của nó. Một ví dụ điển hình trong thực tế là các loại đá vôi (Limestone) có độ đặc chắc cao hoặc biến chất một phần mà có thể mài bóng với độ bóng tốt như đá Marble thì thường được gọi là đá Marble. Hoặc là các loại đá núi lửa như: Gabbro, Sodalite, Andesite, Gneiss (đọc là nai)… thường được xếp vào loại đá Granite thì độ cứng cao và nhìn bề ngoài có cấu tạo dạng hạt tinh thể. Cụ thể, đá Crema Marfil từ Tây Ban Nha, một loại đá được xem là phổ biến nhất trên thế giới thường được xem là đá Marble, nhưng thực chất nó là 1 loại đá vôi có độ đặc chắc cao. Cũng như vậy các loại đá của Ấn Độ mà ta thường gặp: Paradisso thực chất là đá Gneiss (1 loại đá biến chất) hay Absolute Black là Gabbro (1 loại đá Magma khác với Granite) chứ không phải là đá Granite.

Làm sao để phân biệt các loại đá tự nhiên?

Một câu hỏi thường xuyên được đặt ra từ những người chưa nhiều kinh nghiệm hoặc không có chuyên môn về vật liệu thì làm sao để biết được một loại đá trên thị trường thuộc loại nào? Và nó sẽ ảnh hưởng gì đến việc sử dụng hay thương mại?

Nếu muốn biết loại đá đó thuộc loại nào về mặt khoa học thì chắc chắn không thể dựa vào cảm quan hoặc một vài phép thử đơn giản được mà cần phải làm các phân tích thành phần hóa học, cấu tạo của vật liệu. Việc này chỉ thực hiện được ở các phòng thí nghiệm chuyên ngành và tốn kém chi phí cũng như thời gian để có kết quả. Và khi nói về các loại đá này ta cần hiểu rằng đang nói về nó ở góc độ nào để tránh những tranh luận không cần thiết. Và kết quả có thực sự quan trọng ảnh hưởng đến việc sử dụng cũng như thương mại? Về mặt sử dụng, thực sự là không, bởi vì bằng một số phép thử đơn giản cũng như kinh nghiệm sử dụng cho thấy chúng ta có thể biết được tính chất của nó và sẽ quyết định có nên dùng hay không. Tuy nhiên nhìn ở góc độ quản lý nhà nước về các tiêu chuẩn nghiệm thu vật liệu thì nó ảnh hưởng khá nhiều (đặc biệt ở Việt Nam). 

Thực tế trong thương mại, rất nhiều loại đá thuộc nhóm đá không phải marble (thường là đá vôi hoặc các dẫn xuất của nó) có hoa văn như đá Marble: hoa văn đẹp, phong phú và biến đổi, được đánh bóng tốt, độ cứng không như đá Granite (nên không xếp vào đá Granite)… thì đều xếp vào loại marble và được khai báo với cơ quan quản lý nhà nước là đá marble (mã khai báo nhập khẩu HS: 6802.91). Tuy nhiên, theo các tiêu chuẩn thí nghiệm của đá marble, cụ thể là TCVN 4732-2016 (chủ yếu tham khảo từ hệ tiêu chuẩn ASTM của Mỹ: C503 cho đá Marble và C615 cho đá Granite) thì các chỉ tiêu về độ hút nước hầu như đều không đạt và đôi khi là chỉ tiêu khối lượng thể tích. 

Bảng so sánh trên cho thấy:

Nếu bản chất là đá vôi thì độ hút nước có thể lên đến 3% (hoặc cao hơn), nên nếu lấy theo tiêu chuẩn của đá marble thì tiêu chí này sẽ không đạt. Thực tế cho thấy các loại đá đang được gọi là marble trên thị trường gặp phải trường hợp này khá nhiều. Tương tự như vậy đối với tiêu chí khối lượng thể tích.

So với TCVN 4732-2007 thì bản cập nhật năm 2016 đã tách riêng nhóm đá Travertine thành một nhóm khác nhóm đá vôi và có tiêu chí cho nhóm này, tuy nhiên để đáp ứng được tiêu chí này thì phải là các loại đá Travertine tương đối đặc chắc, độ rỗng thấp. Nhưng thực tế thì tỉ lệ các loại đá Travertine đang được lưu thông trên thị trường đáp ứng được các tiêu chí này là tương đối thấp (chưa có con số nghiên cứu cụ thể). Chúng ta có thể kể ra các loại đạt: Travertine của Ý với các tên thương mại như Navona, Roman, Silver Travertine. Tuy nhiên, cũng có rất nhiều loại có thể không đạt như: Một số loại Travertine màu vàng kem có nguồn gốc từ Thổ Nhỹ Kỳ, Iran hoặc Mexico có độ rỗng cao, thường sẽ không đạt các chỉ tiêu này (vẫn có những loại đạt nhưng tỉ lệ ít).

Các loại đá không phải là Marble nhưng thường được gọi là Marble trên thị trường:

Crema Marfil (Xuất xứ Tây Ban Nha): Đá vôi

Vân gỗ trắng, xám (Xuất xứ Trung Quốc): Đá vôi

Volakas (Xuất xứ Hy Lạp): Đá vôi

Các đá Marble phổ biến trên thị trường nhưng có thể không đạt các tiêu chí độ hút nước:

Black and Gold (Xuất xứ Pakistan)

Dark Emperador (Xuất xứ Tây Ban Nha)

Rosso Alicante (Xuất xứ Tây Ban Nha)

Chia sẻ

3 Giây Để Phân Biệt Đá Marble Tự Nhiên, Đá Nhân Tạo Và Đá Granite

Trên thị trường có rất nhiều loại đá Nhân tạo, đá Granite có nhiều điểm tương đồng với đá Marble. Không phải ai cũng đủ tinh tế để phân biệt được chúng. Việc phân biệt đá Marble tự nhiên trong số chúng, không những giúp bạn là một người mua hàng thông thái, mà còn biến bạn trở thành người có đôi mắt tinh tường trong cuộc sống. Nhân đây, chúng tôi sẽ chia sẻ tới các bạn một số bí quyết để nhận biết chúng dễ dàng hơn.

Còn gọi là đá cẩm thạch, Là một loại đá kết tinh biến chất từ đá vôi, có cấu tạo không phân phiến bao gồm chủ yếu là các hạt tinh thể của canxit(dạng kết tinh của cacbonat canxi, CaCO3), dolomit, hoặc serpentine. Nói chung, đá Marble có kết cấu mịn hơn nhiều so với đá vôi, cho phép nó được đánh bóng với độ bóng cao.

Các xoáy và vân đặc trưng của nhiều loại đá Marble màu thường là do các tạp chất khoáng khác nhau như đất sét, bùn, cát, oxit sắt, hoặc trert vốn có mặt như các hạt hoặc lớp trong đá vôi. Màu xanh lá cây thường do serpentine tạo ra từ đá vôi magiê cao nguyên hoặc dolostone có tạp chất silica. Những tạp chất khác nhau này đã được huy động và tái kết tinh bởi áp lực và sức nóng của sự biến chất.

Được tạo thành từ canxit nên đá Marble có độ cứng thấp, đồng nghĩa với việc nó dễ dàng bị khắc, và điều đó làm cho nó hữu ích trong việc sản xuất tác phẩm điêu khắc và các vật trang trí. Sự tươi sáng và vẻ đẹp hài hoà của đá Marble làm cho nó đặc biệt hấp dẫn đối với nhiều loại tác phẩm điêu khắc.

Độ cứng thấp và độ hòa tan của đá Marble cho phép nó được sử dụng như một chất phụ gia canxi trong thức ăn chăn nuôi. Phụ gia canxi đặc biệt quan trọng đối với bò sữa và gà sản xuất trứng. Nó cũng được sử dụng như một chất mài mòn có độ cứng thấp để cọ rửa phòng tắm và đồ đạc nhà bếp. Nhưng bù lại, đá marble có vân tự nhiên sống động và màu sắc tươi tắn hơn bất kỳ loại đá nào.

Đá Marble tự nhiên có tính chất xốp, mềm hơn đá Granite, chống mài mòn thấp và có tính hút ẩm. Vì thế, nếu không xử lý chống thấm kỹ càng về lâu dài sẽ nó sẽ thấm nước, dính bụi bẩn và chuyển màu, mất đi vẻ đẹp ban đầu. Ngoài ra về mặt thi công cũng khó hơn vì rất dễ vỡ, mẻ và khó tìm sản phẩm tương đồng nên giá thi công cao hơn so với đá Granite. Tuy nhiên, bởi tính chất gần gũi với thiên nhiên, bảo vệ môi trường tốt của đá tự nhiên.

2. Đá nhân tạo

là tên gọi chung của đá Marble nhân tạo và đá granite nhân tạo.

Chưa dừng lại ở đó, đá nhân tạo nhẹ bằng một nửa đá tự nhiên và có thể uốn cong nên không bị hạn chế về mặt ý tưởng trong thiết kế, bạn có thể thỏa sức sáng tạo và có thể tự mình thiết kế không gian riêng của bạn. Các mối nối trong quá trình thi công khó có thể nhìn thấy được nên các sản phẩm từ đá nhân tạo sẽ trở nên đẹp hoàn hảo.

Người ta thường hay sử dụng đá nhân tạo làm mặt bàn ăn, bàn bếp, chậu rửa chén… do đá nhân tạo hoàn toàn không thấm nước, chống bám bẩn và dễ dàng vệ sinh.

Đá nhân tạo tuy chịu được các tác động từ bên ngoài tuy nhiên nếu bị các va chạm mạnh thì có thể bị trầy xước hoặc trong quá trình sử dụng lâu, đá nhân tạo có thể bị trầy xước làm giảm độ bóng và gây xỉn màu đối với các màu sáng, tuy nhiên nhược điểm này có thể khắc phục được, bạn nên thuê dịch vụ bên ngoài đánh bóng lại bề mặt sản phẩm đá nhân tạo của bạn.

Vì là đá nhân tạo, được kết hợp bởi keo acrylic nên đá nhân tạo khi tiếp xúc trực tiếp với nhiệt độ cao có thể bị biến dạng, đây là một nhược điểm bạn nên lưu ý đê có thể kéo dài tuổi thọ khi sử dụng. Đá nhân tạo cũng có thể bị nứt vỡ khi bị tác động mạnh, trong trường hợp này, bạn có thể nhờ thợ thi công ghép nối lại tấm đá như lúc ban đầu.

3. Đá granite

Đá granite chịu được nhiệt độ cao, ít trầy xước và bẩn, thường được sử dụng để ốp mặt các tòa nhà và đài kỷ niệm, vật liệu cho lò sưởi, bậc thang, đường, sân thượng và không gian công cộng… Đá granite là vật liệu được yêu thích truyền thống với màu sắc và hoa văn độc đáo, độ bền đã được chứng minh và giá trị lâu dài. Đá granite đứng thứ hai chỉ sau thép không gỉ trong khả năng chống lại vi khuẩn.

Đá granite thường có một hạt “tán xạ” hoặc “xoáy” và có thể chứa nhiều màu sắc (các khoáng chất). Các ứng dụng đá granite nội thất thường có độ bóng hoàn hảo và kiểu dáng đa dạng, nhưng để theo kịp xu hướng hiện tại, nhiều nhà sản xuất đang sản xuất các bề mặt được mài nhẵn (trơn láng và không được đánh bóng). Các ứng dụng bên ngoài có thể được đánh bóng, mài nhẵn, tách mặt, bụi cây búa, hoặc kết cấu khác với một trong nhiều ứng dụng công nghiệp.

4. Cách phân biệt đá Marble tự nhiên với đá Nhân Tạo và đá Granite

Trong khi màu sắc của đá Marble có thể thay đổi từ màu trắng nguyên sơ đến đen, đá Marble tự nhiên có màu sắc tinh tế của màu hơn là màu sắc tẻ nhạt của đá nhân tạo. Đá Marble tự nhiên không chứa bất kỳ tạp chất hoặc khuyết tật nào thì xuất hiện dưới dạng màu trắng.

Các lớp trong đá vôi và tích hợp với các khoáng chất tự nhiên khác có thể tạo ra màu xanh lục, vàng, hồng, xám, kem và hơi xanh. Màu sắc mạnh hoặc sẫm hơn thường là đá granite. Màu ngọc lam, cam hoặc đen có nghĩa là đá nhân tạo – hoặc đá Marble tự nhiên đã được pha trộn với các thành phần khác như xi măng để tạo ra sản phẩm đá Marble giả.

Các vân nổi lên trong nhiều mảnh đá Marble xảy ra khi các tạp chất khoáng khác nhau trộn lẫn với đá vôi gốc. Từ các vân kem rời rạc, Carrara trắng đến các vân tím, đỏ hoặc xanh trong đá cẩm thạch Sienna màu vàng, đá Marble tự nhiên sẽ cho thấy các tạp chất của nó thông qua các vân vệt dài.

Đá granit thường có sự biến đổi màu sắc tương tự, nhưng màu sắc thứ cấp trong đá granit sẽ trông giống như những đám mây hơn là vệt, các vân đá đó sẽ không thể hiện chiều sâu và kích thước mà vân xuất hiện tự nhiên trong đá Marble.

Dùng dao thử nghiệm

Là một loại đá kết tinh biến chất từ đá vôi, có cấu tạo không phân phiến bao gồm chủ yếu là các hạt tinh thể của canxit(dạng kết tinh của cacbonat canxi, CaCO3) một khoáng chất tương đối mềm. Bởi vì điều này, bề mặt của đá marble sẽ cho thấy các kẽ nứt dễ dàng hơn so với bắt chước của nó.

Tính xốp dễ khắc của đá Marble là thứ đã làm cho nó trở thành vật liệu phổ biến cho các tác phẩm điêu khắc. Nếu bạn thấy vết trầy xước hoặc dấu hiệu hao mòn trên bề mặt đá của bạn,t hì bạn đang nhìn vào đá Marble thật. Nếu bạn dùng dao cạo vào khu vực kín đáo hoặc trên mặt dưới của tấm đá và nó cho thấy ít hoặc không có thiệt hại, bạn đang nhìn vào đá granit bền hơn hoặc đá nhân tạo.

Độ bóng của đá Marble đích thực là một trong những thuộc tính hấp dẫn nhất của nó, các đặc điểm này có thể phân biệt và không thể bắt chước một cách bền vững. Đá tổng hợp làm cho bàn bếp và các bề mặt gia dụng khác là sự kết hợp thủy tinh và các vật liệu nghiền mịn khác với độ bóng cao trong hợp chất của chúng. Điều này có thể tạo ra độ bóng cao ban đầu, nhưng sẽ không tỏa sáng rõ ràng hoặc rực rỡ như đá cẩm thạch tự nhiên được đánh bóng cao.

Cập nhật thông tin chi tiết về Đá Nhân Tạo Và Đá Tự Nhiên trên website Channuoithuy.edu.vn. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!