Xu Hướng 2/2024 # Cách Dùng Can Và Could Trong Các Trường Hợp Đưa Ra Yêu Cầu, Xin Phép # Top 4 Xem Nhiều

Bạn đang xem bài viết Cách Dùng Can Và Could Trong Các Trường Hợp Đưa Ra Yêu Cầu, Xin Phép được cập nhật mới nhất tháng 2 năm 2024 trên website Channuoithuy.edu.vn. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất.

1. Khi xin phép và cho phép – Chúng ta thường dùng can khi xin phép hoặc cho phép ai đó làm gì. Ví dụ: Can I ask you something? ~ Yes, of course you can. (Tớ có thể hỏi cậu điều này được không? ~ Được chứ, đương nhiên là được rồi.) You can go now if you want. (Giờ cậu có thể đi nếu cậu muốn.)

– Can’t thường được dùng khi từ chối không cho ai làm gì. (Thường đi kèm các cụm từ khác để giảm mức độ gay gắt.) Ví dụ: Can I have some more cake? (Tớ ăn thêm bánh được không?) No, I’m afraid you can’t. (Không, tớ e là không được đâu.)

– Chúng ta cũng có thể dùng could khi xin phép, cách dùng này lịch sự hơn và trang trọng hơn so với dùng can. Tuy nhiên chúng ta không dùng could khi cho phép hoặc từ chối không cho ai làm gì. Ví dụ: Could I ask you something? ~ Yes, of course you can. (Tớ có thể hỏi cậu điều này được không? ~ Được chứ, đương nhiên là được rồi.) KHÔNG DÙNG: Yes, of course you could.

– May và might cũng được dùng khi xin phép hoặc cho phép ai làm gì. Chúng mang tính trang trọng hơn so với can và could.

2. Can và Could khi nói về các quy định Can và could cũng được dùng để nói về sự cho phép hoặc cấm đoán đã được quy định sẵn, và về những điều được phép làm hoặc không được phép làm theo luật. (Lưu ý may và might thường không được dùng khi nói về luật lệ.) Ví dụ: She said I could come as often as I liked. (Cô ấy nói tớ có thể đến thường xuyên theo ý tớ.) Can everybody park here? (Mọi người có được phép đỗ xe ở đây không?) KHÔNG DÙNG: May everybody park here?

3. Các trường hợp không dùng could trong quá khứ Khi nói về các sự kiện trong quá khứ, chúng ta dùng could khi nói về việc ai đó được phép làm gì bất kể lúc nào, nhưng không dùng could khi nói về việc ai đó có thể làm gì trong một hoàn cảnh cụ thể. Ví dụ: When I was a kid, I could watch TV whenever I wanted to. (Khi tớ còn nhỏ, tớ có thể xem TV lúc nào tớ thích.) Yesterday evening, Peter was allowed to watch TV for an hour. (Tối qua, Peter được phép xem TV 1 tiếng.) KHÔNG DÙNG: Peter could watch TV for an hour.

-Tuy nhiên, couldn’t có thể được dùng để nói về việc ai đó không thể làm gì trong hoàn cảnh cụ thể. Ví dụ: Peter couldn’t watch TV yesterday because he was naughty. (Peter không được phép xem TV ngày hôm qua vì cậu bé quá nghịch ngợm.)

– Sự khác biệt giữa could và was/were allowed cũng tương tự như sự khác biệt giữa could và was/were able to.

4. Could trong câu điều kiện Could có thể được dùng trong câu điều kiện với nghĩa tương tự như would be allowed. Ví dụ: He could borrow my car if he asked. (Anh ấy có thể mượn xe của tớ nếu anh ấy hỏi mượn.)

Could have + phân từ quá khứ thì có nghĩa tương tự như would have been allowed. Ví dụ: I could have kissed her if I had wanted to. (Tớ đã có thể hôn cô ấy nếu tớ muốn.)

5. Cách dùng can và could khi đưa ra đề nghị Chúng ta có thể dùng can khi đề nghị muốn làm gì đó cho ai. Ví dụ: I can baby-sit for you this evening if you like. ~ No, it’s alright, thanks. (Tớ có thể trông con cho cậu tối nay nếu cậu muốn. ~ Không cần đâu, cám ơn cậu.)

Chúng ta cũng có thể dùng could nếu muốn làm cho lời đề nghị nhẹ nhàng hơn. Ví dụ:  I could mend your bycile for you, if that would help. (Bác có thể sửa xe cho cháu, nếu như điều đó có thể giúp được phần nào.)

6. Cách dùng can và could khi đưa ra yêu cầu, mệnh lệnh, gợi ý Chúng ta có thể dùng can và could để yêu cầu hoặc bảo ai đó làm gì. Could thì mang tính trang trọng hơn, lịch sự và nhẹ nhàng hơn, và thường được dùng để đưa ra gợi ý. Ví dụ: Can you put the children to bed? (Anh cho lũ trẻ đi ngủ được không?) Could you lend me five pounds until tomorrow? (Cậu cho tớ vay 5 pao đến mai được không?) Do you think you could help me for a few minutes? (Cậu xem có thể giúp tớ vài phút được không?) When you’ve finished the washing-up you can clean the kitchen. Then you could iron the clothes if you like. (Sau khi giặt đồ xong con có thể lau bếp. Sau đó có thể ủi đồ nếu con muốn.) If you haven’t got anything to do you could sort out your photos. (Nếu cậu không có gì để làm thì cậu có thể sắp xếp lại những bức ảnh.)

7. Cách dùng could khi phê phán, chỉ trích Could có thể được dùng để phê phán, chỉ trích ai đó vì đã không làm gì. Ví dụ: You could ask before you borrow my car. (Cậu nhẽ ra nên hỏi trước khi mượn xe của tớ.) Could have + phân từ quá khứ có thể được dùng để phê phán, chỉ trích những hành động trong quá khứ. Ví dụ: You could have told me you were getting married. (Cậu nhẽ ra nên nói với tớ là cậu sắp kết hôn chứ.)

8. Could trong câu gián tiếp Could được dùng trong câu gián tiếp ở quá khứ, khi can được dùng trong câu trực tiếp. Ví dụ: A: Can you give me a hand? (Cậu có thể giúp tớ 1 tay không?) B: What? ( Gì cơ?) A: I asked if you could give me a hand? (Tớ hỏi xem liệu cậu có thể giúp tớ một tay được không?)

Cách Dùng Will Và Shall Khi Đưa Ra Yêu Cầu, Đề Nghị

1. Phân biệt Will và ShallWill và shall thường được dùng để hỏi và đưa ra thông tin về những sự kiện trong tương lai. Chúng cũng được dùng khi đưa ra đề nghị, yêu cầu, dọa nạt và hứa hẹn. Khi đó will (‘ll) được dùng để diễn tả mong muốn, khao khát ( will trước đây được dùng với nghĩa mong muốn). Còn shall diễn tả sự bắt buộc.

2. Dùng will khi thông báo quyết định Chúng ta thường dùng will khi nói với ai đó về quyết định mà chúng ta vừa đưa ra, chẳng hạn như khi chúng ta đồng ý làm gì đó. Ví dụ: OK. We‘ll buy the tickets. You can buy supper after the show. (Được thôi. Chúng tớ sẽ mua vé. Còn các cậu sẽ đãi bữa tối sau buổi biểu diễn.) The phone’s ringing. ~I‘ll answer it. (Điện thoại reo kìa. ~ Tớ sẽ nhấc máy.)KHÔNG DÙNG: I’m going to answer it.Shall không được dùng trong các trường hợp này. Ví dụ: You can have it for $50. ~OK. I‘ll buy it. (Ngài có thể mua nó với giá 50 đô. ~ Được thôi, tôi sẽ mua nó.)KHÔNG DÙNG: I shall buy it.

Lưu ý thì hiện tại đơn thường không được dùng để thông báo về quyết định của ai đó. Ví dụ: I think I‘ll go to bed. (Tớ nghĩ là tớ sẽ đi ngủ đây.)KHÔNG DÙNG: I think I go to bed. There’s the doorbell. ~I‘ll go. (Có chuông cửa kìa. ~ Tớ sẽ đi mở cửa.)KHÔNG DÙNG: I go.

Để tuyên bố các quyết định mà đã được quyết trước khi nói, chúng ta thường dùng be going to… hoặc thì hiện tại tiếp diễn. Ví dụ: Well, we’ve agreed on a price, and I‘m going to buy it. (Ừm, chúng ta vừa thống nhất giá, vậy tôi sẽ mua nó.) I’ve made my decision and I’m sticking to it. (Tớ vừa quyết định rồi và tớ sẽ không đổi ý đâu.)

Ta nhấn mạnh vào từ will để thể hiện sự quyết tâm. Ví dụ: I will stop smoking! I really will. (Tớ sẽ bỏ thuốc lá. Nhất định thế.)

3. Dùng will khi hứa hẹn, đe dọa Chúng ta thường dùng will (‘ll) trong những lời hứa, đe dọa. Lưu ý các trường hợp này không dùng thì hiện tại đơn. Ví dụ: I promise I won’t smoke again. (Tớ hữa sẽ không hút thuốc nữa.)KHÔNG DÙNG: I promise I don’t smoke. I‘ll phone you tonight. (Tớ sẽ gọi cho cậu tối nay.)KHÔNG DÙNG: I phone you tonight. I‘ll hit you if you do that again. (Tớ sẽ đánh cậu nếu cậu còn làm như thế nữa.) You‘ll suffer for this! (Cậu sẽ phải trả giá cho điều này.)

Trong tiếng Anh Anh, shall cũng có thể được dùng sau I và we, nhưng ít được dùng hơn will. Ví dụ: I shall give you a teddy bear for your birthday. (Mẹ sẽ mua tặng con 1 chú gấu bông vào ngày sinh nhật con.)

Trong tiếng Anh cổ, shall thường được dùng với chủ ngữ các ngôi thứ hai và thứ ba trong các lời hứa, đe dọa, nhưng ngày nay ít được dùng. Ví dụ: You shall have all you wish for. (Cậu sẽ có được tất cả những gì cậu muốn.) He shall regret this. (Anh ta sẽ hối tiếc vì điều này.)

4. Dùng won’t trong lời từ chốiWill not hoặc won’t được dùng để nói lời từ chối. Ví dụ: I don’t care what you say, I won’t do it. (Tớ không quan tâm cậu nói gì, tớ sẽ không làm đâu.) The car won’t start. (Chiếc xe sẽ không nổ máy đâu.)

Cách Dùng “Can”, “Could” Và “Be Able To” Trong Tiếng Anh

Dùng để chỉ một việc nào đó có thể xảy ra, một việc gì đó là khả dĩ.

Ví dụ: You can see the cloud in the sky.

Chỉ khả năng của con người, có thể làm được việc gì đó.

Ví dụ: She can speak Japanese very well.

Trong văn nói, “Can” được dùng để chỉ sự cho phép một việc gì đó.

Ví dụ: You can go out tonight.

You can not smoke here.

Khi dùng với động từ tri giác (verbs of perception) CAN cho một ý nghĩa tương đương với thì Tiếp diễn (Continuous Tense).

Ví dụ: Listen! I think I can hear the sound of the sea.

“Could” là dạng động từ quá khứ của “Can”.

Ví dụ: She could play the piano.

Được dùng để chỉ một việc có lẽ sẽ xảy ra trong tương lai nhưng chưa chắc chắn.

Ví dụ: Tomorrow a man will come to my house. It could be John.

Được dùng để diễn tả sự ngờ vực hay một sự phản kháng nhẹ nhàng.

Ví dụ: It could be a true story. But I don’t think I believe it.

“Could” được dùng trong câu điều kiện loại 2.

Ví dụ: If I were you, I could take part in that event.

“Could” đặc biệt sử dụng với những động từ sau: See (nhìn), hear (nghe), smell (ngửi), taste (nếm), feel (cảm thấy), remember (nhớ), understand (hiểu).

Ví dụ: When we went into the house, we could smell burning.

Trong văn nói, “Could” được xem như có nhiều tính chất lịch sự hơn “Can”

3. “Be able to”

“Be able to” có thể được sử dụng thay thế cho “Can”, nhưng “Can” được dùng phổ biến trong nhiều trường hợp hơn.

Khác với “Can” trong một số trường hợp, “Be able to” được dùng để chỉ những khả năng, năng lực nhất thời.

Ví dụ: He is not able to swim, the swimming pool is closed today.

# He can’t swim, he has never learnt how.

Dùng để chỉ sự thành công trong việc thực hiện hành động (succeeded in doing)

Ví dụ: I finished my work early and so was able to go to the pub with my friends.

“Can” chỉ có 2 dạng là “Can” – Hiện tại và “Could” – quá khứ. Vì thế, khi cần thiết chúng ta phải sử dụng “Be able to”

Ví dụ: I haven’t been able to sleep recently.

Cách Dùng May/Might Và Can/Could

May/might thường được dùng theo cách tương tự như can/could. Có một số sự khác biệt chính như sau.

1. Xin phép

Can/could thường được dùng thông dụng hơn may/might. Might/may chủ yếu được dùng trong văn phong trang trọng. Hãy so sánh: Can I look at your paper? (Tôi có thể xem báo của anh được không? Excuse me, may I look at your newspaper for a moment? (Xin lỗi, tôi xem báo của anh một lúc được không?)

Có một niềm tin xưa cho rằng dùng may/might thường đúng hơn can/could trong những trường hợp này nhưng nó không phản ánh cách dùng thông dụng.

2. Khả năng nói chung

Chúng ta thường dùng can/could để nói rằng điều gì đó là có thể: mọi người có thể làm nó, tình huống khiến nó trở nên có thể; hay không gì có thể ngăn được nó. May/might không được dùng trong trường hợp này. Ví dụ: She’s lived in France, that’s why she can speak French.  (Cô ấy sống ở Pháp, đó là lý do tại sao cô ấy có thể nói tiếng Pháp.) KHÔNG DÙNG: …that’s why she may speak French.  These roses can grow anywhere. (Những bông hoa hồng này có thể phát triển ở bất cứ đâu.) KHÔNG DÙNG: These roses may grow anywhere. Can gases freeze? (Khí có thể đóng băng không?) KHÔNG DÙNG: May gases freeze? In those days, everybody could find a job. (Ngày xưa, ai cũng có thể tìm được một công việc.) KHÔNG DÙNG: …everybody might find a job.

3. Cơ hội

Để nói về cơ hội (khả năng) điều gì đó có thể xảy ra hay thành sự thật, chúng ta dùng may, might, hay could nhưng không dùng can. Ví dụ: Whare’s Sarah? ~ She may be with Joe. (Sarah đâu? ~ Cô ấy có thể đang ở với Joe.) KHÔNG DÙNG: She can be… We may go to the Alps next summer.  (Chúng ta có thể sẽ đi dãy núi Alps mùa hè tới.) KHÔNG DÙNG: We can chúng tôi summer.

Might và could để nói về một khả năng yếu hơn. Ví dụ: It might/could rain this evening, but I think it probably won’t. (Trời có thể mưa tối nay nhưng tôi nghĩ cũng có thể không mưa.)

Không dùng may trong câu hỏi trực tiếp với nghĩa trên. Ví dụ: Do you think you’ll go to the Alps? (Cậu có nghĩ cậu sẽ đi đến dãy Alps không?) KHÔNG DÙNG: May you go…?

4. Câu phủ định

May/might not có nghĩa là ‘có thể không’. Can/could not có nghĩa là ‘chắn chắn là không’. Hãy so sánh: – It may/might not rain tomorrrow.  (Ngày mai trời có thể không mưa.) (=Có thể trời sẽ không mưa.) It can’t/couldn’t possible rain tomorrow. (Ngày mai trời không thể mưa.) (=Trời chắc chắn sẽ không mưa.) – It may not be true. (Điều đó có thể không đúng.)  It can’t be true. (Điều đó chắn chắn không đúng.) – He may/might not have understood. (Có thể anh ấy không hiểu.) He can’t/couldn’t have understood. (Anh ấy chắc chắn không hiểu.)

Cách Dùng “Can”, “Could” Và “Be Able To” Trong Tiếng Anh

“Can”

Dùng để chỉ một việc nào đó có thể xảy ra, một việc gì đó là khả dĩ.

Ví dụ: You can see the cloud in the sky.

Chỉ khả năng của con người, có thể làm được việc gì đó.

Ví dụ: She can speak Japanese very well.

Trong văn nói, “Can” được dùng để chỉ sự cho phép một việc gì đó.

Ví dụ: You can go out tonight.

You can not smoke here.

Khi dùng với động từ tri giác (verbs of perception) CAN cho một ý nghĩa tương đương với thì Tiếp diễn (Continuous Tense).

Ví dụ: Listen! I think I can hear the sound of the sea.

2. “Could”

“Could” là dạng động từ quá khứ của “Can”.

Ví dụ: She could play the piano.

Được dùng để chỉ một việc có lẽ sẽ xảy ra trong tương lai nhưng chưa chắc chắn.

Ví dụ: Tomorrow a man will come to my house. It could be John.

Được dùng để diễn tả sự ngờ vực hay một sự phản kháng nhẹ nhàng.

Ví dụ: It could be a true story. But I don’t think I believe it.

“Could” được dùng trong câu điều kiện loại 2.

Ví dụ: If I were you, I could take part in that event.

“Could” đặc biệt sử dụng với những động từ sau: See (nhìn), hear (nghe), smell (ngửi), taste (nếm), feel (cảm thấy), remember (nhớ), understand (hiểu).

Ví dụ: When we went into the house, we could smell burning.

Trong văn nói, “Could” được xem như có nhiều tính chất lịch sự hơn “Can”

3. “Be able to”

“Be able to” có thể được sử dụng thay thế cho “Can”, nhưng “Can” được dùng phổ biến trong nhiều trường hợp hơn.

Khác với “Can” trong một số trường hợp, “Be able to” được dùng để chỉ những khả năng, năng lực nhất thời.

Ví dụ: He is not able to swim, the swimming pool is closed today.

# He can’t swim, he has never learnt how.

Dùng để chỉ sự thành công trong việc thực hiện hành động (succeeded in doing)

Ví dụ: I finished my work early and so was able to go to the pub with my friends.

“Can” chỉ có 2 dạng là “Can” – Hiện tại và “Could” – quá khứ. Vì thế, khi cần thiết chúng ta phải sử dụng “Be able to”

Ví dụ: I haven’t been able to sleep recently.

Cách Dùng Can, Could Và Be Able To Trong Tiếng Anh

Download Now: Tài liệu ngữ pháp tiếng Anh

Cách dùng Can, Could và Be able to trong tiếng Anh Cách dùng”Can”

Can có nghĩa là có khả năng, năng lực. Phủ định của can là can not.

Cấu trúc câu: S + can + Vinf + O.

Dùng để chỉ một việc nào đó có thể xảy ra

Ex: The bad thing can happen. (Điều tồi tệ có thể xảy ra).

Chỉ khả năng có thể làm được việc gì đó.

E.g:

She can bring a heavy bag. (Cô ấy có thể một cái túi nặng).

He can swim. (Anh ấy có thể bơi)

Trong văn nói, “Can” được dùng để chỉ sự cho phép, xin phép một việc gì đó.

E.g:

You can eat that cake. (Bạn có thể ăn cái bánh đó).

Can I ask you some quuestion. (Tôi có thể hỏi bạn một số câu hỏi?).

Can you give me a hand? (Bạn có thể giúp tôi không?)

Khi dùng với động từ tri giác (verbs of perception) CAN cho một ý nghĩa tương đương với thì Tiếp diễn (Continuous Tense).

Ex:

Listen! I think I can hear the sound of the sea. (Nghe đi! Tôi nghĩ tôi có thể nghe tiếng của biển).

I can smell something burned in the kitchen. (Tôi có thể ngưởi cái gì đó khét trong nhà bếp).

Cách dùng “Could”

“Could” là dạng động từ quá khứ của “Can”. Trong văn nói, “Could” được xem như có nhiều tính chất lịch sự hơn “Can”

Chỉ một việc có lẽ sẽ xảy ra trong tương lai nhưng chưa chắc chắn.

E.g:

The winner in this game could be the Red team. (Người chiến thắng trong game này có thể là đội đỏ).

The competition could be happened soon. (Cuộc thi có thể diễn ra sớm).

Diễn tả sự ngờ vực hay một sự phản kháng nhẹ nhàng.

Ex: I can’t believe what he promises. It could be a lie. (Tôi không thể tin được những gì anh ấy hứa. Anh ấy có thể là kẻ nói dối).

“Could” được dùng trong câu điều kiện loại 2.

Ex: If I were you, I could take part in that event. (Nếu tôi là bạn, tôi có thể tham gia sự kiện này).

“Could” đặc biệt sử dụng với những động từ sau: See (nhìn), hear (nghe), smell (ngửi), taste (nếm), feel (cảm thấy), remember (nhớ), understand (hiểu).

Ex: When we went into the house, we could smell burning. (Khi chúng tôi đi vào nhà, chúng tôi có thể ngửi thấy mùi cháy).

Cách dùng “Be able to”

“Be able to” có thể được sử dụng thay thế cho “Can”, nhưng “Can” được dùng phổ biến hơn.

“Be able to” được dùng để chỉ những khả năng, năng lực nhất thời. E.g:

He is not able to swim, the swimming pool is closed today. (Anh ấy không thể bơi vì hồi bơi đóng cửa hôm nay).

He can’t play piano, he has never learned how. (Anh ấy không thể chơi đàn piano bởi vì anh ấy chưa bao giờ học chơi cả).

Dùng để chỉ sự thành công trong việc thực hiện hành động

Ex: I finished my work early and so was able to go to the pub with my friends. (Bởi vì tôi hoàn thành công việc sớm nên tôi có thể đi đến quán rượu với bạn tôi).

“Can” chỉ có 2 dạng là “Can” – Hiện tại và “Could” – quá khứ. Vì thế, khi cần thiết chúng ta phải sử dụng “Be able to”.

Ex: I haven’t been able to sleep recently. (Gần đây tôi không thể ngủ được).

Phân biệt “Can” va “Be able to” khi cả hai mang ý nghĩa diễn tả khả năng. Can để diễn tả ai có thể làm việc gì ở hiện tại, còn be able to diễn tả ai có thể làm gì trong tương lai.

I can play violen.

She’ll be able to buy new house next year.

Bên cạnh những cách sử dụng trên thì can còn có một số cấu trúc đặc biệt, các bạn tham khảo luôn nha.

Một số cấu trúc đặc biệt với “Can” Can’t help + V-ing: Không thể không

Ex: I can’t help him. He is my brother. (Tôi không thể không giúp anh ấy. Anh ấy là anh của tôi).

Can’t stand = can’t bear + V-ing: không thể chịu được, cực không thích

Ex: I can’t stand stopping laughing at them. (Tôi không thể ngừng cười họ).

Cập nhật thông tin chi tiết về Cách Dùng Can Và Could Trong Các Trường Hợp Đưa Ra Yêu Cầu, Xin Phép trên website Channuoithuy.edu.vn. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!