Xu Hướng 2/2023 # 4 Cách Học Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 1 Dành Cho Bé Có Thể Bạn Chưa Biết # Top 4 View | Channuoithuy.edu.vn

Xu Hướng 2/2023 # 4 Cách Học Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 1 Dành Cho Bé Có Thể Bạn Chưa Biết # Top 4 View

Bạn đang xem bài viết 4 Cách Học Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 1 Dành Cho Bé Có Thể Bạn Chưa Biết được cập nhật mới nhất trên website Channuoithuy.edu.vn. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất.

4

(80.69%)

87

votes

Dạy cho bé học từ vựng tiếng Anh lớp 1 ngay từ khi còn nhỏ là nền tảng để bé giỏi tiếng Anh hơn từng ngày.

Nhưng bé thì nên học theo cách nào?

Giáo trình nào phù hợp cho các bé học lớp 1?

Bài viết hôm nay Step Up sẽ chia sẻ với các bạn về cách dạy các bé học từ vựng tiếng Anh lớp 1 hiệu quả nhất. Đồng thời giới thiệu về một số giáo trình dạy tiếng Anh cho lớp 1 để bố mẹ và thầy cô giáo có thể tham khảo.

1. Học từ vựng Tiếng Anh lớp 1

1.1. Sử dụng phương pháp mô tả

Não bộ trẻ em luôn có trí tưởng tượng sáng tạo vô biên. Tận dụng sự tìm hỏi, học hỏi của bé, bạn có thể sử dụng phương pháp mô tả cho từ vựng đó. Sử dụng tranh, ảnh, thẻ flash card,… vừa khơi gợi sự tò mò, vừa kích thích trí tưởng tượng của bé cho từng đó đó. Mỗi buổi học, bạn nên cho bé học 3 đến 5 thẻ. Sau đó cho bé tự lật thẻ để kiểm tra kết quả của mình.

Cách dạy học từ vựng Tiếng Anh lớp 1 cho trẻ

Khi bé đã nhớ được từ, hãy chuyển sang thẻ khác và ôn tập lại vào buổi hôm sau để đảm bảo rằng bé không quên từ. Học tiếng Anh bằng phương pháp mô tả này cực kì hiệu quả, đặc biệt là ở lứa tuổi của các bé học sinh lớp 1. Tuy nhiên, bố mẹ không nên thúc ép trẻ học quá nhiều thẻ một ngày, như thế vừa tạo áp lực quá tải, vừa gây sự nhàm chán cho trẻ.

1.2.

Dạy từ vựng cho trẻ qua bài hát

Dạy bé học từ vựng qua các bài hát

Cách dạy học từ vựng tiếng Anh lớp 1 cho trẻ qua bài hát đã trở thành phương pháp khá phổ biến hiện nay. Những giai điệu vui tươi, ngộ nghĩnh sẽ thu hút trẻ, giúp bé hứng thú hơn và tiếp thu bài học tốt hơn so với học qua sách vở. Bên cạnh đó, việc học từ vựng Tiếng Anh của bé cũng trở nên đơn giản, chính xác, và giúp bé phát âm chuẩn hơn. Dạy từ vựng Tiếng Anh cho trẻ qua bài hát mang lại nhiều điều thú vị và giúp bé tiếp thu kiến thức một cách nhanh chóng.

1.3. Bắt đầu với những từ vựng cơ bản, thông dụng

[FREE]

Download Ebook Hack Não Phương Pháp –

Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

TẢI NGAY

Dạy bé học từ vựng Tiếng Anh không phải là công việc dễ dàng vì đối với bé tất cả đều mới mẻ và khá xa lạ. Vì vậy bạn cần sử dụng những cách thức nào đó kích thích hứng thú của bé cũng như giúp bé ghi nhớ tốt hơn. Bạn có thể sử dụng bút highlight để đánh dấu những từ ngữ đặc biệt, hoặc sử dụng hình ảnh màu sắc để minh hoạ cho từ vựng. Cách học này rất tiện lợi, lúc bé mở sách ra có thể thấy ngay được những từ vựng quan trọng và ghi nhớ từ vựng bằng hình ảnh một cách lâu dài.

2. Giáo trình dạy Tiếng Anh cho lớp 1

2.1. Alphabet Learning Workbook

Việc đầu tiên khi bắt đầu học Tiếng Anh chính là học bảng chữ cái. Muốn cho bé học từ vựng Tiếng Anh hiệu quả thì bé phải học thuộc được bảng chữ cái trước đã. Có nhiều cách giúp bé có thể học bảng chữ cái ví dụ như đọc theo mẫu, hoặc học qua bài hát,… Nhưng như thế không giúp bé nhớ được lâu nhất, bé phải biết cách vận dụng vào Tiếng Anh cũng như ghi chép, rèn luyện nhiều thì mới có thể nhớ lâu được.

Giáo trình dạy Tiếng Anh cho lớp 1

Quyển sách Alphabet Learning Workbook được trình bày với bố cục đơn giản. Mỗi trang sách, bé sẽ học một chữ cái trong bảng chữ cái tiếng Anh. Việc đầu tiên của bé là tập viết 2 dòng chữ cái bằng chữ thường và chữ in hoa. Sau đó, bé dùng chữ cái mình vừa học điền vào một từ vựng tiếng Anh được cho sẵn. Cách học như vậy sẽ giúp bé tăng vốn từ của mình một cách tự nhiên nhất.

Ngoài ra, mỗi bài học của bé sẽ được thiết kế kèm một trò chơi đơn giản. Có thế là trò tìm chữ, tìm đường ra khỏi mê cung hay khoanh tròn những chữ cái theo yêu cầu. các trò chơi trong cuốn sách vô cùng phong phú, chắc chắn sẽ khiến bé thích thú khi học tiếng Anh!

2.2. Amazing Science 1 

Sách Amazing Science 1

Bộ sách này dành riêng cho các bé học sinh tiểu học. Bé sẽ học Tiếng Anh qua việc tiếp cận các nội dung khoa học. Sách còn đi kèm những sticker đi kèm phục vụ các bài học, chắc chắn bé sẽ vô cùng thích thú. Quyển Amazing Science 1 sẽ cung cấp cho bé các kiến thức khoa học đơn giản, phù hợp với lứa tuổi của bé, bé sẽ được học Tiếng Anh thông qua những ngôn ngữu khoa học đó. Cuốn sách chú trọng phát triển tư duy, khơi dậy sáng tạo và niềm đam mê học Tiếng Anh của các bé thông qua các thông tin khoa học. Các bài tập thực hành cô cùng phong phú giúp bé có thêm nhiều trải nghiệm cũng như kiến thức thức thực tế bên cạnh việc học Tiếng Anh.

2.3. Let’s go 1

Sách Let’s go 1

Comments

Từ Vựng Tiếng Anh Dành Cho Đầu Bếp

Tên các đồ dùng trong nhà bếp bằng tiếng anh

Thiết bị phòng bếp

fridge (viết tắt của refrigerator) tủ lạnh

coffee pot bình pha cà phê

cooker bếp nấu

dishwasher máy rửa bát

freezer tủ đá

kettle ấm đun nước

oven lò nướng

stove bếp nấu

toaster lò nướng bánh mì

washing machine máy giặt

Đồ dùng trong bếp

bottle opener cái mở chai bia

chopping board thớt

colander cái rổ

corkscrew cái mở chai rượu

frying pan chảo rán

grater hoặc cheese grater cái nạo

juicer máy ép hoa quả

kitchen foil giấy bạc gói thức ăn

kitchen scales cân thực phẩm

ladle cái môi múc

mixing bowl bát trộn thức ăn

oven cloth khăn lót lò

oven gloves găng tay dùng cho lò sưởi

rolling pin cái cán bột

saucepan nồi

scouring pad hoặc scourer miếng rửa bát

sieve cái rây

tin opener cái mở hộp

tongs cái kẹp

tray cái khay, mâm

whisk cái đánh trứng

wooden spoon thìa gỗ

Dao kéo

knife dao

fork dĩa

spoon thìa

dessert spoon thìa ăn đồ tráng miệng

soup spoon thìa ăn súp

tablespoon thìa to

teaspoon thìa nhỏ

carving knife dao lạng thịt

chopsticks đũa

Đồ sứ và đồ thủy tinh

cup chén

bowl bát

crockery bát đĩa sứ

glass cốc thủy tinh

jar lọ thủy tinh

jug cái bình rót

mug cốc cà phê

plate đĩa

saucer đĩa đựng chén

sugar bowl bát đựng đường

teapot ấm trà

wine glass cốc uống rượu

Các đồ dùng khác trong bếp

bin thùng rác

cling film (tiếng Anh Mỹ: plastic wrap) màng bọc thức ăn

cookery book sách nấu ăn

dishcloth khăn lau bát

draining board mặt nghiêng để ráo nước

grill vỉ nướng

kitchen roll giấy lau bếp

plug phích cắm điện

tea towel khăn lau chén

shelf giá đựng

sink bồn rửa

tablecloth khăn trải bàn

washing-up liquid nước rửa bát

Một số từ vựng tiếng anh hữu ích khác chuyên ngành bếp

to do the dishes rửa bát

to do the washing up rửa bát

to clear the table dọn dẹp bàn ăn

to set the table hoặc to lay the table chuẩn bị bàn ăn

Từ vựng tiếng anh về phương pháp nấu ăn dành cho đầu bếp

add: thêm, bỏ một nguyên liệu, gia vị vào chung với các nguyên liệu khác

bake: làm chín thức ăn bằng lò; nướng lò, đút lò.

barbecue: nướng (thịt) bằng vỉ nướng và than.

beat: động tác trộn nhanh và liên tục, thường dùng cho việc đánh trứng

boil: nấu sôi (đối với nước) và luộc (đối với nguyên liệu khác).

break: bẻ, làm nguyên liệu vỡ ra thành từng miếng nhỏ.

broil: làm chín thức ăn bằng nhiệt độ cao; nướng, hun.

carve: thái thịt thành lát.

chop: cắt (thường là rau củ) thành từng miếng nhỏ.

combine: kết hợp 2 hay nhiều nguyên liệu với nhau.

cook: làm chín thức ăn nói chung.

crush: (thường dùng cho hành, tỏi) giã, băm nhỏ, nghiền

cut: cắt

fry: làm chín thức ăn bằng dầu, mỡ; chiên, rán

grate: bào nguyên liệu trên một bề mặt nhám để tạo thành những mảnh vụn nhỏ (thường dùng cho phô mai, đá…)

grease: trộn với dầu, mỡ hoặc bơ.

grill: nướng nguyên liệu bằng vỉ (gần giống như barbecue)

knead: chỉ động tác ấn nén nguyên liệu xuống để trải mỏng chúng ra, thường dùng cho việc nhào bột.

mix: trộn lẫn 2 hay nhiều nguyên liệu bằng muỗng hoặc máy trộn.

measure: đong, đo lượng nguyên liệu cần thiết.

melt: làm chảy nguyên liệu bằng cách tác động nhiệt độ lớn vào chúng.

microwave: làm nóng thức ăn bằng lò vi sóng.

mince: băm hoặc xay nhuyễn (thường dùng cho thịt)

open: mở nắp hộp hay can.

peel: lột vỏ, gọt vỏ của trái cây hay rau củ.

pour: đổ, rót; vận chuyển chất lỏng từ vật chứa này sang vật chứa khác

put: đặt một nguyên liệu hay thức ăn nào đó vào một vị trí nhất định

roast: quay, làm chín thức ăn bằng lò hoặc trực tiếp bằng lửa.

sauté: phương pháp làm chín thức ăn bằng cách đặt nhanh chúng vào chảo dầu đang sôi; xào qua, áp chảo.

scramble: trộn lẫn lòng đỏ và lòng trắng trứng với nhau khi chiên trên chảo nóng, bác trứng.

slice: cắt nguyên liệu thành lát.

steam: hấp cách thủy; đặt thức ăn phía trên nước được nấu sôi. Hơi nước sôi bốc lên sẽ giúp làm chín thức ăn.

stir: khuấy; trộn các nguyên liệu bằng cách đảo muỗng đi theo một quỹ đạo hình tròn.

stir fry: xào, làm chín thức ăn bằng cách đảo nhanh chúng trên chảo dầu nóng.

wash: rửa (nguyên liệu)

weigh: cân (khối lượng) của vật

Học Từ Vựng Tiếng Anh

Fault thường có nghĩa là trách nhiệm của ai đó khi làm sai hoặc khuyết điểm trong tính cách của người nào đó.

Cấu trúc thường gặp: find fault with sb (thấy chướng mắt bởi ai) / one’s fault ( lỗi của ai)

My father always find fault with my boy friend – Bố tôi luôn thấy chướng mắt với bạn trai của tôi.

I’m so sorry it’s all my fault – Tôi xin lỗi tất cả là lỗi của tôi.

Có nghĩa là sai lầm hoặc lỗi nho nhỏ gây ra do bất cẩn gây ra hậu quả không mong muốn.

Cấu trúc thường gặp: make mistakes (gây ra lỗi lầm)/ by mistake (nhầm lẫn)

You must have made a mistake over Linda so she get angry like that – Bạn chắc chắn đã gây lỗi lầm gì với Linda nên cô ấy mới giận dữ như thế!

Bill take the hat by mistake. It belongs to another. – Bill lấy nhầm giày rồi. Nó là của người khác cơ.

Chỉ lỗi trong hệ thống hoặc lỗi in ấn. Mang sắc thái trang trọng và ảnh hưởng tới một thứ gì đó khác.

This document has an error in the first sentence – Tài liệu này bị lỗi ngay dòng đầu tiên.

Thường được hiểu là khuyết điểm. Là những sai sót trong quá trình thực hiện gì đó.

Head Office: 20 Nguyễn Văn Tuyết, Quận Đống Đa, Hà Nội

Tel: 024.629 36032 (Hà Nội) – 0961.995.497 (TP. HCM)

ECORP Cầu Giấy: 30/10 Hồ Tùng Mậu, Cầu Giấy – 0967728099

ECORP Đống Đa: 20 Nguyễn Văn Tuyết, Đống Đa – 024. 66586593

ECORP Bách Khoa: 236 Lê Thanh Nghị, Hai Bà Trưng – 024. 66543090

ECORP Hà Đông: 21 Ngõ 17/2 Nguyễn Văn Lộc, Mỗ Lao, Hà Đông – 0962193527

ECORP Công Nghiệp: 63 Phố Nhổn, Nam Từ Liêm, Hà Nội – 0969363228

ECORP Sài Đồng: 50/42 Sài Đồng, Long Biên, Hà Nội – 0777388663

ECORP Trần Đại Nghĩa: 157 Trần Đại Nghĩa Hai Bà Trưng, Hà Nội – 0989647722

ECORP Nông Nghiệp: 158 Ngô Xuân Quang, Gia Lâm, Hà Nội – 0869116496

ECORP Hưng Yên: 21 Địa Chất, Tân Quang, Văn Lâm, Hưng Yên – 0869116496

ECORP Bắc Ninh: Đại học May Công nghiệp – 0869116496

ECORP Bình Thạnh: 203 Nguyễn Văn Thương, Q. Bình Thạnh – 0961995497

ECORP Quận 10: 497/10 Sư Vạn Hạnh, P.12, Quận 10, TP. HCM – 0961995497

ECORP Gò Vấp: 41/5 Nguyễn Thái Sơn, P4, Gò Vấp – 028. 66851032

Cảm nhận học viên ECORP English.

Dạy Từ Vựng Tiếng Anh Cho Học Sinh Tiểu Học

Ngày nay, việc dạy học tiếng Anh đang trở thành một cơ hội cũng như thách thức lớn cho giáo viên. Với học sinh tiểu học, khái niệm về từ vựng còn tương đối mơ hồ, thì cách dạy từ vựng tiếng Anh lại càng phải được để tâm và nghiên cứu kỹ càng. Vậy phải dạy trẻ như thế nào?

Thông thường thì trong bài học sẽ xuất hiện những từ mới, nhưng không phải từ mới nào cũng cần đưa vào giảng dạy. Để chọn từ cần dạy, giáo viên cần xem xét những vấn đề như:

Bạn cần chỉ cho học sinh biết cách phát âm từng từ riêng lẻ cũng như phát âm đúng từ đó trong câu, và đặc biệt làm rõ nghĩa của từ. Khi dạy từ mới, cần làm rõ 3 yếu tố cơ bản của ngôn ngữ:

– Form (hình thức) – Meaning (nghĩa) – Use (sử dụng)

Số lượng từ cần dạy tùy thuộc vào nội dung bài và trình độ của học sinh. Đừng bao giờ dạy tất cả các từ mới, và chỉ nên dạy tối đa 6 từ một tiết học.

Các thủ thuật dạy từ vựng tiếng Anh cho trẻ em

Giáo viên cần nắm vững và sử dụng linh hoạt thủ thuật dạy từ trong từng tiết học, đặc biệt nắm thủ thuật cho từng từ vựng.

Ví dụ: Khi từ mới là những dụng cụ học tập thông thường hoặc trái cây, loài hoa… giáo viên nên sử dụng thủ thuật “realia” (vật thật). Khi giới thiệu về các mô hình khá phức tạp có thể sử dụng “visual” (nhìn). Những từ thuộc cụm từ trừu tượng thì nên dùng các thủ thuật như “explanation” (giải thích, miêu tả) hoặc “translation” (dịch, giải nghĩa).

Ứng dụng thành thạo phương tiện công nghệ thông tin

Sử dụng sách mềm đạt được nhiều hiệu quả trong học tập, nhất là đối với những học sinh cấp 1. Những tiết học có sử dụng phương tiện công nghệ thông tin bao giờ cũng khiến học viên tò mò, hứng thú hơn, thậm chí còn thu hút sự chú ý của những bé không chú trọng đến môn học. Việc lôi kéo các em ngồi nghiêm túc, quan sát và tham gia bài học không còn quá khó khăn như trước.

Tranh ảnh sưu tầm hoặc những bức vẽ tay là phương tiện thứ 2, là phương tiện truyền thống mất nhiều thời gian hơn để tìm kiếm và chọn lọc, tuy nhiên lại vẫn là phương tiện mang lại nhiều hiệu quả trong mỗi giờ học.

Các bảng phụ, bảng con của học sinh cũng là những công cụ cần thiết, được dùng chủ yếu trong những lúc kiểm tra, củng cố từ vựng.

Hướng dẫn học sinh học thuộc từ hiệu quả

Giáo viên cần hướng dẫn cụ thể cho học viên về phương pháp, cách thức học từ vựng ở trên lớp và tại nhà. Ví dụ, bé có thể ghi chép lại từ vựng nhiều lần để mau thuộc, hoặc dán tên những đồ vật trong nhà bằng từ tiếng Anh. Ngoài ra, giáo viên cũng nên hướng dẫn học sinh dùng từ điển , đồng thời giao nhiệm vụ cho các em tìm từ mới thông qua sách báo, nhãn mác, biển hiệu…

Hơn thế, những giờ học từ vựng trên lớp nên bổ sung một vài trò chơi như Slap the board (đập bảng), Bingo, Matching (tìm từ phù hợp)… để tạo hứng thú và hiệu quả học tập cho các em.

Cập nhật thông tin chi tiết về 4 Cách Học Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 1 Dành Cho Bé Có Thể Bạn Chưa Biết trên website Channuoithuy.edu.vn. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!