Xu Hướng 2/2023 # Cách Phân Biệt “Should”, “Ought To” Và “Had Better” # Top 8 View | Channuoithuy.edu.vn

Xu Hướng 2/2023 # Cách Phân Biệt “Should”, “Ought To” Và “Had Better” # Top 8 View

Bạn đang xem bài viết Cách Phân Biệt “Should”, “Ought To” Và “Had Better” được cập nhật mới nhất trên website Channuoithuy.edu.vn. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất.

Chúng ta sử dụng “Should”, “Ought to” và “Had better” để đưa ra lời khuyên, bày tỏ ý kiến quan điểm hay cảnh báo ai đó làm gì. Những từ vựng này có nghĩa tương tự nhau, nên làm gì đó, nhưng không giống nhau hoàn toàn. Vậy chúng khác nhau như thế nào?

“Should”: nên làm gì

S + should + V ( dạng khẳng định)

S + should not + V (dạng phủ định)

“Should” mang tính gợi ý, biểu đạt quan điểm cá nhân.

Ví dụ: You should ask your friends about your schedule.

What should I do if someone’s heart stops beating?

    “Ought to”: phải làm gì

    S + ought to + V (dạng khẳng định)

           S + ought not to + V (dạng phủ định)

    Sử dụng “Ought to” mang tính nhấn mạnh hơn so với “Should”. “Ought to” thường chỉ các trường hợp phải làm gì đó, mang tính giải pháp, diễn tả một khả năng hành động sự việc có thể xảy ra với mức độ chắc chắn cao.

    Ví dụ:   You ought to eat healthy things like fruits and vegetables.

    He ought to get the promotion. He works really hard.

    “Ought to” được sử dụng ít phổ biến hơn và mang hướng trang trọng hơn.

      “ Had better”: tốt hơn nên làm gì

      S + had better + V (dạng khẳng định)

            S + had better + not + V  (dạng phủ định)

      “Had better” dùng để cho lời khuyên về sự vật sự việc cụ thể, hoặc diễn đạt điều gì đó tốt nhất nên làm trong tình huống xảy ra ở hiện tại.

      Ví dụ: It’s raining, you’d better take your umbrella.

      I have a very important meeting at 8, I had better not be late!

      Chúng ta cũng có thể sử dụng “should” hoặc “ought to” trong những ví dụ trên khi đó là những lời khuyên chung chung. Sử dụng “had better” mang nghĩa mạnh hơn khi người nói xem hành động này là cần thiết và mong rằng nó sẽ xảy ra.

      Phân Biệt Should – Ought To – Had Better

      Phân biệt Should – Ought to – Had better

      Giống nhau

      1.1 Tất cả đều được theo sau bởi động từ nguyên thể không có ‘to’

      S + should + V – Minh should take the TOEIC test before the internship time.

      S + ought to + V – You ought to ask her for help.

      S + ought not to + V (dạng phủ định)

      S + had better + V – She’d better wait for him.

      S + had better + not + V  (dạng phủ định) – They had better not be late.

      1.2 Cả should và ought to đều được sử dụng để hỏi hoặc cho lời khuyên tới ai đó, or điều gì đó đúng hoặc nên làm:

      Excuse me! Should I park my car here? (để hỏi)

      You should go to the dentist’s (điều tốt nhất nên làm)

      Khác nhau:

      + Khi nói về một nhiệm vụ hoặc một điều luật, chúng ta thường sử dụng ‘ought to’

      I didn’t pass the assessment TOEIC test at school, what should I do?

      You ought to resit if you want to graduate from your university.

      + Khi biểu đạt quan điểm cá nhân (personal opinion), chúng ta thường sử dụng ‘should’

      I think you should study abroad in America.

      + Các câu phủ định và câu hỏi thì mình dùng should thường xuyên hơn ought to

      I shouldn’t go

      + Had better cũng dùng khi cho lời khuyên, hay diễn đạt điều gì đó tốt nhất nên làm

      There’ll be a lot of traffic tomorrow. We’d better leave early.

      NHƯNG chúng ta chỉ sử dụng ‘had better’ để cho lời khuyên về sự vật sự việc cụ thể, lời khuyên chung chúng ta nên sử dụng ‘ought to’ or ‘should’.

      Share this:

      Twitter

      Facebook

      Like this:

      Số lượt thích

      Đang tải…

      Cách Dùng “Should”, “Ought To”, “Had Better”

      Điểm chung của “should”, “ought to” và “had better” 

      Công thức “Should“, “ought to” và “had better” đều theo sau đó là động từ nguyên thể (Verb) trong câu khẳng định và phủ định

      Should

      S + “Should”/ “Should not”+ Verb

      Ví dụ:

      You shouldsend her a note. (Bạn nên gửi cô ấy cái ghi chú)

      Alexshould not buy him candy. (Alex không nên mua kẹo cho anh ấy)

      Ought to

      S + “Ought to”/ “Ought not to” + Verb

      Ví dụ:

      You oughtto go out once in a while. (Bạn nên ra ngoài một lúc)

      God, you oughtnot to hear him moaning in his sleep! (Trời ơi, bạn không nên nghe anh ấy rên rỉ trong lúc ngủ)

      Had better

      S + “had better”/ “had better not” + Verb

      Ví dụ:

      She’d betterwait for him.- (Cô ấy tốt hơn là nên chờ anh ấy)

      We’d better notgo down for dinner.- (Chúng ta không nên xuống dưới dùng bữa tối)

      Phân biệt “should”, “ought to” và “had better”

      Should

      “should” mang tính gợi ý, biểu đạt quan điểm cá nhân. “Should” thường được dùng cho các câu phủ định và câu hỏi

      Ví dụ:

      So, what shouldshe pack?- (Vậy, cô ấy nên gói cái gì?)

      I shouldnot have been checking it.- (Tôi không nên kiểm tra nó)

      Ought to

      “ought to” là một lời khuyên mang tính chắc chắn hơn “should”, giải pháp này đưa ra khi không còn cách giải quyết khác. Ngoài ra, “ought to” còn nói về nhiệm vụ hoặc luật lệ bắt buộc phải làm

      Ví dụ:

      I figured you oughtto know. (Tôi hình dung bạn nên biết)

      “We oughtto have called him and Dorothy when we were first attacked,” added Eureka.- (“Chúng tôi phải gọi anh ấy và Dorothy khi chúng tôi bị tấn công đầu tiên” – Eureka nói thêm)

      Had better

      “had better” được dùng khi đưa ra lời khuyên về một sự vật/ sự viêc cụ thể. Lời khuyên này mang đến giải pháp tốt nhất trong thời điểm hiện tại.

      Ví dụ:

      The neighbors are complaining. We’d betterturn the volume down. –(Hàng xóm đang phàn nàn. Chúng ta nên vặn nhỏ âm lượng xuống).

      We’d betterhurry or we’ll miss the flight. (Chúng nên nhanh lên nếu không sẽ lỡ chuyến tàu mất).

      Bài tập:

      Điền vào chỗ trống ought to, had better, should.

      My husband is waiting for me. I….. not be late.

      You …… start eating better.

      I ……. study tonight, but I think I’ll watch TV instead.

      You …… take care of that cut on your hand soon, or it will get infected.

      You have got a toothache. Perhaps you ….. see a dentist.

      There’ll be a lot of traffic tomorrow. We…… leave early.

      Đáp án:

      had better

      should

      ought to

      had better

      should

      had better

      Cách Phân Biệt Ought To Với Shoud, Had Batter

      Trong ngữ pháp tiếng anh, should, ought to và had better đều có nghĩa là nên làm gì?

      Phân biệt ought to và should, had better

      Điểm chung:

      Đều mang nghĩa “nên” làm gì và theo sau là động từ nguyên thể V0

      Tất cả đều được theo sau bởi động từ nguyên thể không có ‘to’

      S + should + V – Minh should take the TOEIC test before the internship time.

      S + should not + V (dạng phủ định)

      S + had better + V – She’d better wait for him.

      S + had better + not + V (dạng phủ định) – They had better not be late.

      S + ought to + V – You ought to ask her for help.

      S + ought not to + V (dạng phủ định)

      Khác nhau:

      OUGHT TO là lời khuyên mang tính nhấn mạnh hơn SHOULD, có hàm ý là không thể còn cách nào khác hơn là phải làm gì đó

      mang tính giải pháp, diễn tả một khả năng hành động sự việc có thể xảy ra với mức độ chắc chắn cao.

      Cũng có thể dùng ‘ought to khi nói về một nhiệm vụ hoặc một điều luật nào đó. Và phủ định của ‘ought to’ là ‘ought not’

      – Your father ought to get the promotion. He works very good. Ý nghĩa: Bố của bạn chắc phải được thăng chức. Ông ấy làm việc rất tốt.

      -She ought not to work in there. Ý nghĩa: Cô ấy không nên làm việc ở đó

      – A: He didn’t pass the test at school, what should he do? Ý nghĩa: Anh ấy đã không qua được kỳ thi ở trường, anh ấy nên làm gì?

      – B: He ought to resit if he want to graduate from his university. Ý nghĩa: Anh ấy phải thi lại lần hai nếu anh ấy muốn tốt nghiệp đại học.

      SHOULD mang tính gợi ý, biểu đạt quan điểm cá nhân.

      Thường thì các câu phủ định và câu hỏi thì dùng should thường xuyên hơn ought to

      – He think she should study hard. Ý nghĩa: Anh ấy nghĩ cô ấy nên học hành chăm chỉ.

      – Where should he send this document, do you think? Ý nghĩa: Bạn nghĩ ông ấy nên gửi tập tài liệu này đi đâu?

      – Her daughter shouldn’t go ahead with him. Ý nghĩa: Con gái cô ấy không nên đi với anh ta.

      Had better

      Để cho lời khuyên về sự vật sự việc cụ thể, chúng ta sử dụng “had better” . Cụ thể hơn là khi diễn đạt điều gì đó tốt nhất nên làm trong tình huống xảy ra ở hiện tại.

      (Had better = ‘d better.)

      – They’d better re-check information or they’ll miss the flight. Ý nghĩa: Họ nên kiểm tra lại thông tin nếu không sẽ lỡ chuyến bay.

      – The teacher are prompting. We’d better talk quietly. Ý nghĩa: Giáo viên đang nhắc nhở kìa. Chúng ta nên nói khẽ thôi.

      Khi người nói xem hành động này là cần thiết và mong rằng nó sẽ xảy ra, ta sử dụng “had better” để nó mang nghĩa mạnh hơn. Trong những ví dụ trên thì khi câu mang ý nghĩa là những lời khuyên chung chung, thì người dùng có thể sử dụng mẫu câu “should” hoặc “ought to”.

      Bài tập:

      Điền vào chỗ trống ought to, had better, should.

      My wife is waiting for me. I….. not be late.

      He …… start working better.

      They ……. study tonight, but they think I’ll watch TV instead.

      She …… take care of that cut on her hand soon, or it will get infected.

      His father have got a toothache. Perhaps he ….. see a dentist.

      There’ll be a lot of traffic next week. He…… leave early.

      Đáp án:

      1. had better

      2. should

      3. ought to

      4. had better

      5. should

      6. had better

      Bạn đã hiểu rõ cách phân biệt phân biệt ought to và should, had better chưa? Hi vọng là những chia sẻ này sẽ giúp bạn vận dụng tốt ngữ pháp này. Cùng chia sẻ để có thêm nhiều thông tin anh ngữ bổ ích nha.

      Cách Dùng Must, Have To, Should, Ought To Trong Tiếng Anh

      MUST: Phải, cần phải, chắc hẳn

      Must dùng để nói sự bắt buộc, mệnh lệnh hoặc điều gì đó thực sự cần thiết.

      Ex: Na really must get her exercises today.

      Must dùng để nói về những điều giả sử dựa trên chứng cứ xác thực.

      S + must + V… (Thì hiện tại)

      Ex: Linda must be at school.

      (Linda chắc đang ở trường – phán đoán dựa trên lịch học thường ngày) S + must + have + Ved/PII + … (Thì quá khứ)

      Ex: He has studied hard. He must have done well on this test.

      (Anh ấy đã học rất chăm chỉ. Chắc hẳn anh ấy đã làm rất tốt bài kiểm tra này)

      Ex: There mustn’t be any rubbish left.

      Not: There dosen’t must be any rubbish left.

      Ex: Must you make that noise?

      Not: Do you must make that noise?

      * Chú ý: Không dùng must với thì quá khứ, khi đó sẽ dùng Have to thay thế cho Must

      HAVE TO: Phải, nên, chắc hẳn S + have to + Vinf…

      Ex: You have to do this project.

      (Bạn phải làm dự án này)

      Ex: My mother doesn’t have to finish her report.

      (Mẹ của tôi không phải hoàn thành bản báo cáo) SHOULD: Nên , phải S + should + Vinf…

      Ex:

      (Bạn nên học Tiếng Anh chăm chỉ hơn)

      Ex: This film should be very good.

      (Bộ phim này chắn hẳn rất hay)

      Ex: You should see the doctor soon.

      (Bạn nên đến gặp bác sĩ sớm)

      Ex: There shouldn’t be many people at the beach today.

      ( Hôm nay có lẽ sẽ không có nhiều người ở bãi biển)

      Ex: Should I turn on the air conditioning?

      Not: Do I should I turn on the air conditioning?

      Shouldn’t you be studying now?

      OUGHT TO: Nên, được S + ought to + Vinf…

      Ex: Lily ought to wear a raincoat because it’s raining.

      (Lily phải mặc áo mưa bởi vì trời đang mưa)

      Ex: If Son started 30 minutes ago, he ought to be here soon.

      (Nếu Sơn đã bắt đầu 30 phút trước, anh ấy sẽ phải có mặt ở đây sớm)

      Ex: I ought to have invited him to my birthday party.

      (Đáng lẽ tôi nên mời anh ấy đến buổi tiệc sinh nhật của tôi)

      Ex: We ought not to have ordered so much food.

      Not: We don’t ought to have ordered so much food.

      PHÂN BIỆT MUST/HAVE TO/SHOULD/OUGHT TO

      a. Sự khác nhau giữa Must và Have to

      Must và Have to đều dùng để diễn tả sự “phải làm”. Tuy nhiên:

      + Must dùng khi người nói đang bày tỏ suy nghĩ của bản thân, nghĩ đó là điều cần thiết.

      Ex: I must visit my grandparents. I haven’t visited them for ages.

      (Tôi phải đi thăm ông bà của mình. Đã rất lâu rồi tôi chưa đi thăm họ)

      + Have to thường không phải là sự bày tỏ của người nói, chỉ là liệt kê ra các sự kiện phải làm.

      Ex: Mina can’t meet her boss on Monday. She have to work and discuss the problems.

      Must dùng với thì hiện tại và thì tương lai.

      Ex: They must go to school now.

      (Chúng tôi phải đến trường bây giờ)

      Còn Have to dùng được với tất cả các thì.

      Ex: I had to go fishing yesterday.

      (Tôi phải đi câu cá vào ngày hôm qua)

      b. Sự khác nhau giữa Must và Should

      Thông thường, Should sẽ không có ý nhấn mạnh được như Must nếu nói về sự cần thiết. Should thường là đưa ra lời khuyên, còn Must là bắt buộc.

      Ex: He should stop smoking.

      (Anh ấy nên dừng hút thuốc)

      He must stop smoking.

      (Anh ấy phải ngưng hút thuốc lại)

      c. Sự khác nhau giữa Must và Ought to

      Ought to thường diễn tả thiên về nghĩa vụ, bổn phận nhiều hơn là Must.

      Ex: I must become a good doctor.

      (Tôi phải trở thành một bác sĩ tốt)

      ➔ Mang hàm ý kiểu bắt buộc.

      I ought to become a good doctor.

      (Tôi nên trở thành một bác sĩ tốt)

      ➔ Mang hàm ý đây là bổn phận nên cần phải làm.

      Cập nhật thông tin chi tiết về Cách Phân Biệt “Should”, “Ought To” Và “Had Better” trên website Channuoithuy.edu.vn. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!