Xu Hướng 3/2024 # Cách Sử Dụng Của Just Và Only Trong Tiếng Anh # Top 3 Xem Nhiều

Bạn đang xem bài viết Cách Sử Dụng Của Just Và Only Trong Tiếng Anh được cập nhật mới nhất tháng 3 năm 2024 trên website Channuoithuy.edu.vn. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất.

Cách sử dụng của Just và Only trong tiếng Anh – Phân biệt sự khác nhau Just and Only

I. Just có thể được dùng với các nghĩa 1. Vừa mới Ex: I have just talked to my mom about the new pet (Tớ vừa mới nói chuyện với mẹ tớ về vụ con thú cưng mới)

I just broke a vase, I’m sorry (Tôi vừa mới đánh vỡ bình hoa, tôi xin lỗi)

She has just slapped my face. I feel very bad (Cô ấy vừa mới tát vào mặt tôi. Tôi cảm thấy rất tệ)

2. Duy nhất, chỉ một Ex: I have just one older-sister (Tôi chỉ có một người chị duy nhất)

Just I take care of my father when he gets being sick (Chỉ mình tôi chăm sóc cho bố khi ông ấy bị bệnh)

There is just a donut. What will we do? (Ở đây có một cái bánh vòng thôi. Chúng ta sẽ làm gì đây?)

3. Chính xác (exactly) nhưng trường hợp này khá hiếm Ex: That is just what I wanted to tell you = That is exactly what I wanted to tell you (Đó chính xác là những gì mà tôi muốn nói cho cậu)

Chú ý: – Những vị trí khác nhau của từ Just trong câu có thể gây ra những nghĩa khác nhau Ex: I have eaten just a donut

I have just eaten a donut

– Tùy thuộc vào những ngữ cảnh khác nhau mà Just có thể được hiểu theo nghĩa khác nhau Ex: Did you do English homework? (Cậu đã làm bài tập tiếng Anh chưa?) No, I just did Math homework (Chưa, tớ mới chỉ làm bài tập toán thôi) Did you do Math homework last night? (Cậu làm bài tập Toán hồi tối hôm qua hả?) No, I just did Math homework (Không, tớ vừa mới làm bài tập toán thôi)

II. Cách sử dụng Only a. Only được dùng như Trạng từ (Adverb) Ex: She was only two when her parents divorced (Cô ấy mới chỉ hai tuổi khi mà bố mẹ ly dị)

She is an only candidate (Cô ấy là ứng cử viên duy nhất)

Chú ý: Khi Only được dùng như Trạng từ, nó có thể được thay thế bởi Just mà không thay đổi ý nghĩa (Cô ấy chỉ mới hai tuổi khi mà bố mẹ ly dị)

b. Only được dùng như Tính từ (Adjective): hàm ý chỉ có một loại duy nhất Ex: Only you can make me smile (Chỉ có anh mới có thể làm em cười)

This is the only present I have from my birthday. Thank you so much. (Đây là món quà duy nhất mà tớ có trong sinh nhật. Cảm ơn cậu nhiều lắm)

c. Only được dùng như Từ nối (Conjunction): có thể dùng thay thế cho từ nối “but” Ex: We fall in love with each other only I admit it (Chúng tôi yêu nhau nhưng chỉ có mình tôi dám thừa nhận điều đó)

He’s an interesting man only he be with his girlfriend (Anh ấy là một người thú vị chỉ khi nào được ở gần bạn gái của mình)

Nói tóm lại: Only và Just có thể thay thế cho nhau chỉ khi nào ý nghĩa được dùng là “Duy nhất, chỉ một”, còn lại các ý nghĩa khác thì Just và Only không được dùng thay thế Ex: I have just one older-sister I have only older-sister (Tôi chỉ có một người chị duy nhất)

Only 3 students in my class got a good mark Just 3 students in my class got a good mark (Chỉ có 3 học sinh trong lớp tôi đạt điểm tốt)

Cách Dùng Tư Only Và Just Trong Tiếng Anh

“Only” có nghĩa là “chỉ”. “Only” có thế được thay thế bằng “just” trong khá nhiều tình huống.

Only two students came to class on the day before Christmas.

Chỉ có hai học sinh đã đến lớp vào ngày trước lễ Giáng sinh.

Những đứa trẻ của tôi chỉ dùng internet cho việc học, chứ không dành để chơi game.

If only I had studied harder. I would have passed the test.

= If I had just studied harder, I would have passed the test.

Giá mà mình chăm học hơn, mình đã vượt qua bài thi.

Just có nghĩa là “chỉ”. Khi này “just = only”.

Tôi chỉ có một người anh em trai.

Ngoài ra, just có nghĩa là “vừa mới”.

(= I washed the floor a few minutes ago)

(= Tớ đã lau nhà cách đây vài phút trước.)

Chú ý: and = as a result (do đó, vì vậy) trong ví dụ trên.

Vị trí của “just”.

Các bạn chú ý, thứ tự sắp xếp của từ “just” thay đổi, nghĩa sẽ thay đổi.

Tớ vừa mới ăn hai miếng bánh pizza.

Tớ chỉ ăn có hai miếng bánh pizza (= Tớ chỉ ăn hai miếng bánh thôi, chứ không phải là 3, 4 hay 5 miếng).

Only và just có thể thay thế cho nhau với nghĩa là “chỉ”, nhưng không thay thế cho nghĩa là “vừa mới”.

Nghĩa là “chỉ”, “just = only”:

We have just one daughter. = We have only one daughter.

Chúng tôi chỉ có một mụn con gái.

Nghĩa là “vừa mới”, “just # only”:

I just washed the floor (a few minutes ago).

Tôi vừa lau sàn (cách đây vài phút).

I only washed the floor (and I didn’t wash the table)

Tôi chỉ lau sàn (và tôi không lau cái bàn).

Tuy nhiên, còn phụ thuộc vào ngữ cảnh.

“Did you clean the whole house?”

“No, I just washed the floor” (= I only washed the floor).

Con có lau cả ngôi nhà không?

Không ạ, con chỉ lau sàn nhà thôi.

“Why is the floor wet?”

“Because I just washed it”

(= I recently washed it. In this case, you can’t use “only”)

Tại sao sàn nhà ướt vậy?

Bởi vì tớ vừa mới lau.

(= Tớ mới lau nhà. Trong trường hợp này, chúng ta không thể dùng “only”)

Bài tập: Điền only/ just vào ô trống.

Đáp án:

Sự Khác Nhau Và Phân Biệt Giữa Just Và Only Khi Sử Dụng

Nếu có một cuốn tự điển tốt như Longman Advanced American Dictionary hay Oxford Advanced Learner’s Dictionary thì bạn có thể ghi ra những thí dụ của những câu trong đó hai từ just và only được dùng, và từ đó suy diễn ra những nghĩa chung và riệng của hai từ này.

– She’s not dating John; they’re just friends=Cô ấy không phải là bạn gái của anh John. Cả hai chỉ là bạn mà thôi. (They’re friends only).

– He’s just a kid. Don’t be so hard on him. He’s only a child; nó còn bé; đừng quá khắt khe với nó.

– Do you need some help?-No, I’m just looking (I’m browsing only) (Bạn bước vào một cửa hàng, người bán hàng hỏi bạn cần gì không, bạn cho biết chỉ xem qua mặt hàng thôi).

– Just kidding=only kidding=chỉ nói đùa thôi

2. Just còn có nghĩa vừa mới

– What did you just say? (just=a few minutes ago, vừa mới; nghĩa này không thay bằng only được). Bạn vừa nói gì vậy?

– We’ve only just arrived=chúng tôi vừa tới đây (only just dùng liền làm một).

– I just got off the plane with your cousin=tôi vừa ở trên máy bay bước xuống cùng người anh/chị họ của bạn.

3. Just=exactly

– He looks just like his dad. (Nó trông giống bố như tạc; khác nghĩa với only)

– That’s just what I want.(just=exactly)=đó đúng là điều/món tôi muốn.

– How is the steak? Oh, it’s just right! (just=exactly, không thay bằng only được; Miếng thịt bò rán ra sao?- Ồ, đúng y như tôi muốn).

4. Just then: ngay lúc đó

– Just then their mother entered (ngay lúc đó thì bà mẹ bước vào)

5. Just about=hầu như

– That job was just about done. I’m just about finished=tôi sắp xong rồi.

II. Just và only còn làm adjective (tính từ) 6. Nghĩa khác nhau

– Just (adj) =fair; a just ruler=nhà lãnh đạo công bằng, chính trực.

– A just cause=chính nghĩa. Just deserts=đích đáng. The defendant got his just deserts=kẻ phạm tội nhận được hình phạt đích đáng.The criminal got his just rewards.=kẻ tội phạm bị hình phạt đích đáng. (=gets what he deserves).

– Câu nói thường nghe trong lễ cưới: If any man can show any just cause why they may not lawfully be joined together, let him now speak or else forever hold his peace.=Nếu ai có lý do chính đáng rằng cuộc hôn nhân này không nên tác hợp, xin hãy lên tiếng, còn không thì từ giờ trở đi hãy yên lặng. [lời vị mục sư hay cha chủ lễ trong lễ cưới.]

– Just=hãy. Just call her; if only to say you’re sorry.=Hãy cứ gọi điện thọại cho cô ấy, dù là chỉ để nói rằng anh ân hận (nhấn mạnh).

– Only=duy nhất, chỉ có một. The only child=con một (He has no brothers or sisters).

– It was only then that I realized that he was lying. (Mãi tới lúc đó thì tôi mới nhận ra là anh ta nói dối (không thay bằng just được)

– If only that=I wish. If only that I could be 15 again! (diễn tả một điều mong ước; không thể thay bằng just được)

– The only food in the cabin was a box of crackers (only as an adjective, món thực phẩm duy nhất trong căn nhà gỗ là một hộp bánh khô; only=duy nhất).

– She’s the only person who can do it=cô ta là người duy nhất có thể làm việc đó. (Only là adjective, nghĩa khác just)

7. Trong những thí dụ sau đây only cùng nghĩa như just.

– Jane was only four when she started to read. (only=just). Bé Jane mới 4 tuổi mà đã bắt đầu biết đọc.

– We need five chairs; we have only four.(only=just)

– I only wish I knew how I could help=ước gì tôi tôi thể giúp được.

– The only thing is…có điều ngại là: I’d love to come to your party-the only thing is I might be late=tôi rất muốn tới dự tiệc của bạn-có điều ngại là tôi có thể tới trễ.

8. Only còn dùng trong if clause:

– If I had only known, this would not have happened.=Tôi mà biết trước thì đâu đã xẩy ra chuyện này.

9. Only còn làm conjunction (liên từ) nối hai mệnh đề với nhau

– I’ll offer to help him, only I’m busy right now.=tôi muốn giúp anh ta, nhưng tôi đang bận. (only=but).

10. Not chúng tôi also=không những…mà còn

He not only read the book, but also remembered what he had read.=không những anh ta đọc cuốn sách mà anh còn nhớ rõ những điều anh đọc.

11. Nếu only bắt đầu câu thì có tráo đổi vị trí chủ từ và động từ (inversion) với mục đích nhấn mạnh

– Only in Paris do you find bars like this=chỉ ở Paris bạn mới thấy những quầy rượu như thế này.

Phân Biệt Just Và Only

She’s not dating John; they’re just friends=Cô ấy không phải là bạn gái của anh John. Cả hai chỉ là bạn mà thôi. (They’re friends only).

He’s just a kid. Don’t be so hard on him. He’s only a child; nó còn bé; đừng quá khắt khe với nó.

Do you need some help?-No, I’m just looking (I’m browsing only) (Bạn bước vào một cửa hàng, người bán hàng hỏi bạn cần gì không, bạn cho biết chỉ xem qua mặt hàng thôi).

Just kidding=only kidding=chỉ nói đùa thôi

What did you just say? (just=a few minutes ago, vừa mới; nghĩa này không thay bằng only được). Bạn vừa nói gì vậy?

We’ve only just arrived=chúng tôi vừa tới đây (only just dùng liền làm một).

I just got off the plane with your cousin=tôi vừa ở trên máy bay bước xuống cùng người anh/chị họ của bạn.

3. Just=exactly

He looks just like his dad. (Nó trông giống bố như tạc; khác nghĩa với only)

That’s just what I want.(just=exactly)=đó đúng là điều/món tôi muốn.

How is the steak? Oh, it’s just right! (just=exactly, không thay bằng only được; Miếng thịt bò rán ra sao?- Ồ, đúng y như tôi muốn).

4. Just then: Ngay lúc đó

Just then their mother entered (ngay lúc đó thì bà mẹ bước vào)

That job was just about done. I’m just about finished=tôi sắp xong rồi.

II. Just và only còn làm adjective (tính từ)

Just (adj) =fair; a just ruler=nhà lãnh đạo công bằng, chính trực.

A just cause=chính nghĩa. Just deserts=đích đáng. The defendant got his just deserts=kẻ phạm tội nhận được hình phạt đích đáng.The criminal got his just rewards.=kẻ tội phạm bị hình phạt đích đáng. (=gets what he deserves).

Câu nói thường nghe trong lễ cưới: If any man can show any just cause why they may not lawfully be joined together, let him now speak or else forever hold his peace.=Nếu ai có lý do chính đáng rằng cuộc hôn nhân này không nên tác hợp, xin hãy lên tiếng, còn không thì từ giờ trở đi hãy yên lặng. [lời vị mục sư hay cha chủ lễ trong lễ cưới.]

Just=hãy. Just call her; if only to say you’re sorry.=Hãy cứ gọi điện thọại cho cô ấy, dù là chỉ để nói rằng anh ân hận (nhấn mạnh).

Only=duy nhất, chỉ có một. The only child=con một (He has no brothers or sisters).

It was only then that I realized that he was lying. (Mãi tới lúc đó thì tôi mới nhận ra là anh ta nói dối (không thay bằng just được)

If only that=I wish. If only that I could be 15 again! (diễn tả một điều mong ước; không thể thay bằng just được)

The only food in the cabin was a box of crackers (only as an adjective, món thực phẩm duy nhất trong căn nhà gỗ là một hộp bánh khô; only=duy nhất).

She’s the only person who can do it=cô ta là người duy nhất có thể làm việc đó.

7. Trong những thí dụ sau đây only cùng nghĩa như just.

Jane was only four when she started to read. (only=just). Bé Jane mới 4 tuổi mà đã bắt đầu biết đọc.

We need five chairs; we have only four.(only=just)

I only wish I knew how I could help=ước gì tôi tôi thể giúp được.

The only thing is…có điều ngại là: I’d love to come to your party-the only thing is I might be late=tôi rất muốn tới dự tiệc của bạn-có điều ngại là tôi có thể tới trễ.

8. Only còn dùng trong if clause:

If I had only known, this would not have happened.=Tôi mà biết trước thì đâu đã xẩy ra chuyện này.

9. Only còn làm conjunction (liên từ) nối hai mệnh đề với nhau

I’ll offer to help him, only I’m busy right now.=tôi muốn giúp anh ta, nhưng tôi đang bận. (only=but)

10. Not chúng tôi also=không những…mà còn

He not only read the book, but also remembered what he had read.=không những anh ta đọc cuốn sách mà anh còn nhớ rõ những điều anh đọc.

11. Nếu only bắt đầu câu thì có tráo đổi vị trí chủ từ và động từ (inversion) với mục đích nhấn mạnh

Only in Paris do you find bars like this=chỉ ở Paris bạn mới thấy những quầy rượu như thế này.

Hỏi Đáp Anh Ngữ: Phân Biệt Just Và Only

Hỏi: Tôi muốn hỏi về việc phân biệt các từ just và only. Chúng khác nhau như thế nào và được sử dụng tương ứng trong những trường hợp nào. Xin cảm ơn quí đài.

Chào bạn,

Nếu có một cuốn tự điển tốt như Longman Advanced American Dictionary hay Oxford Advanced Learner’s Dictionary thì bạn có thể ghi ra những thí dụ của những câu trong đó hai từ just và only được dùng, và từ đó suy diễn ra những nghĩa chung và riệng của hai từ này.

1. Just/only=chỉ (trong trường hợp này cả hai có thể thay thế cho nhau). Thí dụ:

– She’s not dating John; they’re just friends=Cô ấy không phải là bạn gái của anh John. Cả hai chỉ là bạn mà thôi. (They’re friends only).

– He’s just a kid. Don’t be so hard on him. He’s only a child; nó còn bé; đừng quá khắt khe với nó.

– Do you need some help?—No, I’m just looking (I’m browsing only) (Bạn bước vào một cửa hàng, người bán hàng hỏi bạn cần gì không, bạn cho biết chỉ xem qua mặt hàng thôi).

– Just kidding=only kidding=chỉ nói đùa thôi

2. Just còn có nghĩa vừa mới

– What did you just say? (just=a few minutes ago, vừa mới; nghĩa này không thay bằng only được). Bạn vừa nói gì vậy?

– We’ve only just arrived=chúng tôi vừa tới đây (only just dùng liền làm một).

– I just got off the plane with your cousin=tôi vừa ở trên máy bay bước xuống cùng người anh/chị họ của bạn.

3. Just=exactly

– He looks just like his dad. (Nó trông giống bố như tạc; khác nghĩa với only)

– That’s just what I want.(just=exactly)=đó đúng là điều/món tôi muốn.

– How is the steak? Oh, it’s just right! (just=exactly, không thay bằng only được; Miếng thịt bò rán ra sao?– Ồ, đúng y như tôi muốn).

4. Just then: ngay lúc đó

– Just then their mother entered (ngay lúc đó thì bà mẹ bước vào)

5. Just about=hầu như

– That job was just about done. I’m just about finished=tôi sắp xong rồi.

II. Just và only còn làm adjective (tính từ)

6. Nghĩa khác nhau

– Just (adj) =fair; a just ruler=nhà lãnh đạo công bằng, chính trực.

– A just cause=chính nghĩa. Just deserts=đích đáng. The defendant got his just deserts=kẻ phạm tội nhận được hình phạt đích đáng.The criminal got his just rewards.=kẻ tội phạm bị hình phạt đích đáng. (=gets what he deserves).

– Câu nói thường nghe trong lễ cưới: If any man can show any just cause why they may not lawfully be joined together, let him now speak or else forever hold his peace.=Nếu ai có lý do chính đáng rằng cuộc hôn nhân này không nên tác hợp, xin hãy lên tiếng, còn không thì từ giờ trở đi hãy yên lặng. [lời vị mục sư hay cha chủ lễ trong lễ cưới.]

– Just=hãy. Just call her; if only to say you’re sorry.=Hãy cứ gọi điện thọại cho cô ấy, dù là chỉ để nói rằng anh ân hận (nhấn mạnh).

– Only=duy nhất, chỉ có một. The only child=con một (He has no brothers or sisters).

– It was only then that I realized that he was lying. (Mãi tới lúc đó thì tôi mới nhận ra là anh ta nói dối (không thay bằng just được)

– If only that=I wish. If only that I could be 15 again! (diễn tả một điều mong ước; không thể thay bằng just được)

– The only food in the cabin was a box of crackers (only as an adjective, món thực phẩm duy nhất trong căn nhà gỗ là một hộp bánh khô; only=duy nhất).

– She’s the only person who can do it=cô ta là người duy nhất có thể làm việc đó. (Only là adjective, nghĩa khác just)

7. Trong những thí dụ sau đây only cùng nghĩa như just.

– Jane was only four when she started to read. (only=just). Bé Jane mới 4 tuổi mà đã bắt đầu biết đọc.

– We need five chairs; we have only four.(only=just)

– I only wish I knew how I could help=ước gì tôi tôi thể giúp được.

– The only thing is…có điều ngại là: I’d love to come to your party–the only thing is I might be late=tôi rất muốn tới dự tiệc của bạn—có điều ngại là tôi có thể tới trễ.

8. Only còn dùng trong if clause:

– If I had only known, this would not have happened.=Tôi mà biết trước thì đâu đã xẩy ra chuyện này.

9. Only còn làm conjunction (liên từ) nối hai mệnh đề với nhau

– I’ll offer to help him, only I’m busy right now.=tôi muốn giúp anh ta, nhưng tôi đang bận. (only=but).

10. Not only…but also=không những…mà còn

He not only read the book, but also remembered what he had read.=không những anh ta đọc cuốn sách mà anh còn nhớ rõ những điều anh đọc.

11. Nếu only bắt đầu câu thì có tráo đổi vị trí chủ từ và động từ (inversion) với mục đích nhấn mạnh

– Only in Paris do you find bars like this=chỉ ở Paris bạn mới thấy những quầy rượu như thế này.

* Quý vị có thể nêu câu hỏi/ ý kiến/ thắc mắc bằng cách: Gửi email đến địa chỉ: [email protected]

Giới Từ Trong Tiếng Anh Và Cách Sử Dụng

4.6

(92.28%)

606

votes

“I threw the ball to him” hay “I threw the ball at him”?

Hai câu này có sự khác biệt không? Đâu là giới từ chỉ phương phướng, đâu là giới từ chuyển động?

1. Tổng hợp những giới từ thông dụng nhất

Giới từ trong tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, giới từ được coi là bộ phận mang chức năng ngữ pháp. Hiểu một cách thú vị thì giới từ giống như một lớp keo gắn kết các bộ phận trong câu.  

Có thể với một số trường hợp người nghe vẫn có thể hiểu bạn nói gì nếu dùng sai giới từ, nhưng đôi lúc sẽ làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của câu nói. Vì vậy, để tự học giao tiếp tiếng Anh hiệu quả thì việc học giới từ là không thể bỏ qua. 

Các giới từ trong tiếng Anh được chia thành ba loại: giới từ chỉ địa điểm, giới từ chỉ thời gian và các giới từ khác. 

Ba giới từ được sử dụng nhiều nhất là in, on và at. Đây là 3 giới từ dễ gây nhầm lẫn nhất. Đây là những giới từ chỉ thời gian và địa điểm thông dụng.

Giới từ tiếng Anh chỉ thời gian

Giới từ

Cách dùng

Ví dụ

In

1. Tháng hoặc năm

In May, in 2024

2. Thời gian cụ thể trong ngày, tháng hoặc năm

In the morning, in evening, in the 2nd week of June, in spring, in summer,…

3. Thế kỷ hoặc một thời gian cụ thể trong quá khứ, tương lai,…

In the 21st century, in the early days, in the stone age, in the past, in the future,…

On

1. Thứ trong tuần

on Monday

2. Ngày

on the 5th of January, on February 9,…

3. Ngày cụ thể

on mom’s birthday, on Independence Day,…

At

1. Chỉ giờ đồng hồ

at 11 o’clock, at 5:19 AM

2. Thời gian ngắn và chính xác

at night, at sunset, at lunchtime, at noon, at the moment,…

Giới từ tiếng Anh chỉ địa điểm

Giới từ

Cách dùng

In 

1. Vị tí bên trong một không gian 3 chiều hoặc một diện tích có ranh giới (ranh giới vật lý hoặc có thể nhìn thấy được 

VD: In England/school/building/library/room/garden/car…

2. Chỉ phương hướng hoặc vị trí

VD : in the North, in the middle,…

On

1. Vị trí trên bề mặt một vật nào đó

VD : On the table/blackboard/page/map/wall/roof

2. Nằm trong cụm từ chỉ vị trí

VD : On the left, on the right,…

At

Chỉ điểm cụ thể hoặc một nơi, tòa nhà thường xuyên diễn ra hoạt động nào đóVD : At the entrance/bus stop/station; At the bottom of glass,…

Đây là 3 giới từ thông dụng nhất chỉ thời gian và địa điểm. Ngoài ra còn rất nhiều các giới từ tiếng Anh khác có chức năng tương tự (by, beside, after, before,…). Mỗi giới từ đều có rất nhiều cách sử dụng khác nhau tùy vào từng ngữ cảnh, vì vậy rất khó để có thể liệt kê hết.

3. Một số giới từ tiếng Anh thông dụng khác

Các giới từ trong tiếng Anh chỉ sự chuyển động

Nội dung

Giới từ

Cách dùng

Ví dụ

Giới từ phương hướng/ chuyển động

Các giới từ này chỉ phương hướng, chuyển động, đi đến đâu hoặc đặt một vật ở đâu đó.

to

tới, đến (từ một nơi nào đó)

Mary has gone

to

the zoo again.

in/into

vào (bên trong)

He put his hands

in

his pockets. 

A fly got

into

her soup while she was eating it.

on/onto

vào (bên trong / lên trên một bề mặt)

Snow fell

on

the hills

I must have put the apple

onto

someone else’s bag in the market.

from

từ (một nơi nào đó)

A bear in the circus has escaped

from

his cage.

away from

chỉ sự chuyển động ra xa

They warned him to keep

away from

their daughter.

Giới từ tiếng Anh chỉ đại diện

Các giới từ này thể hiện ai đó hoặc vật gì đó tạo nên/gây ra sự vật/hiện tượng nào đó. Câu chứa giới từ đại diện thường được viết ở thể bị động.

by

bởi ai/vật/hiện tượng

with

bởi ai/vật/ hiện tượng

Giới từ tiếng Anh chỉ thiết bị, máy móc

Các giới từ này nói đến một công nghệ, thiết bị hoặc máy móc nào đó được sử dụng.

by

hành động được thực hiện với các gì

“Aunt May returned home

by

car.”

with

“She opened the door

with

her key.”

on

“Can I finish my assignment

on

your laptop?”

Giới từ tiếng Anh chỉ nguyên nhân, mục đích

Các giới từ này giải thích tại sao một sự vật hoặc hiện tượng tồn tại, xảy ra.

for

cho, vì ai/vậy gì

“Everything he did was

for

you.”

through

dựa trên 

Through

his bravery, I were able to escape safely.”

because of

Because of

the delay, he was late for the meeting.”

on account on

bởi vì

“The workers refused to work

on account of

the low wage.”

from

từ ai, việc gì

“I know

from

experience how to deal with him.”

Một số lưu ý khi sử dụng giới từ trong tiếng Anh 

1. Có thể kết thúc câu với giới từ

Như đã nói ở trên, giới từ thường đứng trước danh từ hoặc đại từ của nó, nhưng không phải lúc nào cũng vậy. Rất nhiều người hiểu nhầm rằng việc kết thúc câu với giới từ mà không có danh từ hoặc đại từ theo sau là sai ngữ pháp, tuy nhiên điều này không đúng.

Cách sử dụng giới từ trong tiếng Anh

Ví dụ:

This is something I can not agree with.

Where did you get this?

How many of you can she depend on?

2. Cách dùng giới từ “

like”

Giới từ “like” được sử dụng với ý nghĩa  “similar to” hoặc “similarly to” (tương tự, giống với). Nó thường được theo sau bởi danh từ, cụm danh từ hoặc động từ, không theo sau bởi danh từ và động từ.

Ví dụ: 

Câu đúng: 

You look like your mother.

Câu sai:

You look like your mother does.

3. Phân biệt “in” – “into” và “on” – “onto”

“Into” và “onto” thường được sử dụng để nhấn mạnh về sự chuyển động, còn “in” và “on” thể hiện vị trí

Ví dụ:

She swam in the lake. 

I walked into the hotel. 

Look in the box. (Indicating location)

He drove into the city.

Vì cách dùng của các giới từ trong tiếng Anh đôi khi cũng tương tự như nhau nên rất dễ gây nhầm lẫn. Vì vậy cách duy nhất là thực hành thật nhiều, gặp nhiều và sử dụng nhiều mới có thể phân biệt được. 

Ngoài ra, để học và nhớ các giới từ dễ dàng hơn, bạn nên học theo các ví dụ cụ thể. 

[FREE]

Download Ebook Hack Não Phương Pháp –

Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

4. Bài tập về cách sử dụng giới từ trong tiếng Anh

Bài 1: Điền giới từ vào chỗ trống

1. Give it … your mom. 

2. I was sitting … Mr. Brown and Mrs. Brown. 

3. You cannot buy things … money.

4. I’ve got a letter … my boyfriend. 

5. Is there any bridges … the river? 

6. We cut paper … a pair of scissors. 

7. An empty bottle was standing … the apple. 

8. I am … breath after that run. 

9. A pretty girl was walking … the road. 

10. I sailed from my house … Brock. 

11. Keep your hands … this hot plate. 

12. The duck was fed … an old man.

13. We haven’t been to England … nine years. 

14. I could not see her because he was sitting … me. 

15. I met him … 1999. 

Đáp án:

1. to  2. between 3. without 4. from 5. cross 6. with 7. beside 8. out of  9. by/on 10. to 11. away from 12. by 13. for 14. in front of 15. in

Bài 2: Chọn đáp án đúng

1. ….. time ….. time I will examine you on the work you have done.A. From / to B. At / to C. In / to D. With / to

2. Hoa will stay there ….. the beginning in July ….. December.A. from/ to B. till/ to C. from/ in D. till/ of

5. He’s a very wealthy man; a few hundred pounds is nothing ….. him.A. for B. with C. to D. about

6. Meme is always busy ….. her work in the laboratory.A. with B. at C. in D. of

7. The clerk ….. that counter said those purses were ….. sale.A. in/ for B. at/ on C. at/ in D. on/ on

8. Don’t believe her! She just makes ….. the story.A. of B. up C. out D. off

9. Old people like to descant ….. past memories.A. in B. with C. on D. for

10. He should comply ….. the school rules.A. to B. about C. with D. in

Đáp án:

1A: From ; 2A: From ; 3B: For ; 4C: On ; 5C: To

6A: With ; 7B: At/on ; 8B: Up ; 9C: On ; 10C: With

Comments

Cập nhật thông tin chi tiết về Cách Sử Dụng Của Just Và Only Trong Tiếng Anh trên website Channuoithuy.edu.vn. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!