Xu Hướng 2/2023 # Cách Dùng “Should”, “Ought To”, “Had Better” # Top 10 View | Channuoithuy.edu.vn

Xu Hướng 2/2023 # Cách Dùng “Should”, “Ought To”, “Had Better” # Top 10 View

Bạn đang xem bài viết Cách Dùng “Should”, “Ought To”, “Had Better” được cập nhật mới nhất trên website Channuoithuy.edu.vn. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất.

Điểm chung của “should”, “ought to” và “had better” 

Công thức “Should“, “ought to” và “had better” đều theo sau đó là động từ nguyên thể (Verb) trong câu khẳng định và phủ định

Should

S + “Should”/ “Should not”+ Verb

Ví dụ:

You shouldsend her a note. (Bạn nên gửi cô ấy cái ghi chú)

Alexshould not buy him candy. (Alex không nên mua kẹo cho anh ấy)

Ought to

S + “Ought to”/ “Ought not to” + Verb

Ví dụ:

You oughtto go out once in a while. (Bạn nên ra ngoài một lúc)

God, you oughtnot to hear him moaning in his sleep! (Trời ơi, bạn không nên nghe anh ấy rên rỉ trong lúc ngủ)

Had better

S + “had better”/ “had better not” + Verb

Ví dụ:

She’d betterwait for him.- (Cô ấy tốt hơn là nên chờ anh ấy)

We’d better notgo down for dinner.- (Chúng ta không nên xuống dưới dùng bữa tối)

    Phân biệt “should”, “ought to” và “had better”

    Should

    “should” mang tính gợi ý, biểu đạt quan điểm cá nhân. “Should” thường được dùng cho các câu phủ định và câu hỏi

    Ví dụ:

    So, what shouldshe pack?- (Vậy, cô ấy nên gói cái gì?)

    I shouldnot have been checking it.- (Tôi không nên kiểm tra nó)

    Ought to

    “ought to” là một lời khuyên mang tính chắc chắn hơn “should”, giải pháp này đưa ra khi không còn cách giải quyết khác. Ngoài ra, “ought to” còn nói về nhiệm vụ hoặc luật lệ bắt buộc phải làm

    Ví dụ:

    I figured you oughtto know. (Tôi hình dung bạn nên biết)

    “We oughtto have called him and Dorothy when we were first attacked,” added Eureka.- (“Chúng tôi phải gọi anh ấy và Dorothy khi chúng tôi bị tấn công đầu tiên” – Eureka nói thêm)

    Had better

    “had better” được dùng khi đưa ra lời khuyên về một sự vật/ sự viêc cụ thể. Lời khuyên này mang đến giải pháp tốt nhất trong thời điểm hiện tại.

    Ví dụ:

    The neighbors are complaining. We’d betterturn the volume down. –(Hàng xóm đang phàn nàn. Chúng ta nên vặn nhỏ âm lượng xuống).

    We’d betterhurry or we’ll miss the flight. (Chúng nên nhanh lên nếu không sẽ lỡ chuyến tàu mất).

    Bài tập:

    Điền vào chỗ trống ought to, had better, should.

    My husband is waiting for me. I….. not be late.

    You …… start eating better.

    I ……. study tonight, but I think I’ll watch TV instead.

    You …… take care of that cut on your hand soon, or it will get infected.

    You have got a toothache. Perhaps you ….. see a dentist.

    There’ll be a lot of traffic tomorrow. We…… leave early.

    Đáp án:

    had better

    should

    ought to

    had better

    should

    had better

    Phân Biệt Should, Ought To Và Had Better

    Should và Ought to + V (nguyên thể) : cũng là lời khuyên nhưng mang tính chất tham khảo, còn Had better + V(nguyên thể) là lời khuyên mang tính cảnh báo và cấp bách, hay khi muốn đưa lời khuyên về cách xử sự hoặc cách làm việc gì cho người khác. Nhưng lời khuyên này hơi thiên về tính cảnh báo và cấp bách. Khi dùng cấu trúc này người nói muốn diễn đạt ý nếu người nghe không làm theo lời khuyên thì tương lai có thể sẽ có hậu quả không hay.

    Qua ví dụ với cùng một tình huống, nhưng ở ví dụ 1 và 2 khi chúng ta dùng “should” hay “ ought to”, người nói chỉ đưa ra lời khuyên để người nghe tham khảo có quyền chủ động trong việc nghe theo lời khuyên đó hay không. Tuy nhiên trong ví dụ 3 khi chúng ta dùng “had better” người nói thể hiện ý cảnh báo, nếu không ra ngoài với cô ấy thì sẽ có hậu quả không hay.

    * Một số lưu ý:

    – Trong văn nói, đôi lúc Ought to được nói rút gọn lại thành Oughta tuy nhiên khi viết tuyệt đối không được viết là Oughta mà phải viết là Ought to.

    – Khi tự bản thân mình muốn đưa ra lời khuyên cho ai đó thì ta nên thêm vào trước đó cụm “I think” hay “Maybe” để làm cho lời khuyên nhẹ hơn và sẽ không làm cho người nghe cảm thấy khó chịu.

    Ví dụ:

    I think you should go to work today.

    Maybe you should go to work today.

    – Khi đưa ra lời khuyên với I thì ta dùng Should/Would, không dùng Ought to.

    Ví dụ:

    I should leave early tomorrow I were you.

    Nếu tôi mà là anh thì mai tôi sẽ đi sớm.

    Ngoài ra, 3 động từ khuyết thiếu trên còn có một số cách sử dụng khác ví dụ như:

    + Khi nói về một nhiệm vụ hoặc một điều luật, chúng ta thường sử dụng ‘ought to’

    I couldn’t persuade him to wait for me until I come back what should I do?

    You ought to give him any gifts

    + Khi biểu đạt quan điểm cá nhân chúng ta thường sử dụng ‘should’

    I think you should help him immediately.

    + Các câu phủ định và câu hỏi thì mình dùng should thường xuyên hơn ought to

    I shouldn’t go

    + Had better cũng dùng khi cho lời khuyên, hay diễn đạt điều gì đó tốt nhất nên làm

    There’ll be a lot of traffic tomorrow. We’d better leave early.

    Share this:

    Twitter

    Facebook

    Like this:

    Số lượt thích

    Đang tải…

    Cách Sử Dụng Would Rather &Amp; Had Better

    Would rather (do) = Would prefer (to do)

    Cấu trúc với would prefer và prefer cực dễ hiểu

    S + would rather (+ not) + V (infinitive) + than + V (infinitive)

    Ex:

    I would rather stay at home tonight.

    Would you rather have a tea or coffee?

    I am tired. I’d rather not go out this evening.

    S + would rather (+ not) + have + V (past participle)

    Ex:

    Jim would rather have gone to class yesterday than today.

    Tommy would rather have gone skiing than fishing last weekend.

    b. Would rather (mong, muốn) – được dùng để diễn đạt nghĩa một người muốn người khác làm điều gì

    S1 + would rather (that) + S2 + V (past simple)

    Ex:

    I’d rather you went home now.

    We’d rather she was/were here tomorrow.

    She’d rather you didn’t phone after 10 o’clock.

    S1 + would rather (that) + S2 + V (past perfect)

    Ex:

    Roberto would rather we hadn’t left yesterday.

    I would rather you had met my future wife.

    Toàn tập các ứng dụng của WOULD trong tiếng Anh Tổng hợp các cấu trúc ngữ pháp mà bạn cần nhớ

    Had better (nên, tốt hơn nên) – được dùng để đưa ra lời khuyên, hoặc bảo rằng người nào đó nên hoặc không nên làm điều gì trong một tình huống nào đó.

    S + Had better (not) + V

    Had better có mức độ mạnh hơn, khi dùng nó, ta không chỉ diễn tả sự khuyên răn mà còn bao hàm cả sự de dọa, cảnh báo hoặc diễn tả sự khẩn trương. Do đó Had better thường dùng trong các trường hợp cụ thể chứ không diễn tả chung chung.

    Diễn tả sự đe dọa, nếu không làm sẽ dẫn đến kết quả không tốt

    Ex: You’d better turn the volume down before your dad gets home.

    You’d better see the doctor.

    You’d better run faster, the train is going to depart.

    Had better có nghĩa tương tự với should, nhưng không hoàn toàn giống nhau. Had better chỉ được dùng cho tình huống cụ thể, và có nghĩa mạnh hơn should và ought (người nói nhận thấy hành động đó là cần thiết và mong đợi hành động sẽ được thực hiện). Should có thể được dùng trong tất cả các tình huống khi đưa ra ý kiến hay cho ai lời khuyên.

    Có thể bạn sẽ quan tâm: Tất tần tật về cách sử dụng Should

    Cách phân biệt và sử dụng UNLESS và OTHERWISE Nắm chắc cách phân biệt sử dụng COME và GO Phân biệt THE NUMBER OF và A NUMBER OF dễ như trở bàn tay

    Tải xuống MIỄN PHÍ ngay Bộ tài liệu học tốt tiếng Anh độc quyền của Language Link Academic (cập nhật 2020)!

    Kiểm tra tiếng Anh miễn phí ngay cùng chuyên gia khảo thí đến từ Anh Quốc & nhận những phần quà hấp dẫn!

    Đón xem series phim hoạt hình học tiếng Anh cho trẻ mẫu giáo và tiểu học, tham gia trả lời các câu hỏi đơn giản, giành ngay những phần quà giá trị!

    Phân Biệt Should, Ought, Và Must

    Should và ought tương tự nhau và có thể thay thế cho nhau. Ví dụ: They ought to be more sensible, shouldn’t they? (Họ nên biết điều hơn, phải không?)

    Cả hai đều được dùng để nói về bổn phận và nghĩa vụ, cho lời khuyên và nói ra những điều chúng ta nghĩ ai đó nên làm. Should được dùng thường xuyên hơn ought. Ví dụ: You should/ought to see ‘Daughter of the Moon’ – it’s a great film. (Cậu nên xem phim ‘Con gái của mặt trăng’ – đó là một bộ phim hay.) You should/ought to have seen his face! (Cậu nên nhìn bản mặt anh ta.)

    Không dùng should và ought trong lời yêu cầu lịch sự. Ví dụ:Could you move your head a bit? I can’t see. (Anh dịch đầu ra một chút được không? Tôi không thấy gì cả.)KHÔNG DÙNG: You should/ought to move your head a bit?

    Should và ought đều được dùng để nói về những điều có thể xảy ra theo logic. Ví dụ: I’ve bought three loaves – that should/ought to be enough. (Tôi đã mua 3 ổ bánh mỳ lớn – thế chắc là đủ rồi.) That should/ought to be Janet coming upstairs now. (Chắc là Janet đang lên tầng.)

    Ought, không giống như should, có động từ nguyên thể có to theo sau.

    2. Must mang tính chất mạnh hơn should/ought

    Must có ý tương tự như should và ought nhưng mạnh hơn và dứt khoát hơn. Nó diễn tả ý chắc chắn điều gì đó sẽ xảy ra hoặc điều gì đó là đúng; should và ought diễn tả ý ít chắc chắn hơn.Hãy so sánh: – The doctor said I must give up smoking. (mệnh lệnh buộc phải tuân theo) (Bác sĩ nói tôi phải bỏ thuốc lá.) You really ought to give up smoking. (lời khuyên có thể làm theo hoặc không) (Tôi thực sự nên bỏ thuốc lá.) – Rob must be at home by now. (= Tôi chắc chắn anh ấy ở nhà.) (Rob chắc chắn giờ đang ở nhà.) Rob should be at home by now. (=Tôi nghĩ anh ấy có thể ở nhà.) (Chắc Rob giờ đang ở nhà.)

    3. Không dùng must

    Should và ought có thể dùng để nói rằng ai đó mong đợi chuyện gì xảy ra. Must thường không dùng theo cách này. Ví dụ: It should be fine tomorrow. (Ngày mai sẽ ổn thôi.)KHÔNG DÙNG: It must be fine tomorrow. Next week’s exam should be easy. (Bài kiểm tra tuần tới sẽ dễ.)KHÔNG DÙNG: Next week’s exam must be easy.

    Should have và ought to have + past participle có thể dùng để nói về những nhiệm vụ chưa được hoàn thành trong quá khứ. Không dùng must với nghĩa này. Ví dụ: You should have been nicer to Annie. (Anh nhẽ ra nên tử tế hơn với Annie.)KHÔNG DÙNG: You must have been nicer to Annie.

    Cập nhật thông tin chi tiết về Cách Dùng “Should”, “Ought To”, “Had Better” trên website Channuoithuy.edu.vn. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!